declutter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove unnecessary items from (a place); to tidy.
Vietnamese Meaning
Dọn dẹp, loại bỏ những thứ không cần thiết khỏi một nơi nào đó; làm cho gọn gàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to declutter my closet; it's full of clothes I don't wear anymore."
"Tôi cần dọn dẹp tủ quần áo của mình; nó đầy quần áo mà tôi không mặc nữa."
-
"I'm planning to declutter my entire house this weekend."
"Tôi dự định dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà của mình vào cuối tuần này."
-
"Decluttering my digital life has made me feel more productive."
"Việc dọn dẹp cuộc sống số của tôi đã khiến tôi cảm thấy năng suất hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | declutter | dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, loại bỏ những thứ không cần thiết |
| Noun | decluttering | hành động dọn dẹp, việc loại bỏ sự bừa bộn |
| Noun | declutterer | người thực hiện việc dọn dẹp, sắp xếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'declutter' nhấn mạnh việc loại bỏ những thứ không cần thiết, thường là những thứ lộn xộn, để tạo ra một không gian gọn gàng và ngăn nắp hơn. Nó không chỉ đơn thuần là dọn dẹp (clean) mà còn bao gồm việc quyết định cái gì nên giữ và cái gì nên bỏ. Khác với 'organize' (sắp xếp), 'declutter' tập trung vào việc loại bỏ hơn là sắp xếp lại.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó thường đi sau động từ 'declutter' để chỉ ra nơi hoặc khu vực mà từ đó bạn đang loại bỏ đồ đạc. Ví dụ: 'Declutter your desk from unnecessary papers.' (Dọn dẹp bàn làm việc của bạn khỏi những giấy tờ không cần thiết.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
home declutter your home (dọn dẹp nhà cửa)
-
mind declutter your mind (dọn dẹp tâm trí, loại bỏ những suy nghĩ lộn xộn)
-
desk declutter your desk (dọn dẹp bàn làm việc)
-
life declutter your life (sắp xếp lại cuộc sống, loại bỏ những thứ không cần thiết)
-
thoroughly thoroughly declutter (dọn dẹp kỹ lưỡng/triệt để)
-
quickly quickly declutter (dọn dẹp nhanh chóng)
-
effectively effectively declutter (dọn dẹp hiệu quả)
Idioms
-
declutter and organize
dọn dẹp và sắp xếp gọn gàng
"I need to declutter and organize my garage this weekend."
(Cuối tuần này tôi cần dọn dẹp và sắp xếp lại nhà để xe của mình.)
-
digital declutter
dọn dẹp không gian số (điện thoại, máy tính, email)
"A digital declutter can improve your productivity and reduce stress."
(Việc dọn dẹp không gian số có thể cải thiện năng suất và giảm căng thẳng cho bạn.)
-
the art of decluttering
nghệ thuật dọn dẹp (thường ám chỉ việc dọn dẹp có phương pháp và tư duy)
"Learning the art of decluttering can transform your living space and mind."
(Học hỏi nghệ thuật dọn dẹp có thể thay đổi không gian sống và tâm trí của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
declutter
verbDọn dẹp, loại bỏ những thứ không cần thiết khỏi một nơi nào đó; làm cho gọn gàng.
"I need to declutter my closet; it's full of clothes I don't wear anymore."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declutter".
