(Top Banner Ad)
Dress up
A2
Verb A2 Thời trang, Giao tiếp xã hội

Dress up

UK: /ˈdres ʌp/ • US: /ˈdres ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

ăn diện mặc đẹp hóa trang trang điểm lộng lẫy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put on special or formal clothes for a special occasion.

Vietnamese Meaning

Mặc quần áo trang trọng, lộng lẫy hoặc hóa trang để tham dự một sự kiện đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should dress up for the party tonight."

    "Chúng ta nên ăn mặc đẹp cho bữa tiệc tối nay."

  • "The children love to dress up in their parents' clothes."

    "Bọn trẻ thích mặc quần áo của bố mẹ chúng để hóa trang."

  • "She dressed up the salad with fresh herbs and a drizzle of olive oil."

    "Cô ấy trang trí món salad với các loại thảo mộc tươi và một chút dầu ô liu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dress váy, áo đầm, trang phục
Verb dress mặc quần áo, ăn mặc
Noun dresser người ăn mặc theo một phong cách nhất định (e.g., a fancy dresser)
Adjective well-dressed ăn mặc đẹp, tươm tất
Verb undress cởi quần áo
Verb overdress mặc quần áo quá trang trọng/nhiều
Verb underdress mặc quần áo quá xuề xòa/ít

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*directiare*
Old French
dresser
Middle English
dressen
Early Modern English
dress

Nguồn gốc từ 'dress' và 'up'

Từ 'dress' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục '*directiare*', qua tiếng Pháp cổ 'dresser', mang nghĩa ban đầu là 'sắp xếp, chuẩn bị'. Dần dần, nghĩa này được mở rộng để chỉ việc 'sắp xếp quần áo trên cơ thể' hay 'mặc quần áo'. Khi kết hợp với 'up', nó tạo thành nghĩa 'ăn mặc đẹp, trang trọng' hoặc 'hóa trang', ám chỉ một sự nâng cao, hoàn thiện cho diện mạo.

Usage Note

Cụm động từ 'dress up' thường được sử dụng khi nói về việc mặc quần áo đẹp hơn bình thường hoặc mặc trang phục để hóa trang (ví dụ: cho Halloween, tiệc hóa trang). Nó mang ý nghĩa trang trọng và có mục đích cụ thể, khác với việc chỉ mặc quần áo hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Dress up
  • nicely nicely dress up
    (ăn mặc đẹp đẽ)
  • formally formally dress up
    (ăn mặc trang trọng)
  • elegantly elegantly dress up
    (ăn mặc thanh lịch)
Dress up + Giới từ + Danh từ/Cụm danh từ
  • for a party dress up for a party
    (ăn diện đi dự tiệc)
  • for the occasion dress up for the occasion
    (ăn mặc phù hợp với dịp)
  • as a character dress up as a character
    (hóa trang thành một nhân vật)
  • in costume dress up in costume
    (mặc trang phục hóa trang)
Động từ + Dress up
  • love to love to dress up
    (rất thích ăn diện/hóa trang)
  • like to like to dress up
    (thích ăn diện/hóa trang)

Idioms

  • dress to the nines

    ăn mặc rất lịch sự, sang trọng, thời trang

    "She always dresses to the nines for special events."

    (Cô ấy luôn ăn mặc rất sang trọng cho các sự kiện đặc biệt.)

  • dress something up

    làm cho thứ gì đó trở nên hấp dẫn, thú vị hoặc có vẻ tốt hơn thực tế (thường bằng cách thêm chi tiết hoặc trang trí)

    "He tried to dress up the boring report with some colorful graphs."

    (Anh ấy cố gắng làm cho báo cáo nhàm chán trở nên hấp dẫn hơn bằng một số biểu đồ nhiều màu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Dress up

Verb
Lật mặt

Mặc quần áo trang trọng, lộng lẫy hoặc hóa trang để tham dự một sự kiện đặc biệt.

"We should dress up for the party tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys dressing up for parties.
Cô ấy thích ăn diện khi đi dự tiệc.
Phủ định
I don't mind dressing up occasionally, but not every day.
Tôi không ngại thỉnh thoảng ăn diện, nhưng không phải ngày nào cũng vậy.
Nghi vấn
Is dressing up for the occasion necessary?
Ăn mặc chỉnh tề cho dịp này có cần thiết không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to dress up: she wore a beautiful gown and sparkling jewelry.
Cô ấy quyết định ăn mặc lộng lẫy: cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp và đồ trang sức lấp lánh.
Phủ định
He didn't want to dress up for the party: he preferred to wear casual clothes.
Anh ấy không muốn ăn mặc lộng lẫy cho bữa tiệc: anh ấy thích mặc quần áo giản dị hơn.
Nghi vấn
Did they dress up for the formal event: was it a black-tie affair?
Họ có ăn mặc lộng lẫy cho sự kiện trang trọng không: đó có phải là một sự kiện yêu cầu lễ phục không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been dressing up for the party all afternoon.
Cô ấy đã mặc diện để đi dự tiệc cả buổi chiều.
Phủ định
They haven't been dressing up since the theme was announced.
Họ đã không mặc diện kể từ khi chủ đề được công bố.
Nghi vấn
Has he been dressing up as Santa Claus for the kids?
Có phải anh ấy đã hóa trang thành ông già Noel cho bọn trẻ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's dress-up clothes are all stored in that trunk.
Quần áo hóa trang của bọn trẻ đều được cất trong chiếc rương đó.
Phủ định
My brother's decision not to dress up for the party surprised everyone.
Quyết định không hóa trang dự tiệc của anh trai tôi khiến mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is Emily and John's dress-up party this weekend?
Có phải tiệc hóa trang của Emily và John diễn ra vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Dress up".

Lễ hội hóa trang Halloween

Tại các nước phương Tây, 'dress up' (hóa trang) là một phần không thể thiếu của lễ hội Halloween. Trẻ em và người lớn đều mặc những bộ đồ hóa trang thành ma quỷ, siêu anh hùng, nhân vật hoạt hình để đi xin kẹo hoặc dự tiệc. Đây là dịp để mọi người thể hiện sự sáng tạo và vui chơi.

Trang phục cho dịp đặc biệt

Việc 'dress up' cũng ám chỉ hành động mặc quần áo trang trọng hoặc đẹp đẽ hơn bình thường cho các sự kiện đặc biệt như đám cưới, tiệc tùng, lễ tốt nghiệp, buổi hòa nhạc. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và những người tham dự.