get up late
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To wake up and leave your bed at a time that is later than usual or later than expected.
Vietnamese Meaning
Thức dậy và ra khỏi giường vào một thời điểm muộn hơn bình thường hoặc muộn hơn dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got up late this morning because I didn't set my alarm."
"Sáng nay tôi dậy muộn vì tôi đã không đặt báo thức."
-
"If you get up late, you'll miss the bus."
"Nếu bạn dậy muộn, bạn sẽ lỡ xe buýt."
-
"She got up late and didn't have time for breakfast."
"Cô ấy dậy muộn và không có thời gian ăn sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ này chỉ hành động thức dậy muộn. 'Late' ở đây vừa có thể là tính từ (nếu 'get up' được hiểu là 'sự thức dậy' muộn) hoặc trạng từ (nếu 'get up' được hiểu là 'thức dậy' muộn). Sự khác biệt tinh tế nằm ở cách tiếp cận ngữ pháp, nhưng nghĩa không đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
usually usually get up late (thường dậy muộn)
-
always always get up late (luôn luôn dậy muộn)
-
sometimes sometimes get up late (thỉnh thoảng dậy muộn)
-
tend to tend to get up late (có xu hướng dậy muộn)
-
love to love to get up late (thích dậy muộn)
-
hate to hate to get up late (ghét phải dậy muộn)
Idioms
-
sleep in
ngủ nướng, dậy muộn
"I like to sleep in on Sundays."
(Tôi thích ngủ nướng vào các ngày Chủ nhật.)
-
burn the midnight oil
thức khuya làm việc/học tập
"I had to burn the midnight oil to finish the project."
(Tôi đã phải thức khuya để hoàn thành dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get up late
Cụm động từThức dậy và ra khỏi giường vào một thời điểm muộn hơn bình thường hoặc muộn hơn dự kiến.
"I got up late this morning because I didn't set my alarm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get up late".
