be hurt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience physical or emotional pain; to be injured.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng cơn đau về thể xác hoặc tinh thần; bị thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was hurt by his rejection."
"Cô ấy bị tổn thương bởi sự từ chối của anh ấy."
-
"He was badly hurt in the car accident."
"Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi."
-
"I was hurt when I heard the news."
"Tôi đã rất đau lòng khi nghe tin đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be hurt" diễn tả trạng thái bị động, có nghĩa là ai đó hoặc cái gì đó *bị* tác động gây ra tổn thương. Nó thường được sử dụng để mô tả kết quả của một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ, "I was hurt in the accident" (Tôi bị thương trong vụ tai nạn) cho thấy tai nạn là nguyên nhân gây ra vết thương. So sánh với "hurt" chủ động, ví dụ "I hurt my leg" (Tôi làm đau chân tôi), nơi chủ ngữ tự gây ra hành động.
Prepositions
-"be hurt by": thường được sử dụng khi đề cập đến nguyên nhân gây ra vết thương, cả về thể chất lẫn tinh thần (ví dụ: I was hurt by his words - Tôi bị tổn thương bởi lời nói của anh ấy).
-"be hurt at": thường được sử dụng khi đề cập đến sự tức giận hoặc thất vọng về điều gì đó (ví dụ: I was hurt at their decision - Tôi thất vọng về quyết định của họ)
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly be hurt (bị thương nặng)
-
seriously be hurt (bị thương nghiêm trọng)
-
slightly be hurt (bị thương nhẹ)
-
deeply be hurt (bị tổn thương sâu sắc (về tình cảm))
-
get hurt (bị thương (cách nói rất thông dụng))
-
in an accident be hurt (bị thương trong một vụ tai nạn)
-
by someone's words be hurt (bị tổn thương bởi lời nói của ai đó)
Idioms
-
wouldn't hurt a fly
Hiền lành, không bao giờ làm hại ai cả.
"My dog looks big and scary, but he's very gentle and wouldn't hurt a fly."
(Con chó của tôi trông to và đáng sợ, nhưng nó rất hiền và không bao giờ làm hại ai cả.)
-
what you don't know can't hurt you
Thà không biết còn hơn, vì điều mình không biết sẽ không thể làm mình đau khổ (tương đương 'mắt không thấy, tim không đau').
"A: Should I tell her that her colleagues were gossiping about her? B: No, just let it be. What you don't know can't hurt you."
(A: Tôi có nên nói với cô ấy là đồng nghiệp đang nói xấu sau lưng cô ấy không? B: Thôi, kệ đi. Mắt không thấy thì tim không đau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be hurt
Động từ (ở dạng bị động)Chịu đựng cơn đau về thể xác hoặc tinh thần; bị thương.
"She was hurt by his rejection."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew you were going to lie, I wouldn't be hurt by your words. |
Nếu tôi biết bạn sẽ nói dối, tôi sẽ không bị tổn thương bởi lời nói của bạn. |
| Phủ định | If she didn't hurt his feelings, he wouldn't be so upset. |
Nếu cô ấy không làm tổn thương cảm xúc của anh ấy, anh ấy sẽ không buồn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you be hurt if she didn't invite you to her party? |
Bạn có bị tổn thương không nếu cô ấy không mời bạn đến bữa tiệc của cô ấy? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was hurt less than I was after the accident. |
Cô ấy bị thương ít hơn tôi sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | He wasn't hurt as badly as he thought he would be. |
Anh ấy không bị thương nặng như anh ấy nghĩ. |
| Nghi vấn | Were they hurt more seriously than the reports indicated? |
Họ có bị thương nghiêm trọng hơn những báo cáo chỉ ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be hurt".
