get ready
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chuẩn bị, sửa soạn cho cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to get ready for the party tonight."
"Tôi cần chuẩn bị cho bữa tiệc tối nay."
-
"Get ready! The show is about to start."
"Chuẩn bị đi! Chương trình sắp bắt đầu rồi."
-
"She's getting ready to go out."
"Cô ấy đang chuẩn bị ra ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ hành động chuẩn bị cho một sự kiện, hoạt động sắp diễn ra. Nó bao gồm cả việc chuẩn bị về mặt thể chất (như mặc quần áo, trang điểm) và tinh thần (chuẩn bị tâm lý). Khác với 'prepare' mang tính trang trọng hơn, 'get ready' thường dùng trong văn nói hàng ngày.
Prepositions
Giới từ 'for' đi kèm để chỉ đối tượng hoặc mục đích của việc chuẩn bị. Ví dụ: 'Get ready for school' (Chuẩn bị đi học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
for school get ready for school (chuẩn bị đi học)
-
for work get ready for work (chuẩn bị đi làm)
-
for bed get ready for bed (chuẩn bị đi ngủ)
-
for the party get ready for the party (chuẩn bị cho bữa tiệc)
-
for the exam get ready for the exam (chuẩn bị cho kỳ thi)
-
to leave get ready to leave (chuẩn bị rời đi)
-
to go get ready to go (chuẩn bị đi)
-
to start get ready to start (chuẩn bị bắt đầu)
-
to eat get ready to eat (chuẩn bị ăn)
-
quickly quickly get ready (nhanh chóng chuẩn bị)
-
just just get ready (chỉ cần chuẩn bị thôi)
-
almost almost get ready (gần như đã chuẩn bị xong)
Idioms
-
get set, go!
Sẵn sàng, bắt đầu! (lệnh hô trong cuộc đua, trò chơi)
"On your marks, get set, go!"
(Vào vị trí, sẵn sàng, bắt đầu!)
-
get ready to rumble
Chuẩn bị chiến đấu/vào cuộc! (thông tục, trước một cuộc thi, cuộc tranh luận sôi nổi)
"The two teams are about to play, so get ready to rumble!"
(Hai đội sắp thi đấu rồi, chuẩn bị vào cuộc thôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get ready
Cụm động từChuẩn bị, sửa soạn cho cái gì đó.
"I need to get ready for the party tonight."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I get ready for work every morning. |
Tôi chuẩn bị đi làm mỗi sáng. |
| Phủ định | She doesn't get ready until after she has her coffee. |
Cô ấy không chuẩn bị cho đến khi uống cà phê xong. |
| Nghi vấn | Do you need to get ready before we leave? |
Bạn có cần chuẩn bị trước khi chúng ta đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get ready".
