(Top Banner Ad)
haunted house
B1
noun B1 Văn hóa dân gian, Du lịch, Giải trí

haunted house

UK: /ˈhɔːntɪd haʊs/ • US: /ˈhɔːntɪd haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ma ngôi nhà ma ám
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house or building believed to be inhabited by ghosts or spirits.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà hoặc tòa nhà được cho là có ma hoặc linh hồn cư ngụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We visited a haunted house last Halloween."

    "Chúng tôi đã tham quan một ngôi nhà ma ám vào dịp Halloween năm ngoái."

  • "The haunted house attraction was very popular."

    "Điểm thu hút ngôi nhà ma ám rất nổi tiếng."

  • "She claims to have seen a ghost in the haunted house."

    "Cô ấy khẳng định đã nhìn thấy một con ma trong ngôi nhà ma ám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb haunt ám ảnh, thường xuyên lui tới (dưới dạng hồn ma), ám
Adjective haunting ám ảnh, day dứt, khó quên
Noun haunter người/vật hay lui tới, kẻ ám ảnh (ít phổ biến trong nghĩa này)
Noun house ngôi nhà, căn nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa đựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
Old French
hanter
Middle English
haunten
English
haunt
English
haunted
English
house
English
haunted house

Nguồn gốc 'Haunted House'

Cụm từ 'haunted house' là sự kết hợp của tính từ 'haunted' (bị ma ám) và danh từ 'house' (ngôi nhà). 'Haunted' có nguồn gốc từ động từ 'haunt', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'hanter', ban đầu mang nghĩa 'thường xuyên lui tới, ghé thăm'. Về sau, 'haunt' phát triển thêm nghĩa 'hiện hồn về ám ảnh'. Trong khi đó, 'house' có gốc rễ từ tiếng Anh cổ 'hūs'. Do đó, 'haunted house' mô tả một ngôi nhà mà linh hồn, ma quỷ được cho là thường xuyên xuất hiện hoặc cư ngụ.

Usage Note

Cụm từ 'haunted house' thường được dùng để chỉ những địa điểm có lịch sử liên quan đến những sự kiện siêu nhiên hoặc những trải nghiệm kỳ lạ. Nó mang sắc thái rùng rợn, đáng sợ, thường xuất hiện trong các câu chuyện kinh dị, lễ hội Halloween hoặc các điểm tham quan du lịch.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'The ghost is in the haunted house.' (Con ma ở trong ngôi nhà ma ám.); 'There's a haunted house at the end of the street.' (Có một ngôi nhà ma ám ở cuối con phố.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + haunted house
  • creepy a creepy haunted house
    (một ngôi nhà ma rùng rợn)
  • spooky a spooky haunted house
    (một ngôi nhà ma ghê rợn)
  • abandoned an abandoned haunted house
    (một ngôi nhà ma bỏ hoang)
  • truly a truly haunted house
    (một ngôi nhà ma thật sự)
Verb + haunted house
  • visit visit a haunted house
    (thăm một ngôi nhà ma)
  • explore explore a haunted house
    (khám phá một ngôi nhà ma)
  • flee from flee from a haunted house
    (chạy trốn khỏi một ngôi nhà ma)
  • live in live in a haunted house
    (sống trong một ngôi nhà ma)

Idioms

  • my mind/brain is a haunted house

    đầu óc tôi như một ngôi nhà ma (ý nói đầy rẫy những suy nghĩ, ký ức tiêu cực hoặc ám ảnh)

    "After the tragic event, her mind felt like a haunted house, full of disturbing images and fears."

    (Sau sự kiện bi thảm, đầu óc cô ấy như một ngôi nhà ma, đầy rẫy những hình ảnh và nỗi sợ hãi đáng lo ngại.)

  • look like a haunted house

    trông như một ngôi nhà ma (dùng để mô tả một nơi cũ kỹ, bỏ hoang, hoặc rất bừa bộn và đáng sợ)

    "Without any tenants for years, the old apartment building started to look like a haunted house."

    (Không có người thuê trong nhiều năm, tòa nhà chung cư cũ bắt đầu trông giống như một ngôi nhà ma.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haunted house

noun
Lật mặt

Một ngôi nhà hoặc tòa nhà được cho là có ma hoặc linh hồn cư ngụ.

"We visited a haunted house last Halloween."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have visited that haunted house many times.
Họ đã đến thăm ngôi nhà ma ám đó nhiều lần.
Phủ định
She hasn't lived near a haunted house before.
Cô ấy chưa từng sống gần một ngôi nhà ma ám trước đây.
Nghi vấn
Have you ever heard stories about this haunted house?
Bạn đã bao giờ nghe những câu chuyện về ngôi nhà ma ám này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haunted house".

Lễ hội Halloween và Ngôi nhà ma giải trí

Ở các nước phương Tây, đặc biệt vào dịp lễ Halloween (31 tháng 10), 'haunted house' là một hình thức giải trí rất được ưa chuộng. Người ta thường biến nhà cửa hoặc các địa điểm đặc biệt thành những 'ngôi nhà ma' được trang trí công phu với ma nơ canh, hiệu ứng âm thanh, ánh sáng và diễn viên hóa trang để tạo ra trải nghiệm rùng rợn và phấn khích cho du khách tham gia.

Mô típ kinh điển trong văn hóa đại chúng

'Haunted house' là một mô típ trung tâm và kinh điển trong thể loại kinh dị, xuất hiện rộng rãi trong văn học, điện ảnh, truyền hình và trò chơi điện tử. Chúng thường là bối cảnh lý tưởng cho những câu chuyện về ma quỷ, lời nguyền, hoặc những bí ẩn siêu nhiên, khơi gợi nỗi sợ hãi nguyên thủy của con người về cái chết, thế giới tâm linh và những điều chưa biết.