Dress up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mặc quần áo trang trọng, lộng lẫy hoặc hóa trang để tham dự một sự kiện đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should dress up for the party tonight."
"Chúng ta nên ăn mặc đẹp cho bữa tiệc tối nay."
-
"The children love to dress up in their parents' clothes."
"Bọn trẻ thích mặc quần áo của bố mẹ chúng để hóa trang."
-
"She dressed up the salad with fresh herbs and a drizzle of olive oil."
"Cô ấy trang trí món salad với các loại thảo mộc tươi và một chút dầu ô liu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dress | váy, áo đầm, trang phục |
| Verb | dress | mặc quần áo, ăn mặc |
| Noun | dresser | người ăn mặc theo một phong cách nhất định (e.g., a fancy dresser) |
| Adjective | well-dressed | ăn mặc đẹp, tươm tất |
| Verb | undress | cởi quần áo |
| Verb | overdress | mặc quần áo quá trang trọng/nhiều |
| Verb | underdress | mặc quần áo quá xuề xòa/ít |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'dress up' thường được sử dụng khi nói về việc mặc quần áo đẹp hơn bình thường hoặc mặc trang phục để hóa trang (ví dụ: cho Halloween, tiệc hóa trang). Nó mang ý nghĩa trang trọng và có mục đích cụ thể, khác với việc chỉ mặc quần áo hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nicely nicely dress up (ăn mặc đẹp đẽ)
-
formally formally dress up (ăn mặc trang trọng)
-
elegantly elegantly dress up (ăn mặc thanh lịch)
-
for a party dress up for a party (ăn diện đi dự tiệc)
-
for the occasion dress up for the occasion (ăn mặc phù hợp với dịp)
-
as a character dress up as a character (hóa trang thành một nhân vật)
-
in costume dress up in costume (mặc trang phục hóa trang)
-
love to love to dress up (rất thích ăn diện/hóa trang)
-
like to like to dress up (thích ăn diện/hóa trang)
Idioms
-
dress to the nines
ăn mặc rất lịch sự, sang trọng, thời trang
"She always dresses to the nines for special events."
(Cô ấy luôn ăn mặc rất sang trọng cho các sự kiện đặc biệt.)
-
dress something up
làm cho thứ gì đó trở nên hấp dẫn, thú vị hoặc có vẻ tốt hơn thực tế (thường bằng cách thêm chi tiết hoặc trang trí)
"He tried to dress up the boring report with some colorful graphs."
(Anh ấy cố gắng làm cho báo cáo nhàm chán trở nên hấp dẫn hơn bằng một số biểu đồ nhiều màu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Dress up
VerbMặc quần áo trang trọng, lộng lẫy hoặc hóa trang để tham dự một sự kiện đặc biệt.
"We should dress up for the party tonight."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys dressing up for parties. |
Cô ấy thích ăn diện khi đi dự tiệc. |
| Phủ định | I don't mind dressing up occasionally, but not every day. |
Tôi không ngại thỉnh thoảng ăn diện, nhưng không phải ngày nào cũng vậy. |
| Nghi vấn | Is dressing up for the occasion necessary? |
Ăn mặc chỉnh tề cho dịp này có cần thiết không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to dress up: she wore a beautiful gown and sparkling jewelry. |
Cô ấy quyết định ăn mặc lộng lẫy: cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp và đồ trang sức lấp lánh. |
| Phủ định | He didn't want to dress up for the party: he preferred to wear casual clothes. |
Anh ấy không muốn ăn mặc lộng lẫy cho bữa tiệc: anh ấy thích mặc quần áo giản dị hơn. |
| Nghi vấn | Did they dress up for the formal event: was it a black-tie affair? |
Họ có ăn mặc lộng lẫy cho sự kiện trang trọng không: đó có phải là một sự kiện yêu cầu lễ phục không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been dressing up for the party all afternoon. |
Cô ấy đã mặc diện để đi dự tiệc cả buổi chiều. |
| Phủ định | They haven't been dressing up since the theme was announced. |
Họ đã không mặc diện kể từ khi chủ đề được công bố. |
| Nghi vấn | Has he been dressing up as Santa Claus for the kids? |
Có phải anh ấy đã hóa trang thành ông già Noel cho bọn trẻ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's dress-up clothes are all stored in that trunk. |
Quần áo hóa trang của bọn trẻ đều được cất trong chiếc rương đó. |
| Phủ định | My brother's decision not to dress up for the party surprised everyone. |
Quyết định không hóa trang dự tiệc của anh trai tôi khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is Emily and John's dress-up party this weekend? |
Có phải tiệc hóa trang của Emily và John diễn ra vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Dress up".
