gentleman
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gentleman'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người đàn ông lịch sự, nhã nhặn và có phẩm chất.
Definition (English Meaning)
A courteous, polite, and honourable man.
Ví dụ Thực tế với 'Gentleman'
-
"He is a true gentleman; he always opens the door for ladies."
"Anh ấy là một quý ông thực thụ; anh ấy luôn mở cửa cho phụ nữ."
-
"He behaved like a perfect gentleman during the dinner party."
"Anh ấy cư xử như một quý ông hoàn hảo trong bữa tiệc tối."
-
"She described him as a real gentleman, always respectful and kind."
"Cô ấy mô tả anh ấy như một quý ông thực sự, luôn tôn trọng và tốt bụng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gentleman'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gentleman'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'gentleman' thường mang ý nghĩa về sự tôn trọng, lịch thiệp và có đạo đức tốt. Nó không chỉ đơn thuần là một người đàn ông, mà còn là người có hành vi ứng xử đúng mực. So với 'man' (người đàn ông) thì 'gentleman' mang sắc thái trang trọng và tích cực hơn nhiều. Đôi khi, 'gentleman' còn được dùng để chỉ tước vị (dù không chính thức).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
to: thường dùng khi thể hiện hành động lịch thiệp hướng đến ai đó (e.g., He was a gentleman to her, opening the door). with: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi mô tả cách cư xử (e.g., He dealt with the situation with the grace of a true gentleman).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gentleman'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.