(Top Banner Ad)
Get rid of
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

Get rid of

UK: /ɡɛt rɪd ɒv/ • US: /ɡɛt rɪd ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

Loại bỏ Tống khứ Vứt bỏ Giải quyết Xử lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove or eliminate something unwanted.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ, tống khứ, vứt bỏ một cái gì đó không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to get rid of these old clothes."

    "Tôi cần vứt bỏ đống quần áo cũ này."

  • "We finally got rid of the rats in the attic."

    "Cuối cùng chúng tôi cũng tống khứ được lũ chuột trên gác mái."

  • "She told him to get rid of the evidence."

    "Cô ấy bảo anh ta phi tang chứng cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb / Adjective (in phrase) rid (Trong cụm 'to be rid of') được giải thoát, thoát khỏi, không còn bị làm phiền bởi cái gì
Noun riddance Sự giải thoát, sự loại bỏ (thường dùng trong cụm 'good riddance' - thật may mắn khi thoát khỏi/tống khứ được ai/cái gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
ryðja
Old English
hryddan
Middle English
riddan
Early Modern English
get rid of

Nguồn gốc 'Get rid of'

Cụm động từ 'get rid of' có nghĩa là 'tống khứ, loại bỏ' được hình thành từ hai yếu tố chính. 'Rid' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'ryðja', nghĩa là 'dọn dẹp, làm sạch, giải phóng'. Từ này đã đi vào tiếng Anh cổ (Old English) thành 'hryddan' và tiếng Anh trung đại (Middle English) thành 'riddan', với nghĩa 'loại bỏ, giải thoát'. Khi kết hợp với động từ 'get' (nghĩa là đạt được, có được), cụm 'get rid of' mang ý nghĩa chủ động thực hiện hành động để đạt được trạng thái 'được giải thoát' hoặc 'loại bỏ thành công' một thứ gì đó, trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để diễn tả hành động loại bỏ những thứ không cần thiết, gây phiền toái, hoặc nguy hiểm. Nó mang sắc thái chủ động, thể hiện sự quyết tâm loại bỏ. Khác với 'remove' mang tính trang trọng và tổng quát hơn, 'get rid of' thường được dùng trong văn nói và có tính cụ thể hơn về đối tượng bị loại bỏ (thường là những thứ gây phiền phức). Ví dụ, 'get rid of a bad habit' (loại bỏ một thói quen xấu) mạnh mẽ hơn 'remove a bad habit' (xóa bỏ một thói quen xấu).

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'get rid' và trước đối tượng cần loại bỏ. Nó chỉ rõ cái gì đang bị loại bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Những thứ cần loại bỏ (Things to remove)
  • waste get rid of waste
    (tống khứ rác thải)
  • debt get rid of debt
    (thoát khỏi nợ nần)
  • clutter get rid of clutter
    (dọn dẹp đồ đạc bừa bộn)
  • bad habits get rid of bad habits
    (loại bỏ thói quen xấu)
  • fear get rid of fear
    (xóa bỏ nỗi sợ hãi)
  • stress get rid of stress
    (giải tỏa căng thẳng)
Cách thức loại bỏ (How to remove)
  • finally finally get rid of
    (cuối cùng cũng tống khứ được)
  • completely completely get rid of
    (loại bỏ hoàn toàn)
  • quickly quickly get rid of
    (nhanh chóng loại bỏ)
  • permanently permanently get rid of
    (loại bỏ vĩnh viễn)

Idioms

  • get rid of something/someone for good

    tống khứ ai/cái gì đi vĩnh viễn, loại bỏ một cách triệt để

    "She decided to get rid of her old car for good and buy a new one."

    (Cô ấy quyết định bán chiếc xe cũ của mình đi vĩnh viễn và mua một chiếc mới.)

  • get rid of a problem

    giải quyết một vấn đề, loại bỏ rắc rối

    "We need to get rid of this problem before it causes more damage."

    (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước khi nó gây ra thêm thiệt hại.)

  • get rid of a cold/flu/illness

    chữa khỏi bệnh cảm/cúm/bệnh tật

    "I've been drinking a lot of ginger tea to get rid of this cold."

    (Tôi đã uống rất nhiều trà gừng để chữa khỏi cơn cảm lạnh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get rid of

Cụm động từ
Lật mặt

Loại bỏ, tống khứ, vứt bỏ một cái gì đó không mong muốn.

"I need to get rid of these old clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The get-rid-of-junk campaign was a success.
Chiến dịch dọn dẹp đồ bỏ đi đã thành công.
Phủ định
A get-rid-of-problem measure is not always the best solution.
Một biện pháp giải quyết vấn đề không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất.
Nghi vấn
Is the get-rid-of-debt plan working?
Kế hoạch xóa nợ có hiệu quả không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to get rid of old clothes by donating them to charity.
Cô ấy từng vứt bỏ quần áo cũ bằng cách quyên góp chúng cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
I didn't use to get rid of anything; I kept everything for sentimental reasons.
Tôi đã không từng vứt bỏ bất cứ thứ gì; Tôi giữ mọi thứ vì lý do tình cảm.
Nghi vấn
Did he use to get rid of his books after reading them?
Anh ấy có từng vứt bỏ sách sau khi đọc chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get rid of".

Phong tục Dọn dẹp nhà cửa mùa xuân (Spring Cleaning)

'Get rid of' gắn liền với phong tục 'Spring Cleaning' phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa xuân. Đây là thời điểm mọi người dọn dẹp nhà cửa một cách kỹ lưỡng, loại bỏ những đồ đạc cũ kỹ, không cần thiết để chào đón một khởi đầu mới. Nó tượng trưng cho việc gạt bỏ những gì tiêu cực của năm cũ để đón nhận những điều tươi mới.

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism) và việc loại bỏ đồ đạc

Trong những năm gần đây, xu hướng 'get rid of' những đồ vật không mang lại niềm vui hoặc không có giá trị sử dụng đã trở thành một phần của chủ nghĩa tối giản (minimalism). Các triết lý như của Marie Kondo khuyến khích mọi người loại bỏ những thứ không cần thiết để tạo ra một không gian sống gọn gàng, tinh thần thoải mái và tập trung vào những giá trị quan trọng hơn trong cuộc sống.