gibson
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surname of Scottish origin. Also, a famous brand of guitars and other musical instruments.
Vietnamese Meaning
Một họ có nguồn gốc Scotland. Ngoài ra, một thương hiệu nổi tiếng về đàn guitar và các nhạc cụ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many famous guitarists play Gibson guitars."
"Nhiều nghệ sĩ guitar nổi tiếng chơi đàn guitar Gibson."
-
"He plays a Gibson Les Paul."
"Anh ấy chơi một cây đàn Gibson Les Paul."
-
"She ordered a Gibson instead of a Martini."
"Cô ấy gọi một ly Gibson thay vì một ly Martini."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ thương hiệu đàn guitar Gibson nổi tiếng, được nhiều nghệ sĩ guitar hàng đầu thế giới sử dụng. Thương hiệu này có lịch sử lâu đời và gắn liền với sự phát triển của nhạc rock and roll và blues.
Trong ngữ cảnh này, 'Gibson' đề cập đến một loại cocktail cổ điển. Điểm đặc biệt của Gibson là sử dụng hành tây muối (pickled onion) thay vì olive như martini thông thường. Nó được coi là một biến thể của martini.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Vintage vintage Gibson guitar (đàn guitar Gibson cổ điển)
-
Electric electric Gibson guitar (đàn guitar điện Gibson)
-
Brand Gibson brand (thương hiệu Gibson)
-
Model Gibson model (mẫu đàn Gibson)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gibson
Danh từ (tên riêng)Một họ có nguồn gốc Scotland. Ngoài ra, một thương hiệu nổi tiếng về đàn guitar và các nhạc cụ khác.
"Many famous guitarists play Gibson guitars."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gibson".
