gentlewoman
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gentlewoman'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người phụ nữ thuộc dòng dõi hoặc địa vị xã hội tốt.
Definition (English Meaning)
A woman of good birth or social standing.
Ví dụ Thực tế với 'Gentlewoman'
-
"She was introduced as a gentlewoman of the court."
"Cô ấy được giới thiệu là một quý bà trong triều đình."
-
"In historical novels, you often read about gentlewomen and their lives."
"Trong tiểu thuyết lịch sử, bạn thường đọc về những quý bà và cuộc sống của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gentlewoman'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gentlewoman
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gentlewoman'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'gentlewoman' là một thuật ngữ lịch sử, thường được sử dụng để chỉ một người phụ nữ có địa vị xã hội cao, thường là do sinh ra trong một gia đình quý tộc hoặc giàu có. Nó thường liên quan đến phẩm chất tốt, cách cư xử lịch thiệp và nền giáo dục tốt. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thay vào đó, chúng ta thường dùng các từ như 'lady' hoặc 'woman of high social standing'. 'Gentlewoman' mang tính trang trọng và cổ điển hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gentlewoman'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.