ghost house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà được cho là có ma ám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old mansion was rumored to be a ghost house."
"Ngôi biệt thự cũ được đồn đại là một ngôi nhà ma."
-
"Locals say that abandoned building is a ghost house."
"Người dân địa phương nói rằng tòa nhà bỏ hoang đó là một ngôi nhà ma."
-
"She dared him to spend a night in the ghost house."
"Cô ấy thách anh ta dành một đêm trong ngôi nhà ma."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ghost | hồn ma, bóng ma |
| Adjective | ghostly | ma quái, như ma |
| Noun | ghostliness | tính chất ma quái |
| Verb | to ghost | biến mất không lời giải thích (khỏi một mối quan hệ) |
| Noun | house | ngôi nhà, căn nhà |
| Noun | haunted house | nhà ma ám (một dạng gần nghĩa với ghost house) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ghost house' thường dùng để chỉ những ngôi nhà cũ kỹ, bỏ hoang và có nhiều lời đồn về ma quỷ. Nó mang sắc thái rùng rợn, huyền bí, và thường gắn liền với các câu chuyện kinh dị. Khác với 'haunted house', có thể chỉ một ngôi nhà có ma nhưng không nhất thiết phải cũ nát, 'ghost house' nhấn mạnh hơn vào vẻ ngoài tàn tạ và cảm giác lạnh lẽo, đáng sợ.
Prepositions
'in a ghost house' (trong một ngôi nhà ma), 'near a ghost house' (gần một ngôi nhà ma). Giới từ 'in' chỉ vị trí bên trong, còn 'near' chỉ vị trí lân cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
haunted haunted ghost house (nhà ma bị ma ám)
-
creepy creepy ghost house (nhà ma rợn người)
-
abandoned abandoned ghost house (nhà ma bị bỏ hoang)
-
scary scary ghost house (nhà ma đáng sợ)
-
visit visit a ghost house (ghé thăm một nhà ma)
-
explore explore a ghost house (khám phá một nhà ma)
-
enter enter a ghost house (bước vào một nhà ma)
-
turn (something) into a turn (something) into a ghost house (biến (cái gì đó) thành một nhà ma (nghĩa bóng: nơi vắng vẻ, hoang tàn))
Idioms
-
turn (something) into a ghost house
biến (một nơi nào đó) thành nhà ma (ý nói nơi đó trở nên vắng vẻ, hoang tàn, không còn sự sống, thường mang nghĩa tiêu cực)
"After the factory closed, the entire district turned into a ghost house."
(Sau khi nhà máy đóng cửa, toàn bộ khu phố đã trở thành một nhà ma.)
-
as quiet/empty as a ghost house
(im lặng/trống rỗng) như nhà ma (ám chỉ sự vắng vẻ, tĩnh mịch đến đáng sợ)
"With all the students gone for summer break, the dormitory was as quiet as a ghost house."
(Với việc tất cả sinh viên về nghỉ hè, ký túc xá im ắng như nhà ma.)
-
a true ghost house
một ngôi nhà ma thực sự (thường dùng để nhấn mạnh mức độ đáng sợ hoặc bị ám ảnh của một ngôi nhà)
"Locals whispered that the old mansion was a true ghost house, nobody dared to spend a night there."
(Người dân địa phương thì thầm rằng dinh thự cổ là một ngôi nhà ma thực sự, không ai dám qua đêm ở đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ghost house
nounMột ngôi nhà được cho là có ma ám.
"The old mansion was rumored to be a ghost house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghost house".
