pablo picasso
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Spanish painter, sculptor, printmaker, ceramicist, stage designer, poet and playwright who spent most of his adult life in France. Regarded as one of the most influential artists of the 20th century, he is known for co-founding the Cubist movement, the invention of constructed sculpture, the co-invention of collage, and for the wide variety of styles that he helped develop and explore.
Vietnamese Meaning
Một họa sĩ, nhà điêu khắc, nhà in ấn, nhà gốm, nhà thiết kế sân khấu, nhà thơ và nhà viết kịch người Tây Ban Nha, người đã dành phần lớn cuộc đời trưởng thành của mình ở Pháp. Được coi là một trong những nghệ sĩ có ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20, ông được biết đến với việc đồng sáng lập phong trào Lập thể, phát minh ra điêu khắc kiến tạo, đồng phát minh ra nghệ thuật cắt dán và sự đa dạng về phong cách mà ông đã giúp phát triển và khám phá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exhibition featured several works by Pablo Picasso."
"Triển lãm trưng bày một số tác phẩm của Pablo Picasso."
-
"Pablo Picasso's 'Guernica' is a powerful anti-war statement."
"'Guernica' của Pablo Picasso là một tuyên bố chống chiến tranh mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Pablo Picasso | Tên của một họa sĩ người Tây Ban Nha nổi tiếng |
| Adjective | Picassoesque | Mang phong cách, đặc điểm của Picasso |
| Noun | Cubism | Trường phái Lập thể (một phong trào nghệ thuật do Picasso đồng sáng lập) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pablo Picasso là một trong những tên tuổi vĩ đại nhất của nền hội họa thế kỷ 20. Tên tuổi của ông gắn liền với trường phái lập thể và những đóng góp to lớn cho sự phát triển của nghệ thuật hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous Pablo Picasso (Pablo Picasso nổi tiếng)
-
influential influential Pablo Picasso (Pablo Picasso có ảnh hưởng lớn)
-
renowned renowned Pablo Picasso (Pablo Picasso lừng danh)
-
artist artist Pablo Picasso (họa sĩ Pablo Picasso)
-
works by works by Pablo Picasso (các tác phẩm của Pablo Picasso)
-
paintings of paintings of Pablo Picasso (các bức tranh của Pablo Picasso)
-
influenced by influenced by Pablo Picasso (bị ảnh hưởng bởi Pablo Picasso)
-
studied studied Pablo Picasso (nghiên cứu về Pablo Picasso)
-
admired admired Pablo Picasso (ngưỡng mộ Pablo Picasso)
Idioms
-
a (true) Pablo Picasso of something
một bậc thầy/thiên tài trong lĩnh vực nào đó (ám chỉ sự sáng tạo và tài năng vượt trội)
"She's a true Pablo Picasso of culinary arts, creating dishes that are both innovative and delicious."
(Cô ấy là một Picasso thực thụ trong nghệ thuật ẩm thực, tạo ra những món ăn vừa sáng tạo vừa ngon miệng.)
-
like a Picasso painting
như một bức tranh của Picasso (ám chỉ sự phức tạp, trừu tượng, khó hiểu, hoặc có nhiều góc nhìn khác nhau)
"The situation in the company is like a Picasso painting; it's fragmented and hard to make sense of."
(Tình hình công ty phức tạp như một bức tranh Picasso; nó bị chia cắt và khó hiểu.)
-
to own a Picasso
sở hữu một tác phẩm nghệ thuật của Picasso (thường ám chỉ sự giàu có, gu thẩm mỹ cao)
"Many wealthy collectors dream of one day being able to own a Picasso."
(Nhiều nhà sưu tập giàu có mơ ước một ngày nào đó có thể sở hữu một tác phẩm của Picasso.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pablo picasso
Danh từ riêngMột họa sĩ, nhà điêu khắc, nhà in ấn, nhà gốm, nhà thiết kế sân khấu, nhà thơ và nhà viết kịch người Tây Ban Nha, người đã dành phần lớn cuộc đời trưởng thành của mình ở Pháp. Được coi là một trong những nghệ sĩ có ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20, ông được biết đến với việc đồng sáng lập phong trào Lập thể, phát minh ra điêu khắc kiến tạo, đồng phát minh ra nghệ thuật cắt dán và sự đa dạng về phong cách mà ông đã giúp phát triển và khám phá.
"The exhibition featured several works by Pablo Picasso."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pablo Picasso, who revolutionized modern art, was a Spanish painter. |
Pablo Picasso, người đã cách mạng hóa nghệ thuật hiện đại, là một họa sĩ người Tây Ban Nha. |
| Phủ định | Pablo Picasso, whose artistic style influenced many, did not limit himself to one medium. |
Pablo Picasso, người có phong cách nghệ thuật ảnh hưởng đến nhiều người, không giới hạn bản thân trong một phương tiện duy nhất. |
| Nghi vấn | Is Pablo Picasso the artist whose paintings are among the most expensive in the world? |
Có phải Pablo Picasso là nghệ sĩ có những bức tranh đắt giá nhất trên thế giới không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pablo Picasso was a prolific and influential Spanish artist. |
Pablo Picasso là một nghệ sĩ người Tây Ban Nha sung mãn và có ảnh hưởng lớn. |
| Phủ định | Pablo Picasso didn't only paint in one style throughout his career. |
Pablo Picasso không chỉ vẽ theo một phong cách duy nhất trong suốt sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Who was Pablo Picasso? |
Pablo Picasso là ai? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, art historians will have analyzed Pablo Picasso's early works extensively. |
Đến năm sau, các nhà sử học nghệ thuật sẽ đã phân tích rộng rãi các tác phẩm đầu của Pablo Picasso. |
| Phủ định | By the end of the exhibition, many visitors won't have fully understood Pablo Picasso's cubist period. |
Đến cuối triển lãm, nhiều khách tham quan sẽ chưa hoàn toàn hiểu được giai đoạn lập thể của Pablo Picasso. |
| Nghi vấn | Will the museum have acquired another painting by Pablo Picasso by the time of its anniversary? |
Liệu bảo tàng có mua được một bức tranh khác của Pablo Picasso vào thời điểm kỷ niệm của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pablo picasso".
