get injured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To receive an injury; to become hurt physically.
Vietnamese Meaning
Bị thương; chịu tổn thương về mặt thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got injured in a car accident."
"Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi."
-
"Many people get injured playing sports."
"Nhiều người bị thương khi chơi thể thao."
-
"She got injured while hiking in the mountains."
"Cô ấy bị thương khi đi bộ đường dài trên núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "get injured" thường được dùng để diễn tả hành động bị thương do một tai nạn, sự cố hoặc hành động nào đó gây ra. Nó nhấn mạnh vào trạng thái bị thương hơn là hành động gây ra vết thương. Khác với "injure" (làm bị thương) là một ngoại động từ, "get injured" là một cụm động từ nội động từ, mô tả trạng thái bị thương.
Prepositions
"get injured in" thường dùng để chỉ bị thương trong một tai nạn, sự kiện lớn. "get injured during" thường dùng khi bị thương trong một khoảng thời gian diễn ra hoạt động cụ thể. "get injured while" thường dùng để chỉ bị thương trong khi đang thực hiện một hành động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously get injured (bị thương nghiêm trọng)
-
badly badly get injured (bị thương nặng)
-
slightly slightly get injured (bị thương nhẹ)
-
easily easily get injured (dễ bị thương)
-
in an accident get injured in an accident (bị thương trong một tai nạn)
-
on the job get injured on the job (bị thương khi đang làm việc)
-
during a game get injured during a game (bị thương trong một trận đấu)
-
player player get injured (cầu thủ bị thương)
-
cyclist cyclist get injured (người đi xe đạp bị thương)
-
worker worker get injured (công nhân bị thương)
Idioms
-
get one's feelings injured
bị tổn thương tình cảm, tự ái
"She got her feelings injured when he forgot her birthday."
(Cô ấy bị tổn thương tình cảm khi anh ta quên ngày sinh nhật của cô ấy.)
-
get one's pride injured
bị tổn thương lòng tự trọng, mất mặt
"His pride was injured when he lost the competition."
(Lòng tự trọng của anh ấy bị tổn thương khi anh ấy thua cuộc thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get injured
Động từ (cụm động từ)Bị thương; chịu tổn thương về mặt thể chất.
"He got injured in a car accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get injured".
