(Top Banner Ad)
get injured
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Y học, Đời sống

get injured

UK: /ɡɛt ˈɪndʒəd/ • US: /ɡɛt ˈɪndʒərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị thương gặp tai nạn bị đau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive an injury; to become hurt physically.

Vietnamese Meaning

Bị thương; chịu tổn thương về mặt thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got injured in a car accident."

    "Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi."

  • "Many people get injured playing sports."

    "Nhiều người bị thương khi chơi thể thao."

  • "She got injured while hiking in the mountains."

    "Cô ấy bị thương khi đi bộ đường dài trên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb injure Gây thương tích, làm bị thương
Noun injury Vết thương, sự tổn thương
Adjective injurious Có hại, gây tổn thương

Synonyms

be hurt (bị đau)suffer an injury (chịu một vết thương)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta (to obtain, reach)
Old English
getan (to grasp, reach)
Middle English
geten (to obtain, acquire)
Modern English
get (to become, receive)
Latin
iniuria (unjust treatment, wrong)
Old French
injurier (to wrong, harm)
Middle English
injure (to harm)
Modern English
injured (harmed, wounded, past participle of injure)

Sự Kết Hợp Của 'Get' và 'Injured'

Cụm từ 'get injured' là sự kết hợp của động từ 'get' và tính từ 'injured'. 'Get' ở đây đóng vai trò là một linking verb (động từ liên kết) hoặc copula, mang ý nghĩa 'trở nên' hoặc 'bị', chỉ sự thay đổi trạng thái từ không bị thương sang bị thương. 'Injured' là quá khứ phân từ của động từ 'injure' (làm bị thương), và được dùng như một tính từ để mô tả trạng thái bị tổn hại về thể chất hoặc tinh thần. 'Injure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iniuria' (bất công, tổn hại) thông qua tiếng Pháp cổ 'injurier' (gây hại). Do đó, 'get injured' miêu tả trực tiếp quá trình ai đó hoặc vật gì đó phải chịu thương tích.

Usage Note

Cụm động từ "get injured" thường được dùng để diễn tả hành động bị thương do một tai nạn, sự cố hoặc hành động nào đó gây ra. Nó nhấn mạnh vào trạng thái bị thương hơn là hành động gây ra vết thương. Khác với "injure" (làm bị thương) là một ngoại động từ, "get injured" là một cụm động từ nội động từ, mô tả trạng thái bị thương.

Prepositions

in during while

"get injured in" thường dùng để chỉ bị thương trong một tai nạn, sự kiện lớn. "get injured during" thường dùng khi bị thương trong một khoảng thời gian diễn ra hoạt động cụ thể. "get injured while" thường dùng để chỉ bị thương trong khi đang thực hiện một hành động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + get injured
  • seriously seriously get injured
    (bị thương nghiêm trọng)
  • badly badly get injured
    (bị thương nặng)
  • slightly slightly get injured
    (bị thương nhẹ)
  • easily easily get injured
    (dễ bị thương)
Giới từ + get injured
  • in an accident get injured in an accident
    (bị thương trong một tai nạn)
  • on the job get injured on the job
    (bị thương khi đang làm việc)
  • during a game get injured during a game
    (bị thương trong một trận đấu)
Danh từ (người) + get injured
  • player player get injured
    (cầu thủ bị thương)
  • cyclist cyclist get injured
    (người đi xe đạp bị thương)
  • worker worker get injured
    (công nhân bị thương)

Idioms

  • get one's feelings injured

    bị tổn thương tình cảm, tự ái

    "She got her feelings injured when he forgot her birthday."

    (Cô ấy bị tổn thương tình cảm khi anh ta quên ngày sinh nhật của cô ấy.)

  • get one's pride injured

    bị tổn thương lòng tự trọng, mất mặt

    "His pride was injured when he lost the competition."

    (Lòng tự trọng của anh ấy bị tổn thương khi anh ấy thua cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get injured

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Bị thương; chịu tổn thương về mặt thể chất.

"He got injured in a car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get injured".

Văn Hóa An Toàn Lao Động

Tại các nước phương Tây, an toàn lao động là một ưu tiên hàng đầu. Các công ty và chính phủ ban hành nhiều quy định nghiêm ngặt để ngăn ngừa người lao động 'get injured' (bị thương) trong quá trình làm việc. Việc tuân thủ các biện pháp an toàn như đội mũ bảo hiểm, đeo găng tay, và đào tạo về quy trình làm việc an toàn là bắt buộc để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo môi trường làm việc an toàn.

Tầm Quan Trọng của Chăm Sóc Y Tế và Phục Hồi Chức Năng

Khi một người 'get injured', việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời là cực kỳ quan trọng. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một hệ thống y tế phát triển mạnh mẽ hỗ trợ từ cấp cứu ban đầu, phẫu thuật (nếu cần), đến vật lý trị liệu và phục hồi chức năng chuyên sâu. Mục tiêu là giúp bệnh nhân hồi phục hoàn toàn hoặc đạt được khả năng tốt nhất có thể, thường có sự hỗ trợ của các chương trình bảo hiểm y tế.