Get rid of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Loại bỏ, tống khứ, vứt bỏ một cái gì đó không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to get rid of these old clothes."
"Tôi cần vứt bỏ đống quần áo cũ này."
-
"We finally got rid of the rats in the attic."
"Cuối cùng chúng tôi cũng tống khứ được lũ chuột trên gác mái."
-
"She told him to get rid of the evidence."
"Cô ấy bảo anh ta phi tang chứng cứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb / Adjective (in phrase) | rid | (Trong cụm 'to be rid of') được giải thoát, thoát khỏi, không còn bị làm phiền bởi cái gì |
| Noun | riddance | Sự giải thoát, sự loại bỏ (thường dùng trong cụm 'good riddance' - thật may mắn khi thoát khỏi/tống khứ được ai/cái gì đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để diễn tả hành động loại bỏ những thứ không cần thiết, gây phiền toái, hoặc nguy hiểm. Nó mang sắc thái chủ động, thể hiện sự quyết tâm loại bỏ. Khác với 'remove' mang tính trang trọng và tổng quát hơn, 'get rid of' thường được dùng trong văn nói và có tính cụ thể hơn về đối tượng bị loại bỏ (thường là những thứ gây phiền phức). Ví dụ, 'get rid of a bad habit' (loại bỏ một thói quen xấu) mạnh mẽ hơn 'remove a bad habit' (xóa bỏ một thói quen xấu).
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'get rid' và trước đối tượng cần loại bỏ. Nó chỉ rõ cái gì đang bị loại bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
waste get rid of waste (tống khứ rác thải)
-
debt get rid of debt (thoát khỏi nợ nần)
-
clutter get rid of clutter (dọn dẹp đồ đạc bừa bộn)
-
bad habits get rid of bad habits (loại bỏ thói quen xấu)
-
fear get rid of fear (xóa bỏ nỗi sợ hãi)
-
stress get rid of stress (giải tỏa căng thẳng)
-
finally finally get rid of (cuối cùng cũng tống khứ được)
-
completely completely get rid of (loại bỏ hoàn toàn)
-
quickly quickly get rid of (nhanh chóng loại bỏ)
-
permanently permanently get rid of (loại bỏ vĩnh viễn)
Idioms
-
get rid of something/someone for good
tống khứ ai/cái gì đi vĩnh viễn, loại bỏ một cách triệt để
"She decided to get rid of her old car for good and buy a new one."
(Cô ấy quyết định bán chiếc xe cũ của mình đi vĩnh viễn và mua một chiếc mới.)
-
get rid of a problem
giải quyết một vấn đề, loại bỏ rắc rối
"We need to get rid of this problem before it causes more damage."
(Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước khi nó gây ra thêm thiệt hại.)
-
get rid of a cold/flu/illness
chữa khỏi bệnh cảm/cúm/bệnh tật
"I've been drinking a lot of ginger tea to get rid of this cold."
(Tôi đã uống rất nhiều trà gừng để chữa khỏi cơn cảm lạnh này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get rid of
Cụm động từLoại bỏ, tống khứ, vứt bỏ một cái gì đó không mong muốn.
"I need to get rid of these old clothes."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The get-rid-of-junk campaign was a success. |
Chiến dịch dọn dẹp đồ bỏ đi đã thành công. |
| Phủ định | A get-rid-of-problem measure is not always the best solution. |
Một biện pháp giải quyết vấn đề không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất. |
| Nghi vấn | Is the get-rid-of-debt plan working? |
Kế hoạch xóa nợ có hiệu quả không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to get rid of old clothes by donating them to charity. |
Cô ấy từng vứt bỏ quần áo cũ bằng cách quyên góp chúng cho tổ chức từ thiện. |
| Phủ định | I didn't use to get rid of anything; I kept everything for sentimental reasons. |
Tôi đã không từng vứt bỏ bất cứ thứ gì; Tôi giữ mọi thứ vì lý do tình cảm. |
| Nghi vấn | Did he use to get rid of his books after reading them? |
Anh ấy có từng vứt bỏ sách sau khi đọc chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get rid of".
