get off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xuống xe (buýt, tàu, máy bay hoặc phương tiện khác).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to get off the bus at the next stop."
"Tôi cần xuống xe buýt ở trạm dừng tiếp theo."
-
"What time do you get off work?"
"Mấy giờ bạn tan làm?"
-
"Get off my back!"
"Để tôi yên!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động rời khỏi một phương tiện giao thông sau khi đã di chuyển trên đó. Khác với 'get in' (lên xe) và 'get on' (lên xe). Chú trọng vào hành động hoàn thành việc di chuyển và rời khỏi phương tiện.
Prepositions
'Get off from' đôi khi được sử dụng, nhưng 'get off' là phổ biến hơn và thường được ưa chuộng hơn trong văn phong trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bus/train/plane get off the bus/train/plane (xuống xe buýt/tàu/máy bay)
-
work/duty get off work/duty (tan ca, hết giờ làm/nhiệm vụ)
-
the ground get off the ground (cất cánh (máy bay); khởi sắc, bắt đầu thành công (dự án))
-
lightly get off lightly (thoát tội nhẹ, bị phạt nhẹ)
-
scot-free get off scot-free (thoát tội hoàn toàn, không bị trừng phạt)
-
quickly get off quickly (rời đi nhanh chóng)
-
good/bad start get off to a good/bad start (khởi đầu tốt/tồi tệ)
-
sleep get off to sleep (bắt đầu ngủ)
-
a stain get a stain off (tẩy/làm sạch vết bẩn)
-
the lid get the lid off (tháo nắp ra)
Idioms
-
get off someone's back
Để ai đó yên, đừng làm phiền ai nữa
"Please get off my back! I'll do it when I'm ready."
(Làm ơn đừng làm phiền tôi nữa! Tôi sẽ làm khi tôi sẵn sàng.)
-
get off the hook
Thoát khỏi tình huống khó khăn, thoát tội, thoát khỏi trách nhiệm
"He managed to get off the hook by providing an alibi."
(Anh ta đã xoay sở thoát khỏi rắc rối bằng cách đưa ra bằng chứng ngoại phạm.)
-
get off on the wrong foot
Khởi đầu một mối quan hệ/tình huống một cách tồi tệ
"We got off on the wrong foot, but now we're good friends."
(Chúng tôi đã có một khởi đầu không tốt, nhưng bây giờ chúng tôi là bạn tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get off
VerbXuống xe (buýt, tàu, máy bay hoặc phương tiện khác).
"I need to get off the bus at the next stop."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She got off the bus quickly. |
Cô ấy xuống xe buýt một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | He didn't get off there yesterday. |
Hôm qua anh ấy đã không xuống ở đó. |
| Nghi vấn | Did they get off early? |
Họ đã xuống sớm phải không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He got off the bus: he reached his destination. |
Anh ấy xuống xe buýt: anh ấy đã đến đích. |
| Phủ định | She didn't get off the train: she missed her stop. |
Cô ấy đã không xuống tàu: cô ấy lỡ trạm của mình. |
| Nghi vấn | Did they get off the plane: were they finally on solid ground? |
Họ đã xuống máy bay chưa: cuối cùng họ đã ở trên mặt đất vững chắc chưa? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The passengers are gotten off the bus safely at the station. |
Hành khách đã được xuống xe buýt an toàn tại nhà ga. |
| Phủ định | The illegal package was not gotten off the plane during the stopover. |
Gói hàng bất hợp pháp đã không được dỡ khỏi máy bay trong thời gian dừng chân. |
| Nghi vấn | Will the criminals be gotten off the ship before it reaches the shore? |
Liệu những tên tội phạm có được đưa xuống tàu trước khi nó đến bờ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was getting off the bus when she tripped. |
Cô ấy đang xuống xe buýt thì bị vấp. |
| Phủ định | They weren't getting off at the next stop; they were going further. |
Họ không xuống ở trạm kế tiếp; họ đi xa hơn. |
| Nghi vấn | Was he getting off his bicycle when the accident happened? |
Có phải anh ấy đang xuống xe đạp thì tai nạn xảy ra? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The passengers are getting off the bus at the next stop. |
Hành khách đang xuống xe buýt ở trạm dừng tiếp theo. |
| Phủ định | She isn't getting off work early today. |
Hôm nay cô ấy không được tan làm sớm. |
| Nghi vấn | Are you getting off at this station? |
Bạn có xuống ở ga này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gets off the bus at the library. |
Anh ấy xuống xe buýt ở thư viện. |
| Phủ định | She does not get off work until 6 PM. |
Cô ấy không tan làm cho đến 6 giờ chiều. |
| Nghi vấn | Do they get off at the next station? |
Họ có xuống ở trạm tiếp theo không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bus driver's getting off the bus was delayed because of the traffic. |
Việc tài xế xe buýt xuống xe bị trì hoãn do tắc đường. |
| Phủ định | The passengers' getting off wasn't as quick as the conductor expected. |
Việc hành khách xuống xe không nhanh như người soát vé mong đợi. |
| Nghi vấn | Was John and Mary's getting off the train at the right station? |
Có phải John và Mary đã xuống tàu ở đúng ga không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get off".
