(Top Banner Ad)
get off
A2
Verb A2 Tổng quát

get off

UK: /ɡɛt ɒf/ • US: /ɡɛt ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

xuống xe thoát (tội) tan làm bắt đầu gửi đi hưng phấn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a bus, train, plane, or other vehicle.

Vietnamese Meaning

Xuống xe (buýt, tàu, máy bay hoặc phương tiện khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to get off the bus at the next stop."

    "Tôi cần xuống xe buýt ở trạm dừng tiếp theo."

  • "What time do you get off work?"

    "Mấy giờ bạn tan làm?"

  • "Get off my back!"

    "Để tôi yên!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get Lấy, nhận, đạt được, trở nên (động từ gốc)
Noun getting Sự nhận được, sự hiểu biết (dạng danh động từ của 'get')
Noun get-off Sự thoát thân, sự khởi đầu (dạng danh từ không chính thức, ví dụ: a quick get-off - sự khởi đầu nhanh gọn)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getanan (to obtain)
Old Norse
geta
Old English
getan
Middle English
geten
Modern English
get
Proto-Germanic
*af (from, away)
Old English
of
Middle English
off
Modern English
off

Nguồn gốc của 'Get Off'

Cụm động từ 'get off' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'get' và 'off'. 'Get' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta' và tiếng Anh cổ 'getan', mang nghĩa 'nhận được', 'đạt được' hoặc 'nắm lấy'. 'Off' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'of', mang nghĩa 'từ', 'rời xa' hoặc 'không còn gắn liền'. Khi kết hợp lại, 'get off' ban đầu mang ý nghĩa cơ bản là 'di chuyển khỏi một bề mặt hoặc vị trí', 'thoát ra khỏi cái gì đó'. Từ ý nghĩa gốc này, nó phát triển thành nhiều nghĩa đa dạng như xuống xe, rời khỏi chỗ làm, thoát tội, hoặc khởi đầu một việc gì đó.

Usage Note

Diễn tả hành động rời khỏi một phương tiện giao thông sau khi đã di chuyển trên đó. Khác với 'get in' (lên xe) và 'get on' (lên xe). Chú trọng vào hành động hoàn thành việc di chuyển và rời khỏi phương tiện.

Prepositions

from

'Get off from' đôi khi được sử dụng, nhưng 'get off' là phổ biến hơn và thường được ưa chuộng hơn trong văn phong trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Get off + Danh từ/Cụm giới từ (chỉ sự rời khỏi phương tiện, nơi chốn)
  • bus/train/plane get off the bus/train/plane
    (xuống xe buýt/tàu/máy bay)
  • work/duty get off work/duty
    (tan ca, hết giờ làm/nhiệm vụ)
  • the ground get off the ground
    (cất cánh (máy bay); khởi sắc, bắt đầu thành công (dự án))
Get off + Trạng từ (chỉ cách thức thoát khỏi/rời đi)
  • lightly get off lightly
    (thoát tội nhẹ, bị phạt nhẹ)
  • scot-free get off scot-free
    (thoát tội hoàn toàn, không bị trừng phạt)
  • quickly get off quickly
    (rời đi nhanh chóng)
Get off + to + Danh từ (chỉ sự khởi đầu)
  • good/bad start get off to a good/bad start
    (khởi đầu tốt/tồi tệ)
  • sleep get off to sleep
    (bắt đầu ngủ)
Get + Something + off (chỉ sự loại bỏ cái gì)
  • a stain get a stain off
    (tẩy/làm sạch vết bẩn)
  • the lid get the lid off
    (tháo nắp ra)

Idioms

  • get off someone's back

    Để ai đó yên, đừng làm phiền ai nữa

    "Please get off my back! I'll do it when I'm ready."

    (Làm ơn đừng làm phiền tôi nữa! Tôi sẽ làm khi tôi sẵn sàng.)

  • get off the hook

    Thoát khỏi tình huống khó khăn, thoát tội, thoát khỏi trách nhiệm

    "He managed to get off the hook by providing an alibi."

