(Top Banner Ad)
get disheartened
B2
Động từ (ở dạng bị động) B2 Tâm lý học, Cảm xúc

get disheartened

UK: /dɪsˈhɑːtənd/ • US: /dɪsˈhɑːrtənd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên chán nản nản lòng mất hết hy vọng thất vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose hope, enthusiasm, or courage; to feel discouraged.

Vietnamese Meaning

Mất hy vọng, nhiệt huyết hoặc can đảm; cảm thấy chán nản, thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got disheartened by the negative feedback on her project."

    "Cô ấy trở nên chán nản vì những phản hồi tiêu cực về dự án của mình."

  • "Don't get disheartened if you don't succeed at first."

    "Đừng nản lòng nếu bạn không thành công ngay từ đầu."

  • "He got disheartened when his application was rejected."

    "Anh ấy đã chán nản khi đơn xin của anh ấy bị từ chối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dishearten làm mất tinh thần, làm nản lòng
Adjective disheartening gây mất tinh thần, đáng nản lòng
Adjective disheartened bị mất tinh thần, chán nản
Noun disheartenment sự mất tinh thần, sự chán nản

Synonyms

Antonyms

get encouraged (được khuyến khích)be uplifted (được nâng cao tinh thần)be inspired (được truyền cảm hứng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
Latin/Old French
dis-
English (late 16th century)
dishearten
English (modern usage)
get disheartened

Nguồn gốc của 'dishearten'

Từ 'dishearten' được cấu tạo từ tiền tố 'dis-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin/Pháp cổ, mang nghĩa 'tách rời', 'phủ nhận') và từ 'heart' (trái tim, tinh thần), cùng với hậu tố '-en' để biến nó thành động từ. Về cơ bản, nó diễn tả hành động 'làm cho tinh thần rời khỏi trái tim', tức là làm mất đi lòng dũng cảm, sự nhiệt huyết hoặc sự tự tin. Cụm 'get disheartened' mô tả trạng thái mà một người bị ai đó/điều gì đó làm cho mất tinh thần.

Usage Note

Cụm từ 'get disheartened' nhấn mạnh quá trình trở nên chán nản, thường do một sự kiện hoặc tình huống cụ thể gây ra. Nó khác với 'be disheartened' ở chỗ 'get' diễn tả sự thay đổi trạng thái. So sánh với 'become discouraged' (trở nên nản lòng), 'lose heart' (mất hết can đảm).

Prepositions

by with at

'by' được dùng khi nguyên nhân gây ra sự chán nản được đề cập trực tiếp (e.g., get disheartened by the news). 'with' thường được sử dụng khi nói về những khó khăn hoặc thách thức (e.g., get disheartened with the lack of progress). 'at' được dùng khi sự chán nản đến từ một hành động hoặc sự kiện cụ thể (e.g., get disheartened at the constant criticism).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get disheartened
  • easily easily get disheartened
    (dễ dàng bị nản lòng)
  • quickly quickly get disheartened
    (nhanh chóng bị nản lòng)
  • never never get disheartened
    (không bao giờ nản lòng)
  • deeply deeply get disheartened
    (cực kỳ nản lòng, nản lòng sâu sắc)
get disheartened + Prepositional Phrase
  • by get disheartened by failure
    (bị nản lòng bởi thất bại)
  • about get disheartened about the results
    (bị nản lòng về kết quả)

Idioms

  • Never get disheartened.

    Đừng bao giờ nản lòng.

    "Even if things are tough, never get disheartened."

    (Ngay cả khi mọi việc khó khăn, đừng bao giờ nản lòng.)

  • It's easy to get disheartened.

    Rất dễ bị nản lòng.

    "When you face many obstacles, it's easy to get disheartened."

    (Khi bạn đối mặt với nhiều trở ngại, rất dễ bị nản lòng.)

  • Don't get disheartened by setbacks.

    Đừng nản lòng vì những thất bại/khó khăn.

    "You made a mistake, but don't get disheartened by setbacks. Learn from it."

    (Bạn đã mắc lỗi, nhưng đừng nản lòng vì những thất bại. Hãy học hỏi từ nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get disheartened

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Mất hy vọng, nhiệt huyết hoặc can đảm; cảm thấy chán nản, thất vọng.

"She got disheartened by the negative feedback on her project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get disheartened".

Tầm quan trọng của lòng kiên trì và sự phục hồi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục, thể thao và phát triển bản thân, việc khuyến khích cá nhân không nản lòng mà tiếp tục cố gắng sau thất bại là rất quan trọng. Khái niệm "lòng kiên trì" (grit) và "khả năng phục hồi" (resilience) được coi là những phẩm chất đáng quý, giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu.

"Thất bại là mẹ thành công"

Mặc dù nghe có vẻ mâu thuẫn, nhưng nhiều nền văn hóa phương Tây nhìn nhận thất bại không phải là dấu chấm hết mà là một cơ hội để học hỏi và phát triển. Thay vì để thất bại làm mình nản lòng, người ta được khuyến khích phân tích lỗi lầm, rút ra bài học và tiếp tục thử lại với một cách tiếp cận mới và tinh thần tích cực.