(Top Banner Ad)
gentlewoman
B2
noun B2 Xã hội, Lịch sử

gentlewoman

UK: /ˈdʒentlwʊmən/ • US: /ˈdʒentlwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

quý bà phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman of good birth or social standing.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ thuộc dòng dõi hoặc địa vị xã hội tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was introduced as a gentlewoman of the court."

    "Cô ấy được giới thiệu là một quý bà trong triều đình."

  • "In historical novels, you often read about gentlewomen and their lives."

    "Trong tiểu thuyết lịch sử, bạn thường đọc về những quý bà và cuộc sống của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gentleman quý ông, người đàn ông lịch thiệp
Noun gentleness sự dịu dàng, sự hiền lành
Noun woman phụ nữ, người phụ nữ
Noun womanhood tư cách phụ nữ, tuổi trưởng thành của phụ nữ, phẩm chất phụ nữ
Adjective gentle dịu dàng, hiền lành, quý phái
Adjective womanly nữ tính, có phẩm chất của phụ nữ
Adverb gently một cách dịu dàng, nhẹ nhàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵenh₁-
Latin
gens
Latin
gentilis
Old French
gentil
Middle English
gentil
Old English
wīfmann
Middle English
womman
Middle English
gentilwoman

Nguồn gốc 'gentlewoman'

Từ 'gentlewoman' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'gentle' và 'woman'. 'Gentle' bắt nguồn từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'có dòng dõi quý tộc' hoặc 'sinh ra trong gia đình tốt'. Kết hợp với 'woman', nó mô tả một người phụ nữ không chỉ có xuất thân cao quý mà còn có phẩm hạnh, cư xử lịch thiệp và tao nhã.

Usage Note

Từ 'gentlewoman' là một thuật ngữ lịch sử, thường được sử dụng để chỉ một người phụ nữ có địa vị xã hội cao, thường là do sinh ra trong một gia đình quý tộc hoặc giàu có. Nó thường liên quan đến phẩm chất tốt, cách cư xử lịch thiệp và nền giáo dục tốt. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thay vào đó, chúng ta thường dùng các từ như 'lady' hoặc 'woman of high social standing'. 'Gentlewoman' mang tính trang trọng và cổ điển hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gentlewoman
  • noble a noble gentlewoman
    (một phụ nữ quý tộc, cao quý)
  • graceful a graceful gentlewoman
    (một phụ nữ duyên dáng, thanh lịch)
  • true a true gentlewoman
    (một quý cô đích thực (có phẩm hạnh đúng mực))
  • well-bred a well-bred gentlewoman
    (một phụ nữ được giáo dưỡng tốt, gia giáo)
Verb + gentlewoman
  • address to address a gentlewoman
    (thưa chuyện/xưng hô với một quý cô)
  • treat to treat a gentlewoman with respect
    (đối xử tôn trọng với một quý cô)

Idioms

  • a perfect gentlewoman

    một quý cô hoàn hảo, toàn vẹn (về phẩm chất, cách cư xử)

    "She carried herself with such poise, truly a perfect gentlewoman."

    (Cô ấy thể hiện sự điềm tĩnh như vậy, thật sự là một quý cô hoàn hảo.)

  • the mark of a gentlewoman

    dấu hiệu, nét đặc trưng của một quý cô (những phẩm chất tốt)

    "Her kindness to strangers was the mark of a gentlewoman."

    (Sự tử tế của cô ấy với người lạ là nét đặc trưng của một quý cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentlewoman

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ thuộc dòng dõi hoặc địa vị xã hội tốt.

"She was introduced as a gentlewoman of the court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentlewoman".

Vị thế xã hội và phẩm chất đạo đức

Trong lịch sử, thuật ngữ 'gentlewoman' thường được dùng để chỉ người phụ nữ thuộc tầng lớp xã hội khá giả hoặc quý tộc, thường là người có học thức, được giáo dưỡng tốt và có cách cư xử tinh tế, đúng mực. Nó nhấn mạnh cả địa vị xã hội lẫn phẩm chất cá nhân.

Sự thay đổi trong cách dùng từ

Ngày nay, 'gentlewoman' là một từ khá cổ và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường được thay thế bằng 'lady' hoặc đơn giản là 'woman'. Tuy nhiên, nó vẫn gợi lên hình ảnh về sự trang nghiêm, lịch thiệp và vẻ đẹp cổ điển của một người phụ nữ có giáo dục và phẩm hạnh tốt.