(Top Banner Ad)
getting
A2
Động từ (dạng V-ing của 'get') A2 Chung

getting

UK: /ˈɡɛtɪŋ/ • US: /ˈɡɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nhận đang trở nên đang đến đang đạt được việc nhận việc trở nên việc đến việc đạt được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'get'. Used to describe the action of obtaining, receiving, becoming, or arriving.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'get'. Được dùng để mô tả hành động đạt được, nhận được, trở nên hoặc đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm getting better at playing the guitar."

    "Tôi đang chơi guitar ngày càng giỏi hơn."

  • "He is getting married next month."

    "Anh ấy sẽ kết hôn vào tháng tới."

  • "I'm getting tired of this."

    "Tôi đang cảm thấy mệt mỏi vì điều này."

  • "What are you getting for dinner?"

    "Bạn sẽ mua gì cho bữa tối?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get Có được, nhận được
Noun getter Người lấy, người nhận
Noun getting Sự lấy được, sự nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Old English
ġietan
Middle English
geten
Modern English
get

Nguồn gốc của 'get'

Từ 'get' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *getaną, có nghĩa là 'nắm bắt'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'get' mà chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Anh cổ, 'ġietan' có nghĩa là 'đạt được, có được'. Quá trình này cho thấy sự thay đổi và phát triển liên tục của ngôn ngữ.

Usage Note

Dạng 'getting' thường được dùng trong các thì tiếp diễn (continuous tenses) để diễn tả một hành động đang diễn ra. Nó cũng có thể được sử dụng như một danh động từ (gerund). Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của động từ 'get'. Ví dụ, 'getting' có thể mang nghĩa chủ động và nhấn mạnh quá trình hơn là 'receiving' (nhận được).

Prepositions

to from into over with

* 'getting to': đến một địa điểm hoặc tiếp cận một vấn đề.
* 'getting from': nhận được từ ai/cái gì.
* 'getting into': bắt đầu quan tâm đến, tham gia vào.
* 'getting over': vượt qua, hồi phục.
* 'getting with': hòa nhập, bắt kịp.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Getting on my nerves

    Làm tôi bực mình

    "His constant complaining is getting on my nerves."

    (Việc anh ta liên tục phàn nàn làm tôi bực mình.)

  • Get a life

    Hãy sống cuộc sống của bạn đi

    "You spend all day playing video games. Get a life!"

    (Bạn dành cả ngày để chơi điện tử. Hãy sống cuộc sống của bạn đi!)

  • Get out of hand

    Vượt quá tầm kiểm soát

    "The party got out of hand and the neighbors called the police."

    (Bữa tiệc vượt quá tầm kiểm soát và hàng xóm đã gọi cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

getting

Động từ (dạng V-ing của 'get')
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'get'. Được dùng để mô tả hành động đạt được, nhận được, trở nên hoặc đến.

"I'm getting better at playing the guitar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getting".

Black Friday

Black Friday là một ngày mua sắm lớn ở Mỹ, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn. Vào ngày này, các cửa hàng giảm giá mạnh, khiến mọi người 'getting' (mua) rất nhiều thứ. Đây là một phần quan trọng của văn hóa tiêu dùng ở phương Tây.

Getting gifts

Việc 'getting' (nhận) quà là một phần quan trọng của nhiều nền văn hóa, đặc biệt là vào các dịp lễ như Giáng Sinh hay sinh nhật. Quà tặng thể hiện tình cảm và sự quan tâm đến người khác.