art movement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style or philosophy concerning art followed by a group of artists for a period of time.
Vietnamese Meaning
Một phong trào nghệ thuật, trào lưu nghệ thuật, hoặc trường phái nghệ thuật là một khuynh hướng hoặc triết lý nghệ thuật được một nhóm các nghệ sĩ tuân theo trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Impressionism was an important art movement of the 19th century."
"Ấn tượng là một phong trào nghệ thuật quan trọng của thế kỷ 19."
-
"The exhibition explores the development of the Dada art movement."
"Triển lãm khám phá sự phát triển của phong trào nghệ thuật Dada."
-
"Many art movements have emerged in the 20th century."
"Nhiều phong trào nghệ thuật đã nổi lên trong thế kỷ 20."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'art movement' thường dùng để chỉ một nhóm các nghệ sĩ có chung phong cách, kỹ thuật, triết lý hoặc mục tiêu trong nghệ thuật. Các phong trào nghệ thuật thường được đặt tên dựa trên các đặc điểm nổi bật của chúng, hoặc bởi các nhà phê bình, nhà sử học nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major art movement (phong trào nghệ thuật lớn)
-
influential influential art movement (phong trào nghệ thuật có ảnh hưởng)
-
modern modern art movement (phong trào nghệ thuật hiện đại)
-
found found an art movement (thành lập một phong trào nghệ thuật)
-
influence influence an art movement (ảnh hưởng đến một phong trào nghệ thuật)
-
join join an art movement (tham gia một phong trào nghệ thuật)
Idioms
-
to be part of an art movement
là một phần của một phong trào nghệ thuật
"She was part of the Surrealist art movement."
(Cô ấy là một phần của phong trào nghệ thuật Siêu thực.)
-
at the forefront of an art movement
ở vị trí tiên phong của một phong trào nghệ thuật
"He was at the forefront of the Pop Art movement."
(Anh ấy ở vị trí tiên phong của phong trào Nghệ thuật Pop.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art movement
nounMột phong trào nghệ thuật, trào lưu nghệ thuật, hoặc trường phái nghệ thuật là một khuynh hướng hoặc triết lý nghệ thuật được một nhóm các nghệ sĩ tuân theo trong một khoảng thời gian.
"Impressionism was an important art movement of the 19th century."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The art movement should inspire future generations. |
Phong trào nghệ thuật nên truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai. |
| Phủ định | That art movement cannot be easily categorized. |
Phong trào nghệ thuật đó không thể dễ dàng được phân loại. |
| Nghi vấn | Could this art movement have predicted the future of art? |
Liệu phong trào nghệ thuật này có thể đã dự đoán được tương lai của nghệ thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art movement".
