(Top Banner Ad)
be inspired
B1
Verb (passive voice) B1 Tổng quát

be inspired

UK: /biː ɪnˈspaɪəd/ • US: /biː ɪnˈspaɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

được truyền cảm hứng được khơi gợi cảm hứng được thôi thúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be filled with the urge or ability to do or feel something, especially something creative or positive.

Vietnamese Meaning

Được truyền cảm hứng, được khơi gợi cảm hứng, được thôi thúc làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là điều sáng tạo hoặc tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was inspired by the beautiful scenery to write a poem."

    "Tôi được truyền cảm hứng bởi cảnh đẹp để viết một bài thơ."

  • "Many artists are inspired by nature."

    "Nhiều nghệ sĩ được truyền cảm hứng từ thiên nhiên."

  • "The speaker's words inspired us to take action."

    "Lời nói của diễn giả đã truyền cảm hứng cho chúng tôi hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inspire truyền cảm hứng, gây cảm hứng
Noun inspiration nguồn cảm hứng, sự truyền cảm hứng
Adjective inspirational có tính truyền cảm hứng, gây cảm hứng (thường dùng cho người, câu chuyện, bài phát biểu)
Adjective inspiring truyền cảm hứng (dùng để mô tả bản chất của một vật/việc)
Adjective inspired đầy cảm hứng, xuất sắc (chỉ một hành động, quyết định hoặc sản phẩm)

Synonyms

Antonyms

be discouraged (bị nản lòng)be demotivated (bị mất động lực)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inspirare ('to breathe into')
Old French
inspirer
Middle English
inspiren
Modern English
inspire

Hơi thở của Thần linh

Từ 'inspire' có gốc từ Latin là 'inspirare', nghĩa là 'thổi vào' hay 'hà hơi vào'. Người xưa tin rằng cảm hứng không phải đến từ bên trong con người, mà là do một vị thần hoặc một thế lực siêu nhiên 'thổi' ý tưởng, sự sáng tạo hoặc lòng can đảm vào một người. Vì vậy, khi bạn 'be inspired', bạn như đang nhận được một 'hơi thở' thiêng liêng.

Usage Note

Cụm từ 'be inspired' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái bị tác động bởi một yếu tố bên ngoài (một người, một sự kiện, một tác phẩm nghệ thuật, v.v.) và từ đó có động lực, ý tưởng hoặc cảm xúc để hành động, sáng tạo. Nó nhấn mạnh sự tiếp nhận và phản ứng trước nguồn cảm hứng.

Prepositions

by from

Khi 'be inspired' đi với 'by', nó chỉ ra nguồn cảm hứng trực tiếp. Ví dụ: 'He was inspired by her courage.' (Anh ấy được truyền cảm hứng bởi sự dũng cảm của cô ấy). Khi đi với 'from', nó chỉ ra nguồn gốc hoặc nơi cảm hứng đến từ. Ví dụ: 'She was inspired from her travels.' (Cô ấy được truyền cảm hứng từ những chuyến đi của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be inspired
  • deeply be inspired
    (được truyền cảm hứng sâu sắc)
  • truly be inspired
    (thực sự được truyền cảm hứng)
  • greatly be inspired
    (được truyền cảm hứng lớn lao)
be inspired + by + Noun
  • by nature be inspired
    (được truyền cảm hứng bởi thiên nhiên)
  • by someone's story be inspired
    (được truyền cảm hứng bởi câu chuyện của ai đó)
  • by a work of art be inspired
    (được truyền cảm hứng bởi một tác phẩm nghệ thuật)
be inspired + to + Verb
  • to create be inspired
    (được truyền cảm hứng để sáng tạo)
  • to change be inspired
    (được truyền cảm hứng để thay đổi)
  • to take action be inspired
    (được truyền cảm hứng để hành động)

Idioms

  • an inspired choice/decision

    một lựa chọn/quyết định sáng suốt, đầy cảm hứng, tốt một cách đáng ngạc nhiên.

    "Hiring her was an inspired choice; she completely revitalized the team."

    (Việc tuyển dụng cô ấy là một lựa chọn sáng suốt; cô ấy đã hoàn toàn vực dậy cả đội.)

  • an inspired guess

    một phỏng đoán ngẫu nhiên nhưng lại chính xác một cách đáng kinh ngạc, như thể có người mách bảo.

    "I didn't know the answer, so I just made an inspired guess and it turned out to be correct."

    (Tôi không biết câu trả lời nên chỉ đoán bừa, ai ngờ lại đúng một cách thần kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be inspired

Verb (passive voice)
Lật mặt

Được truyền cảm hứng, được khơi gợi cảm hứng, được thôi thúc làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là điều sáng tạo hoặc tích cực.

"I was inspired by the beautiful scenery to write a poem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should be inspired by nature's beauty.
Chúng ta nên được truyền cảm hứng từ vẻ đẹp của thiên nhiên.
Phủ định
You must not be inspired by his lies.
Bạn không được để bị ảnh hưởng bởi những lời nói dối của anh ta.
Nghi vấn
Could she be inspired to write a novel?
Liệu cô ấy có thể được truyền cảm hứng để viết một cuốn tiểu thuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inspired".

Nàng Thơ trong Thần thoại Hy Lạp

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm cảm hứng có mối liên hệ sâu sắc với các 'Nàng Thơ' (Muses) trong thần thoại Hy Lạp. Người xưa tin rằng nghệ sĩ, nhà thơ không tự tạo ra tác phẩm mà nhận được sự 'thổi hồn' từ 9 vị nữ thần này. Ngày nay, khi một nghệ sĩ nói về 'my muse', họ đang nhắc đến một người hoặc một thứ mang lại cho họ nguồn cảm hứng sáng tạo dồi dào.

Khoảnh khắc 'Eureka!'

Văn hóa phương Tây thường lãng mạn hóa ý tưởng về một tia sáng cảm hứng bất chợt, hay còn gọi là khoảnh khắc 'Aha!' hoặc 'Eureka!'. Đây là ý niệm cho rằng một ý tưởng đột phá hay giải pháp tuyệt vời có thể xuất hiện đột ngột sau một thời gian suy nghĩ hoặc bế tắc. Hình ảnh bóng đèn bật sáng trên đầu một nhân vật là biểu tượng phổ biến cho khoảnh khắc được truyền cảm hứng này.