(Top Banner Ad)
get away safe
B1
Cụm động từ + Trạng từ/Tính từ B1 Tổng quát

get away safe

UK: /ɡɛt əˈweɪ seɪf/ • US: /ɡɛt əˈweɪ seɪf/

Nghĩa tiếng Việt

thoát nạn an toàn trốn thoát an toàn bình an vô sự thoát khỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To escape without harm or injury.

Vietnamese Meaning

Thoát khỏi một tình huống nguy hiểm mà không bị tổn hại hoặc bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burglars managed to get away safe before the police arrived."

    "Những tên trộm đã trốn thoát an toàn trước khi cảnh sát đến."

  • "Luckily, we all got away safe from the fire."

    "May mắn thay, tất cả chúng tôi đều thoát nạn an toàn khỏi đám cháy."

  • "The driver was able to get away safe after the accident."

    "Người lái xe đã có thể thoát nạn an toàn sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun getaway sự trốn thoát, sự chạy trốn; nơi nghỉ dưỡng
Verb escape thoát khỏi, trốn thoát
Noun escape sự thoát khỏi, lối thoát
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Adverb safely một cách an toàn

Synonyms

Antonyms

get caught (bị bắt)get injured (bị thương)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
gietan
Old English
on weg
Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
safe

Nguồn Gốc Của Cụm Từ 'Get Away Safe'

Cụm từ 'get away safe' là sự kết hợp của động từ cụm 'get away' (thoát đi, trốn thoát) và tính từ 'safe' (an toàn). 'Get' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta' và tiếng Anh cổ 'gietan', mang nghĩa 'lấy, có được'. 'Away' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'on weg', nghĩa là 'trên đường, ra xa'. 'Safe' đến từ tiếng Latin 'salvus' qua tiếng Pháp cổ 'sauf', nghĩa là 'không bị tổn hại'. Khi kết hợp lại, cụm từ này diễn tả hành động thoát khỏi một tình huống nguy hiểm và đạt được sự an toàn, không bị thương tích hay hậu quả xấu.

Usage Note

"Get away" mang nghĩa là trốn thoát hoặc rời khỏi một nơi nào đó. Khi đi kèm với "safe", nó nhấn mạnh việc trốn thoát thành công và an toàn. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc tránh được một tai nạn, cuộc tấn công, hoặc một tình huống khó khăn khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + get away safe
  • manage to manage to get away safe
    (xoay sở để thoát hiểm an toàn)
  • help someone help someone get away safe
    (giúp ai đó thoát hiểm an toàn)
Adverb + get away safe
  • fortunately fortunately get away safe
    (may mắn thoát hiểm an toàn)
  • miraculously miraculously get away safe
    (thoát hiểm an toàn một cách kỳ diệu)
Noun + get away safe
  • everyone everyone get away safe
    (mọi người đều thoát hiểm an toàn)
  • the victims the victims get away safe
    (các nạn nhân thoát hiểm an toàn)

Idioms

  • make a clean getaway

    trốn thoát trót lọt, tẩu thoát không bị bắt giữ

    "After robbing the bank, the thieves managed to make a clean getaway."

    (Sau khi cướp ngân hàng, bọn trộm đã tẩu thoát trót lọt.)

  • get away with murder

    thoát tội (cho một việc nghiêm trọng), không bị trừng phạt

    "He's so charming, he could probably get away with murder."

    (Anh ta quá quyến rũ, có lẽ anh ta có thể thoát tội ngay cả khi giết người.)

  • better safe than sorry

    thà cẩn thận còn hơn hối tiếc; an toàn là trên hết

    "I'll double-check the lock, better safe than sorry."

    (Tôi sẽ kiểm tra khóa lần nữa, thà cẩn thận còn hơn hối tiếc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get away safe

Cụm động từ + Trạng từ/Tính từ
Lật mặt

Thoát khỏi một tình huống nguy hiểm mà không bị tổn hại hoặc bị thương.

"The burglars managed to get away safe before the police arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get away safe".

Tầm Quan Trọng Của An Toàn

Trong văn hóa phương Tây, 'get away safe' thường gắn liền với những câu chuyện về sự sống sót, lòng dũng cảm và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Các bộ phim, sách báo thường xuyên khắc họa hình ảnh nhân vật chính thoát khỏi hiểm nguy một cách an toàn, nhấn mạnh giá trị của cuộc sống và sự may mắn. Cụm từ này cũng phản ánh một giá trị cốt lõi: sự an toàn cá nhân là ưu tiên hàng đầu trong nhiều tình huống, từ tai nạn giao thông đến các tình huống khẩn cấp khác.

Chúc Mừng Sự Thoát Nạn

Khi ai đó 'get away safe' khỏi một tình huống nguy hiểm, người xung quanh thường bày tỏ sự nhẹ nhõm và chúc mừng. Điều này thể hiện sự đồng cảm và trân trọng mạng sống trong xã hội phương Tây. Nó cũng có thể liên quan đến khái niệm 'second chance' (cơ hội thứ hai) - khi một người thoát khỏi nguy hiểm, họ được coi là có thêm một cơ hội để sống và làm những điều tốt đẹp hơn.