(Top Banner Ad)
Get on
A2
Verb A2 Tổng quát

Get on

UK: /ɡet ɒn/ • US: /ɡɛt ɑn/

Nghĩa tiếng Việt

lên xe hòa hợp tiếp tục cằn nhằn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter or board a vehicle, especially a bus or train.

Vietnamese Meaning

Lên (xe, tàu, thuyền...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I get on the bus at the corner of the street."

    "Tôi lên xe buýt ở góc đường."

  • "We get on well with our neighbors."

    "Chúng tôi hòa hợp với những người hàng xóm của mình."

  • "He told me to get on with it."

    "Anh ấy bảo tôi tiếp tục làm đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get lấy, nhận, đạt được, trở nên
Noun getting sự đạt được, sự tiến triển (dạng danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Old English
gietan
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Middle English
geten on
Modern English
Get on

Hành trình của 'Get on'

'Get on' là một cụm động từ trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ cơ bản: 'get' và 'on'. 'Get' có nguồn gốc từ các từ cổ hơn như 'gietan' trong tiếng Anh cổ hoặc 'geta' trong tiếng Bắc Âu cổ, mang nghĩa 'đạt được', 'nắm lấy' hoặc 'có được'. Từ 'on' trong tiếng Anh cổ là 'on', có nghĩa là 'trên', 'tiếp tục' hoặc 'hướng tới'. Khi kết hợp lại, 'Get on' ban đầu có nghĩa là 'lên trên' (ví dụ như lên một phương tiện). Theo thời gian, cụm từ này đã phát triển thêm nhiều nghĩa khác, bao gồm 'tiến triển', 'hòa hợp' hoặc 'tiếp tục', phản ánh sự linh hoạt và cách dùng đa dạng của các cụm động từ trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc lên các phương tiện giao thông công cộng. Khác với 'get in' thường dùng cho ô tô con hoặc taxi (phương tiện nhỏ hơn). 'Board' là từ trang trọng hơn và mang tính tổng quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Phương tiện giao thông
  • a bus get on a bus
    (lên xe buýt)
  • a train get on a train
    (lên tàu hỏa)
  • a plane get on a plane
    (lên máy bay)
Tiến triển/Tiếp tục
  • well get on well
    (tiến triển tốt, thành công)
  • with your work get on with your work
    (tiếp tục công việc của bạn)
  • with life get on with life
    (tiếp tục sống, vượt qua khó khăn)
  • quickly get on quickly
    (tiến bộ nhanh chóng)
Mối quan hệ
  • with someone get on with someone
    (hòa hợp với ai đó)
  • badly get on badly with someone
    (không hòa hợp với ai đó)
  • famously get on famously with someone
    (rất thân thiết, hòa hợp tuyệt vời với ai đó)
Tuổi tác
  • a bit getting on a bit
    (đang có tuổi, hơi già rồi)
  • in years getting on in years
    (đã nhiều tuổi, tuổi cao)

Idioms

  • Get on someone's nerves

    Làm phiền, chọc tức ai đó

    "That constant tapping sound is really getting on my nerves."

    (Cái tiếng gõ liên tục đó thật sự làm tôi phát cáu.)

  • Get on with it!

    Nhanh lên! Tiếp tục đi! (Khi hối thúc ai đó hoàn thành việc gì)

    "Stop procrastinating and just get on with it!"

    (Đừng trì hoãn nữa, cứ tiếp tục làm đi!)

  • Get on like a house on fire

    Rất hợp nhau, nhanh chóng trở nên thân thiết

    "Despite just meeting, John and Mary got on like a house on fire."

    (Mặc dù chỉ mới gặp, John và Mary đã rất hợp nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get on

Verb
Lật mặt

Lên (xe, tàu, thuyền...).

"I get on the bus at the corner of the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to get on the train before it leaves.
Tôi cần lên tàu trước khi nó rời đi.
Phủ định
It's important not to get on his bad side.
Điều quan trọng là không nên làm phật lòng anh ấy.
Nghi vấn
Do you want to get on board with our project?
Bạn có muốn tham gia vào dự án của chúng tôi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should get on the train before it leaves.
Bạn nên lên tàu trước khi nó rời đi.
Phủ định
He cannot get on with his new colleagues.
Anh ấy không thể hòa hợp với các đồng nghiệp mới.
Nghi vấn
Can I get on the bus here?
Tôi có thể lên xe buýt ở đây không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gets on the bus every morning.
Cô ấy lên xe buýt mỗi sáng.
Phủ định
He doesn't get on with his colleagues.
Anh ấy không hòa hợp với các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did you get on the plane on time?
Bạn có lên máy bay đúng giờ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be getting on the bus to London tomorrow morning.
Tôi sẽ lên xe buýt đi Luân Đôn vào sáng mai.
Phủ định
She won't be getting on well with her new colleagues at the meeting.
Cô ấy sẽ không hòa hợp tốt với các đồng nghiệp mới của mình trong cuộc họp.
Nghi vấn
Will they be getting on the flight to Tokyo when we arrive?
Liệu họ sẽ lên chuyến bay đi Tokyo khi chúng ta đến không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will get on the bus at the next stop.
Cô ấy sẽ lên xe buýt ở trạm dừng tiếp theo.
Phủ định
They are not going to get on well with their new neighbors.
Họ sẽ không hòa hợp tốt với những người hàng xóm mới của họ.
Nghi vấn
Will he get on with the project after this setback?
Liệu anh ấy có tiếp tục dự án sau thất bại này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get on".

Giá trị của sự hiệu quả và tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hiệu quả và khả năng hoàn thành công việc đúng hạn được đánh giá cao. Cụm từ 'Get on with it!' thường được dùng để khuyến khích sự chủ động, nhanh chóng và không trì hoãn, phản ánh một thái độ đề cao việc đạt được mục tiêu và tiến về phía trước.

Tầm quan trọng của hòa hợp xã hội

Khả năng 'get on well with someone' (hòa hợp tốt với ai đó) là một kỹ năng xã hội quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc các mối quan hệ cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì các mối quan hệ tích cực, hợp tác và tránh xung đột để đạt được sự hài hòa trong cuộc sống và công việc.