(Top Banner Ad)
be hurt
A2
Động từ (ở dạng bị động) A2 Ngôn ngữ học tổng quát, Cảm xúc, Sức khỏe

be hurt

UK: /biː hɜːt/ • US: /biː hɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

bị thương bị tổn thương đau lòng buồn bị xúc phạm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience physical or emotional pain; to be injured.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng cơn đau về thể xác hoặc tinh thần; bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was hurt by his rejection."

    "Cô ấy bị tổn thương bởi sự từ chối của anh ấy."

  • "He was badly hurt in the car accident."

    "Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi."

  • "I was hurt when I heard the news."

    "Tôi đã rất đau lòng khi nghe tin đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurt làm đau, gây tổn thương
Noun hurt vết thương, nỗi đau
Adjective hurtful gây tổn thương, làm đau lòng
Adjective unhurt không bị thương, vô sự
Adjective hurting đang đau đớn (thể chất hoặc tinh thần)

Synonyms

be injured (bị thương)be wounded (bị thương (do vũ khí))be offended (bị xúc phạm)be upset (bị buồn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học tổng quát, Cảm xúc, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerd- (to jump, leap)
Proto-Germanic
*hurtiz (a ram)
Old French
hurter (to knock, strike, collide with)
Middle English
hurten

Từ cú húc của con cừu đực

Từ 'hurt' trong tiếng Anh có nguồn gốc khá thú vị. Nó xuất phát từ từ 'hurter' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'va vào, đâm phải'. Từ này có thể lại bắt nguồn từ một từ German cổ chỉ 'con cừu đực'. Hãy tưởng tượng hình ảnh một con cừu đực dùng sừng húc mạnh vào thứ gì đó - đó chính là ý nghĩa ban đầu của 'hurt'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển từ một cú va chạm vật lý mạnh mẽ thành bất kỳ loại tổn thương nào, kể cả nỗi đau về mặt tình cảm.

Usage Note

Cụm từ "be hurt" diễn tả trạng thái bị động, có nghĩa là ai đó hoặc cái gì đó *bị* tác động gây ra tổn thương. Nó thường được sử dụng để mô tả kết quả của một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ, "I was hurt in the accident" (Tôi bị thương trong vụ tai nạn) cho thấy tai nạn là nguyên nhân gây ra vết thương. So sánh với "hurt" chủ động, ví dụ "I hurt my leg" (Tôi làm đau chân tôi), nơi chủ ngữ tự gây ra hành động.

Prepositions

by at

-"be hurt by": thường được sử dụng khi đề cập đến nguyên nhân gây ra vết thương, cả về thể chất lẫn tinh thần (ví dụ: I was hurt by his words - Tôi bị tổn thương bởi lời nói của anh ấy).
-"be hurt at": thường được sử dụng khi đề cập đến sự tức giận hoặc thất vọng về điều gì đó (ví dụ: I was hurt at their decision - Tôi thất vọng về quyết định của họ)

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ tổn thương (Adverb + be hurt)
  • badly be hurt
    (bị thương nặng)
  • seriously be hurt
    (bị thương nghiêm trọng)
  • slightly be hurt
    (bị thương nhẹ)
  • deeply be hurt
    (bị tổn thương sâu sắc (về tình cảm))
Ngữ cảnh & Nguyên nhân (be hurt + ...)
  • get hurt
    (bị thương (cách nói rất thông dụng))
  • in an accident be hurt
    (bị thương trong một vụ tai nạn)
  • by someone's words be hurt
    (bị tổn thương bởi lời nói của ai đó)

Idioms

  • wouldn't hurt a fly

    Hiền lành, không bao giờ làm hại ai cả.

    "My dog looks big and scary, but he's very gentle and wouldn't hurt a fly."

    (Con chó của tôi trông to và đáng sợ, nhưng nó rất hiền và không bao giờ làm hại ai cả.)

  • what you don't know can't hurt you

    Thà không biết còn hơn, vì điều mình không biết sẽ không thể làm mình đau khổ (tương đương 'mắt không thấy, tim không đau').

    "A: Should I tell her that her colleagues were gossiping about her? B: No, just let it be. What you don't know can't hurt you."

    (A: Tôi có nên nói với cô ấy là đồng nghiệp đang nói xấu sau lưng cô ấy không? B: Thôi, kệ đi. Mắt không thấy thì tim không đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be hurt

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Chịu đựng cơn đau về thể xác hoặc tinh thần; bị thương.

"She was hurt by his rejection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew you were going to lie, I wouldn't be hurt by your words.
Nếu tôi biết bạn sẽ nói dối, tôi sẽ không bị tổn thương bởi lời nói của bạn.
Phủ định
If she didn't hurt his feelings, he wouldn't be so upset.
Nếu cô ấy không làm tổn thương cảm xúc của anh ấy, anh ấy sẽ không buồn đến vậy.
Nghi vấn
Would you be hurt if she didn't invite you to her party?
Bạn có bị tổn thương không nếu cô ấy không mời bạn đến bữa tiệc của cô ấy?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was hurt less than I was after the accident.
Cô ấy bị thương ít hơn tôi sau vụ tai nạn.
Phủ định
He wasn't hurt as badly as he thought he would be.
Anh ấy không bị thương nặng như anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Were they hurt more seriously than the reports indicated?
Họ có bị thương nghiêm trọng hơn những báo cáo chỉ ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be hurt".

Thể hiện sự tổn thương: 'Vulnerability' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, việc thừa nhận mình 'bị tổn thương' về mặt tình cảm ngày càng được xem là dấu hiệu của sự mạnh mẽ và tự nhận thức, chứ không phải là yếu đuối. Khái niệm 'vulnerability' (sự dễ bị tổn thương) này được khuyến khích trong các mối quan hệ và trị liệu tâm lý như một cách để xây dựng lòng tin và sự kết nối sâu sắc hơn.

Bồi thường cho tổn thất: 'Damages' trong luật pháp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, nếu bạn bị tổn thương (về thể chất, tình cảm hoặc tài chính) do sự bất cẩn hoặc hành vi sai trái của người khác, bạn có thể kiện họ để đòi 'bồi thường thiệt hại' (damages). Đây là khoản tiền đền bù nhằm mục đích khôi phục lại tình trạng của nạn nhân như trước khi họ bị tổn thương.