(Top Banner Ad)
get up late
A2
Cụm động từ A2 Thói quen hàng ngày

get up late

UK: /ɡet ʌp leɪt/ • US: /ɡɛt ʌp leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dậy muộn ngủ dậy muộn dậy trễ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wake up and leave your bed at a time that is later than usual or later than expected.

Vietnamese Meaning

Thức dậy và ra khỏi giường vào một thời điểm muộn hơn bình thường hoặc muộn hơn dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got up late this morning because I didn't set my alarm."

    "Sáng nay tôi dậy muộn vì tôi đã không đặt báo thức."

  • "If you get up late, you'll miss the bus."

    "Nếu bạn dậy muộn, bạn sẽ lỡ xe buýt."

  • "She got up late and didn't have time for breakfast."

    "Cô ấy dậy muộn và không có thời gian ăn sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get lấy, nhận được, trở nên
Adverb lately gần đây, mới đây
Adjective late muộn, trễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

go to bed late (đi ngủ muộn)

Subject Area

Thói quen hàng ngày

Nguồn gốc của 'get up'

Cụm động từ 'get up' có vẻ đơn giản, nhưng nó là kết quả của sự kết hợp từ vựng qua thời gian. 'Get' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, nghĩa là 'có được'. 'Up' đơn giản là biểu thị hướng lên trên. Khi kết hợp lại, 'get up' mang ý nghĩa thức dậy và rời khỏi giường.

Nguồn gốc của 'late'

Từ 'late' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læt', có nghĩa là 'chậm trễ' hoặc 'xảy ra sau thời gian dự kiến'. Ý nghĩa của nó không thay đổi nhiều qua các thế kỷ.

Usage Note

Cụm động từ này chỉ hành động thức dậy muộn. 'Late' ở đây vừa có thể là tính từ (nếu 'get up' được hiểu là 'sự thức dậy' muộn) hoặc trạng từ (nếu 'get up' được hiểu là 'thức dậy' muộn). Sự khác biệt tinh tế nằm ở cách tiếp cận ngữ pháp, nhưng nghĩa không đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get up late
  • usually usually get up late
    (thường dậy muộn)
  • always always get up late
    (luôn luôn dậy muộn)
  • sometimes sometimes get up late
    (thỉnh thoảng dậy muộn)
Verb + get up late
  • tend to tend to get up late
    (có xu hướng dậy muộn)
  • love to love to get up late
    (thích dậy muộn)
  • hate to hate to get up late
    (ghét phải dậy muộn)

Idioms

  • sleep in

    ngủ nướng, dậy muộn

    "I like to sleep in on Sundays."

    (Tôi thích ngủ nướng vào các ngày Chủ nhật.)

  • burn the midnight oil

    thức khuya làm việc/học tập

    "I had to burn the midnight oil to finish the project."

    (Tôi đã phải thức khuya để hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get up late

Cụm động từ
Lật mặt

Thức dậy và ra khỏi giường vào một thời điểm muộn hơn bình thường hoặc muộn hơn dự kiến.

"I got up late this morning because I didn't set my alarm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get up late".

Văn hóa ngủ nướng cuối tuần

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'ngủ nướng' (sleeping in) vào cuối tuần là một điều phổ biến và được coi là một cách để thư giãn và phục hồi sau một tuần làm việc vất vả. Nó thường được xem là một phần của lối sống thoải mái và không bị gò bó.

Tác động của việc dậy muộn

Trong xã hội hiện đại, việc dậy muộn thường liên quan đến sự thiếu kỷ luật hoặc lười biếng, đặc biệt nếu nó ảnh hưởng đến công việc hoặc các hoạt động quan trọng khác. Tuy nhiên, cũng có sự chấp nhận nhất định đối với việc dậy muộn vào những ngày nghỉ.