    (Anh ta đã xoay sở thoát khỏi rắc rối bằng cách đưa ra bằng chứng ngoại phạm.)

  • get off on the wrong foot

    Khởi đầu một mối quan hệ/tình huống một cách tồi tệ

    "We got off on the wrong foot, but now we're good friends."

    (Chúng tôi đã có một khởi đầu không tốt, nhưng bây giờ chúng tôi là bạn tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get off

Verb
Lật mặt

Xuống xe (buýt, tàu, máy bay hoặc phương tiện khác).

"I need to get off the bus at the next stop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She got off the bus quickly.
Cô ấy xuống xe buýt một cách nhanh chóng.
Phủ định
He didn't get off there yesterday.
Hôm qua anh ấy đã không xuống ở đó.
Nghi vấn
Did they get off early?
Họ đã xuống sớm phải không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He got off the bus: he reached his destination.
Anh ấy xuống xe buýt: anh ấy đã đến đích.
Phủ định
She didn't get off the train: she missed her stop.
Cô ấy đã không xuống tàu: cô ấy lỡ trạm của mình.
Nghi vấn
Did they get off the plane: were they finally on solid ground?
Họ đã xuống máy bay chưa: cuối cùng họ đã ở trên mặt đất vững chắc chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passengers are gotten off the bus safely at the station.
Hành khách đã được xuống xe buýt an toàn tại nhà ga.
Phủ định
The illegal package was not gotten off the plane during the stopover.
Gói hàng bất hợp pháp đã không được dỡ khỏi máy bay trong thời gian dừng chân.
Nghi vấn
Will the criminals be gotten off the ship before it reaches the shore?
Liệu những tên tội phạm có được đưa xuống tàu trước khi nó đến bờ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was getting off the bus when she tripped.
Cô ấy đang xuống xe buýt thì bị vấp.
Phủ định
They weren't getting off at the next stop; they were going further.
Họ không xuống ở trạm kế tiếp; họ đi xa hơn.
Nghi vấn
Was he getting off his bicycle when the accident happened?
Có phải anh ấy đang xuống xe đạp thì tai nạn xảy ra?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passengers are getting off the bus at the next stop.
Hành khách đang xuống xe buýt ở trạm dừng tiếp theo.
Phủ định
She isn't getting off work early today.
Hôm nay cô ấy không được tan làm sớm.
Nghi vấn
Are you getting off at this station?
Bạn có xuống ở ga này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gets off the bus at the library.
Anh ấy xuống xe buýt ở thư viện.
Phủ định
She does not get off work until 6 PM.
Cô ấy không tan làm cho đến 6 giờ chiều.
Nghi vấn
Do they get off at the next station?
Họ có xuống ở trạm tiếp theo không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bus driver's getting off the bus was delayed because of the traffic.
Việc tài xế xe buýt xuống xe bị trì hoãn do tắc đường.
Phủ định
The passengers' getting off wasn't as quick as the conductor expected.
Việc hành khách xuống xe không nhanh như người soát vé mong đợi.
Nghi vấn
Was John and Mary's getting off the train at the right station?
Có phải John và Mary đã xuống tàu ở đúng ga không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get off".

Sự đa dạng của Cụm Động Từ (Phrasal Verbs)

'Get off' là một ví dụ điển hình về sự phong phú và linh hoạt của các cụm động từ trong tiếng Anh. Chỉ cần thay đổi giới từ đi kèm với 'get' (như get on, get up, get over, get by), nghĩa của động từ có thể thay đổi hoàn toàn. Việc thành thạo các cụm động từ như 'get off' là rất quan trọng để hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, phản ánh một nét đặc trưng của ngôn ngữ này.

Thời gian 'Get Off Work/School'

Cụm từ 'get off work' hoặc 'get off school' rất phổ biến trong văn hóa phương Tây để chỉ việc kết thúc giờ làm việc hoặc học tập trong ngày. Nó thể hiện ranh giới rõ ràng giữa thời gian làm việc/học tập có trách nhiệm và thời gian rảnh rỗi cá nhân, một khía cạnh quan trọng của cân bằng cuộc sống và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.