get away safe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thoát khỏi một tình huống nguy hiểm mà không bị tổn hại hoặc bị thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The burglars managed to get away safe before the police arrived."
"Những tên trộm đã trốn thoát an toàn trước khi cảnh sát đến."
-
"Luckily, we all got away safe from the fire."
"May mắn thay, tất cả chúng tôi đều thoát nạn an toàn khỏi đám cháy."
-
"The driver was able to get away safe after the accident."
"Người lái xe đã có thể thoát nạn an toàn sau vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Get away" mang nghĩa là trốn thoát hoặc rời khỏi một nơi nào đó. Khi đi kèm với "safe", nó nhấn mạnh việc trốn thoát thành công và an toàn. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc tránh được một tai nạn, cuộc tấn công, hoặc một tình huống khó khăn khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage to manage to get away safe (xoay sở để thoát hiểm an toàn)
-
help someone help someone get away safe (giúp ai đó thoát hiểm an toàn)
-
fortunately fortunately get away safe (may mắn thoát hiểm an toàn)
-
miraculously miraculously get away safe (thoát hiểm an toàn một cách kỳ diệu)
-
everyone everyone get away safe (mọi người đều thoát hiểm an toàn)
-
the victims the victims get away safe (các nạn nhân thoát hiểm an toàn)
Idioms
-
make a clean getaway
trốn thoát trót lọt, tẩu thoát không bị bắt giữ
"After robbing the bank, the thieves managed to make a clean getaway."
(Sau khi cướp ngân hàng, bọn trộm đã tẩu thoát trót lọt.)
-
get away with murder
thoát tội (cho một việc nghiêm trọng), không bị trừng phạt
"He's so charming, he could probably get away with murder."
(Anh ta quá quyến rũ, có lẽ anh ta có thể thoát tội ngay cả khi giết người.)
-
better safe than sorry
thà cẩn thận còn hơn hối tiếc; an toàn là trên hết
"I'll double-check the lock, better safe than sorry."
(Tôi sẽ kiểm tra khóa lần nữa, thà cẩn thận còn hơn hối tiếc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get away safe
Cụm động từ + Trạng từ/Tính từThoát khỏi một tình huống nguy hiểm mà không bị tổn hại hoặc bị thương.
"The burglars managed to get away safe before the police arrived."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get away safe".
