(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gentlewoman
B2

gentlewoman

noun

Nghĩa tiếng Việt

quý bà phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gentlewoman'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người phụ nữ thuộc dòng dõi hoặc địa vị xã hội tốt.

Definition (English Meaning)

A woman of good birth or social standing.

Ví dụ Thực tế với 'Gentlewoman'

  • "She was introduced as a gentlewoman of the court."

    "Cô ấy được giới thiệu là một quý bà trong triều đình."

  • "In historical novels, you often read about gentlewomen and their lives."

    "Trong tiểu thuyết lịch sử, bạn thường đọc về những quý bà và cuộc sống của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gentlewoman'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gentlewoman
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Gentlewoman'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'gentlewoman' là một thuật ngữ lịch sử, thường được sử dụng để chỉ một người phụ nữ có địa vị xã hội cao, thường là do sinh ra trong một gia đình quý tộc hoặc giàu có. Nó thường liên quan đến phẩm chất tốt, cách cư xử lịch thiệp và nền giáo dục tốt. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thay vào đó, chúng ta thường dùng các từ như 'lady' hoặc 'woman of high social standing'. 'Gentlewoman' mang tính trang trọng và cổ điển hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gentlewoman'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)