geometric aptitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A natural ability or talent for understanding and working with geometric concepts and problems.
Vietnamese Meaning
Khả năng bẩm sinh hoặc tài năng trong việc hiểu và làm việc với các khái niệm và bài toán hình học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The test assessed the students' geometric aptitude."
"Bài kiểm tra đánh giá năng khiếu hình học của học sinh."
-
"Candidates with high geometric aptitude are often successful in engineering fields."
"Các ứng viên có năng khiếu hình học cao thường thành công trong lĩnh vực kỹ thuật."
-
"Developing geometric aptitude is crucial for architects and designers."
"Phát triển năng khiếu hình học là rất quan trọng đối với các kiến trúc sư và nhà thiết kế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, tuyển dụng (đặc biệt là các ngành liên quan đến kỹ thuật, thiết kế, khoa học máy tính) để đánh giá khả năng tư duy không gian và giải quyết vấn đề liên quan đến hình học của một người. Nó nhấn mạnh đến khả năng nắm bắt các nguyên tắc hình học, hình dung các hình dạng và mối quan hệ giữa chúng, và áp dụng chúng vào các tình huống khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong geometric aptitude (năng khiếu hình học mạnh mẽ)
-
natural natural geometric aptitude (năng khiếu hình học bẩm sinh)
-
excellent excellent geometric aptitude (năng khiếu hình học xuất sắc)
-
poor poor geometric aptitude (năng khiếu hình học kém)
-
demonstrate demonstrate geometric aptitude (thể hiện năng khiếu hình học)
-
possess possess geometric aptitude (sở hữu năng khiếu hình học)
-
develop develop geometric aptitude (phát triển năng khiếu hình học)
-
assess assess geometric aptitude (đánh giá năng khiếu hình học)
Idioms
-
to have a strong geometric aptitude
có năng khiếu hình học mạnh
"She seems to have a strong geometric aptitude, easily visualizing complex shapes."
(Cô ấy dường như có năng khiếu hình học mạnh, dễ dàng hình dung các hình khối phức tạp.)
-
to lack geometric aptitude
thiếu năng khiếu hình học
"Many students struggle with architecture because they lack geometric aptitude."
(Nhiều sinh viên gặp khó khăn với kiến trúc vì họ thiếu năng khiếu hình học.)
-
to improve geometric aptitude
cải thiện năng khiếu hình học
"Playing certain puzzle games can help improve geometric aptitude."
(Chơi một số trò chơi giải đố có thể giúp cải thiện năng khiếu hình học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geometric aptitude
Noun PhraseKhả năng bẩm sinh hoặc tài năng trong việc hiểu và làm việc với các khái niệm và bài toán hình học.
"The test assessed the students' geometric aptitude."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geometric aptitude".
