(Top Banner Ad)
declutter
B2
verb B2 Lối sống, Tổ chức

declutter

UK: /diːˈklʌtər/ • US: /diːˈklʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

dọn dẹp đồ đạc tối giản hóa giải phóng không gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove unnecessary items from (a place); to tidy.

Vietnamese Meaning

Dọn dẹp, loại bỏ những thứ không cần thiết khỏi một nơi nào đó; làm cho gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to declutter my closet; it's full of clothes I don't wear anymore."

    "Tôi cần dọn dẹp tủ quần áo của mình; nó đầy quần áo mà tôi không mặc nữa."

  • "I'm planning to declutter my entire house this weekend."

    "Tôi dự định dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà của mình vào cuối tuần này."

  • "Decluttering my digital life has made me feel more productive."

    "Việc dọn dẹp cuộc sống số của tôi đã khiến tôi cảm thấy năng suất hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb declutter dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, loại bỏ những thứ không cần thiết
Noun decluttering hành động dọn dẹp, việc loại bỏ sự bừa bộn
Noun declutterer người thực hiện việc dọn dẹp, sắp xếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lối sống, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
English
clutter
English
declutter

Nguồn gốc của 'Declutter'

Từ 'declutter' là một từ tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ, xóa bỏ, làm mất đi') có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp với động từ/danh từ 'clutter' (nghĩa là 'sự bừa bộn, tình trạng lộn xộn'). Vì vậy, 'declutter' có nghĩa đen là 'loại bỏ sự bừa bộn'.

Usage Note

Từ 'declutter' nhấn mạnh việc loại bỏ những thứ không cần thiết, thường là những thứ lộn xộn, để tạo ra một không gian gọn gàng và ngăn nắp hơn. Nó không chỉ đơn thuần là dọn dẹp (clean) mà còn bao gồm việc quyết định cái gì nên giữ và cái gì nên bỏ. Khác với 'organize' (sắp xếp), 'declutter' tập trung vào việc loại bỏ hơn là sắp xếp lại.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó thường đi sau động từ 'declutter' để chỉ ra nơi hoặc khu vực mà từ đó bạn đang loại bỏ đồ đạc. Ví dụ: 'Declutter your desk from unnecessary papers.' (Dọn dẹp bàn làm việc của bạn khỏi những giấy tờ không cần thiết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Declutter + Noun
  • home declutter your home
    (dọn dẹp nhà cửa)
  • mind declutter your mind
    (dọn dẹp tâm trí, loại bỏ những suy nghĩ lộn xộn)
  • desk declutter your desk
    (dọn dẹp bàn làm việc)
  • life declutter your life
    (sắp xếp lại cuộc sống, loại bỏ những thứ không cần thiết)
Adverb + Declutter
  • thoroughly thoroughly declutter
    (dọn dẹp kỹ lưỡng/triệt để)
  • quickly quickly declutter
    (dọn dẹp nhanh chóng)
  • effectively effectively declutter
    (dọn dẹp hiệu quả)

Idioms

  • declutter and organize

    dọn dẹp và sắp xếp gọn gàng

    "I need to declutter and organize my garage this weekend."

    (Cuối tuần này tôi cần dọn dẹp và sắp xếp lại nhà để xe của mình.)

  • digital declutter

    dọn dẹp không gian số (điện thoại, máy tính, email)

    "A digital declutter can improve your productivity and reduce stress."

    (Việc dọn dẹp không gian số có thể cải thiện năng suất và giảm căng thẳng cho bạn.)

  • the art of decluttering

    nghệ thuật dọn dẹp (thường ám chỉ việc dọn dẹp có phương pháp và tư duy)

    "Learning the art of decluttering can transform your living space and mind."

    (Học hỏi nghệ thuật dọn dẹp có thể thay đổi không gian sống và tâm trí của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declutter

verb
Lật mặt

Dọn dẹp, loại bỏ những thứ không cần thiết khỏi một nơi nào đó; làm cho gọn gàng.

"I need to declutter my closet; it's full of clothes I don't wear anymore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declutter".

Phương pháp KonMari (Marie Kondo)

Một trong những xu hướng dọn dẹp nổi bật nhất thế giới là 'Phương pháp KonMari' do chuyên gia người Nhật Marie Kondo khởi xướng. Phương pháp này khuyến khích mọi người chỉ giữ lại những món đồ 'khơi gợi niềm vui' (spark joy) và sắp xếp chúng theo một trình tự cụ thể, từ đó giúp không gian sống trở nên gọn gàng và tinh thần thoải mái hơn. Mặc dù có nguồn gốc từ Nhật Bản, phương pháp này đã trở nên cực kỳ phổ biến và có ảnh hưởng sâu rộng ở các nước phương Tây.

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Chủ nghĩa tối giản là một phong trào văn hóa và lối sống mà ở đó người ta cố gắng giảm thiểu số lượng tài sản vật chất và tập trung vào những gì thực sự cần thiết. 'Declutter' là một hành động cốt lõi của chủ nghĩa tối giản, giúp con người loại bỏ những thứ không mang lại giá trị thực sự, từ đó sống một cuộc sống có ý thức, giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung vào trải nghiệm thay vì vật chất.