haunted house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà hoặc tòa nhà được cho là có ma hoặc linh hồn cư ngụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We visited a haunted house last Halloween."
"Chúng tôi đã tham quan một ngôi nhà ma ám vào dịp Halloween năm ngoái."
-
"The haunted house attraction was very popular."
"Điểm thu hút ngôi nhà ma ám rất nổi tiếng."
-
"She claims to have seen a ghost in the haunted house."
"Cô ấy khẳng định đã nhìn thấy một con ma trong ngôi nhà ma ám."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'haunted house' thường được dùng để chỉ những địa điểm có lịch sử liên quan đến những sự kiện siêu nhiên hoặc những trải nghiệm kỳ lạ. Nó mang sắc thái rùng rợn, đáng sợ, thường xuất hiện trong các câu chuyện kinh dị, lễ hội Halloween hoặc các điểm tham quan du lịch.
Prepositions
Ví dụ: 'The ghost is in the haunted house.' (Con ma ở trong ngôi nhà ma ám.); 'There's a haunted house at the end of the street.' (Có một ngôi nhà ma ám ở cuối con phố.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
creepy a creepy haunted house (một ngôi nhà ma rùng rợn)
-
spooky a spooky haunted house (một ngôi nhà ma ghê rợn)
-
abandoned an abandoned haunted house (một ngôi nhà ma bỏ hoang)
-
truly a truly haunted house (một ngôi nhà ma thật sự)
-
visit visit a haunted house (thăm một ngôi nhà ma)
-
explore explore a haunted house (khám phá một ngôi nhà ma)
-
flee from flee from a haunted house (chạy trốn khỏi một ngôi nhà ma)
-
live in live in a haunted house (sống trong một ngôi nhà ma)
Idioms
-
my mind/brain is a haunted house
đầu óc tôi như một ngôi nhà ma (ý nói đầy rẫy những suy nghĩ, ký ức tiêu cực hoặc ám ảnh)
"After the tragic event, her mind felt like a haunted house, full of disturbing images and fears."
(Sau sự kiện bi thảm, đầu óc cô ấy như một ngôi nhà ma, đầy rẫy những hình ảnh và nỗi sợ hãi đáng lo ngại.)
-
look like a haunted house
trông như một ngôi nhà ma (dùng để mô tả một nơi cũ kỹ, bỏ hoang, hoặc rất bừa bộn và đáng sợ)
"Without any tenants for years, the old apartment building started to look like a haunted house."
(Không có người thuê trong nhiều năm, tòa nhà chung cư cũ bắt đầu trông giống như một ngôi nhà ma.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haunted house
nounMột ngôi nhà hoặc tòa nhà được cho là có ma hoặc linh hồn cư ngụ.
"We visited a haunted house last Halloween."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have visited that haunted house many times. |
Họ đã đến thăm ngôi nhà ma ám đó nhiều lần. |
| Phủ định | She hasn't lived near a haunted house before. |
Cô ấy chưa từng sống gần một ngôi nhà ma ám trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever heard stories about this haunted house? |
Bạn đã bao giờ nghe những câu chuyện về ngôi nhà ma ám này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haunted house".
