Get on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To enter or board a vehicle, especially a bus or train.
Vietnamese Meaning
Lên (xe, tàu, thuyền...).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I get on the bus at the corner of the street."
"Tôi lên xe buýt ở góc đường."
-
"We get on well with our neighbors."
"Chúng tôi hòa hợp với những người hàng xóm của mình."
-
"He told me to get on with it."
"Anh ấy bảo tôi tiếp tục làm đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc lên các phương tiện giao thông công cộng. Khác với 'get in' thường dùng cho ô tô con hoặc taxi (phương tiện nhỏ hơn). 'Board' là từ trang trọng hơn và mang tính tổng quát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a bus get on a bus (lên xe buýt)
-
a train get on a train (lên tàu hỏa)
-
a plane get on a plane (lên máy bay)
-
well get on well (tiến triển tốt, thành công)
-
with your work get on with your work (tiếp tục công việc của bạn)
-
with life get on with life (tiếp tục sống, vượt qua khó khăn)
-
quickly get on quickly (tiến bộ nhanh chóng)
-
with someone get on with someone (hòa hợp với ai đó)
-
badly get on badly with someone (không hòa hợp với ai đó)
-
famously get on famously with someone (rất thân thiết, hòa hợp tuyệt vời với ai đó)
-
a bit getting on a bit (đang có tuổi, hơi già rồi)
-
in years getting on in years (đã nhiều tuổi, tuổi cao)
Idioms
-
Get on someone's nerves
Làm phiền, chọc tức ai đó
"That constant tapping sound is really getting on my nerves."
(Cái tiếng gõ liên tục đó thật sự làm tôi phát cáu.)
-
Get on with it!
Nhanh lên! Tiếp tục đi! (Khi hối thúc ai đó hoàn thành việc gì)
"Stop procrastinating and just get on with it!"
(Đừng trì hoãn nữa, cứ tiếp tục làm đi!)
-
Get on like a house on fire
Rất hợp nhau, nhanh chóng trở nên thân thiết
"Despite just meeting, John and Mary got on like a house on fire."
(Mặc dù chỉ mới gặp, John và Mary đã rất hợp nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get on
VerbLên (xe, tàu, thuyền...).
"I get on the bus at the corner of the street."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to get on the train before it leaves. |
Tôi cần lên tàu trước khi nó rời đi. |
| Phủ định | It's important not to get on his bad side. |
Điều quan trọng là không nên làm phật lòng anh ấy. |
| Nghi vấn | Do you want to get on board with our project? |
Bạn có muốn tham gia vào dự án của chúng tôi không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should get on the train before it leaves. |
Bạn nên lên tàu trước khi nó rời đi. |
| Phủ định | He cannot get on with his new colleagues. |
Anh ấy không thể hòa hợp với các đồng nghiệp mới. |
| Nghi vấn | Can I get on the bus here? |
Tôi có thể lên xe buýt ở đây không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gets on the bus every morning. |
Cô ấy lên xe buýt mỗi sáng. |
| Phủ định | He doesn't get on with his colleagues. |
Anh ấy không hòa hợp với các đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Did you get on the plane on time? |
Bạn có lên máy bay đúng giờ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be getting on the bus to London tomorrow morning. |
Tôi sẽ lên xe buýt đi Luân Đôn vào sáng mai. |
| Phủ định | She won't be getting on well with her new colleagues at the meeting. |
Cô ấy sẽ không hòa hợp tốt với các đồng nghiệp mới của mình trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will they be getting on the flight to Tokyo when we arrive? |
Liệu họ sẽ lên chuyến bay đi Tokyo khi chúng ta đến không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will get on the bus at the next stop. |
Cô ấy sẽ lên xe buýt ở trạm dừng tiếp theo. |
| Phủ định | They are not going to get on well with their new neighbors. |
Họ sẽ không hòa hợp tốt với những người hàng xóm mới của họ. |
| Nghi vấn | Will he get on with the project after this setback? |
Liệu anh ấy có tiếp tục dự án sau thất bại này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get on".
