(Top Banner Ad)
ghost house
A2
noun A2 Văn hóa, Kiến trúc, Truyền thuyết

ghost house

UK: /ˈɡəʊst haʊs/ • US: /ˈɡoʊst haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ma ngôi nhà ma ám nhà có ma
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house believed to be haunted by ghosts.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà được cho là có ma ám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old mansion was rumored to be a ghost house."

    "Ngôi biệt thự cũ được đồn đại là một ngôi nhà ma."

  • "Locals say that abandoned building is a ghost house."

    "Người dân địa phương nói rằng tòa nhà bỏ hoang đó là một ngôi nhà ma."

  • "She dared him to spend a night in the ghost house."

    "Cô ấy thách anh ta dành một đêm trong ngôi nhà ma."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ghost hồn ma, bóng ma
Adjective ghostly ma quái, như ma
Noun ghostliness tính chất ma quái
Verb to ghost biến mất không lời giải thích (khỏi một mối quan hệ)
Noun house ngôi nhà, căn nhà
Noun haunted house nhà ma ám (một dạng gần nghĩa với ghost house)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Kiến trúc, Truyền thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gaistaz
Old English
gāst
Middle English
goost
Modern English
ghost
Old English
hūs
Modern English
house
Modern English Compound
ghost house

Nguồn gốc của 'ghost house'

Từ 'ghost' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'gāst' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'linh hồn', 'hơi thở' hoặc 'tinh thần'. Trải qua thời gian, nghĩa này phát triển thành 'ma, hồn ma'. 'House' có nguồn gốc từ 'hūs' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'ngôi nhà'. Khi hai từ này kết hợp thành 'ghost house', nó mô tả trực tiếp một 'ngôi nhà ma ám' hoặc 'ngôi nhà có ma'. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ các trò chơi giải trí trong công viên hay lễ hội, được thiết kế mô phỏng ngôi nhà ma để tạo cảm giác rùng rợn cho người chơi.

Usage Note

Cụm từ 'ghost house' thường dùng để chỉ những ngôi nhà cũ kỹ, bỏ hoang và có nhiều lời đồn về ma quỷ. Nó mang sắc thái rùng rợn, huyền bí, và thường gắn liền với các câu chuyện kinh dị. Khác với 'haunted house', có thể chỉ một ngôi nhà có ma nhưng không nhất thiết phải cũ nát, 'ghost house' nhấn mạnh hơn vào vẻ ngoài tàn tạ và cảm giác lạnh lẽo, đáng sợ.

Prepositions

in near

'in a ghost house' (trong một ngôi nhà ma), 'near a ghost house' (gần một ngôi nhà ma). Giới từ 'in' chỉ vị trí bên trong, còn 'near' chỉ vị trí lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ghost house
  • haunted haunted ghost house
    (nhà ma bị ma ám)
  • creepy creepy ghost house
    (nhà ma rợn người)
  • abandoned abandoned ghost house
    (nhà ma bị bỏ hoang)
  • scary scary ghost house
    (nhà ma đáng sợ)
Verb + ghost house
  • visit visit a ghost house
    (ghé thăm một nhà ma)
  • explore explore a ghost house
    (khám phá một nhà ma)
  • enter enter a ghost house
    (bước vào một nhà ma)
  • turn (something) into a turn (something) into a ghost house
    (biến (cái gì đó) thành một nhà ma (nghĩa bóng: nơi vắng vẻ, hoang tàn))

Idioms

  • turn (something) into a ghost house

    biến (một nơi nào đó) thành nhà ma (ý nói nơi đó trở nên vắng vẻ, hoang tàn, không còn sự sống, thường mang nghĩa tiêu cực)

    "After the factory closed, the entire district turned into a ghost house."

    (Sau khi nhà máy đóng cửa, toàn bộ khu phố đã trở thành một nhà ma.)

  • as quiet/empty as a ghost house

    (im lặng/trống rỗng) như nhà ma (ám chỉ sự vắng vẻ, tĩnh mịch đến đáng sợ)

    "With all the students gone for summer break, the dormitory was as quiet as a ghost house."

    (Với việc tất cả sinh viên về nghỉ hè, ký túc xá im ắng như nhà ma.)

  • a true ghost house

    một ngôi nhà ma thực sự (thường dùng để nhấn mạnh mức độ đáng sợ hoặc bị ám ảnh của một ngôi nhà)

    "Locals whispered that the old mansion was a true ghost house, nobody dared to spend a night there."

    (Người dân địa phương thì thầm rằng dinh thự cổ là một ngôi nhà ma thực sự, không ai dám qua đêm ở đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ghost house

noun
Lật mặt

Một ngôi nhà được cho là có ma ám.

"The old mansion was rumored to be a ghost house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghost house".

Nhà ma giải trí và lễ hội Halloween

Trong văn hóa phương Tây, 'ghost house' thường đề cập đến những ngôi nhà được trang trí rùng rợn, mô phỏng không khí ma quái để làm điểm giải trí, đặc biệt phổ biến vào dịp lễ Halloween. Đây là một hình thức trò chơi phổ biến, nơi mọi người tìm kiếm cảm giác mạnh và trải nghiệm sợ hãi một cách an toàn.

Niềm tin vào nhà ma ám

Khái niệm 'ghost house' (nhà ma ám) cũng bắt nguồn từ niềm tin phổ biến về các linh hồn, hồn ma của người đã khuất vẫn còn vương vấn và ám ảnh những ngôi nhà cũ kỹ, nơi từng là chốn sinh sống của họ. Những câu chuyện và truyền thuyết về nhà ma ám là một phần quan trọng trong văn hóa dân gian và thể loại kinh dị ở nhiều nước phương Tây.