gingerly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách cẩn thận, dè dặt hoặc thận trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sat down gingerly, testing the chair to see if it would hold her weight."
"Cô ấy ngồi xuống một cách dè dặt, thử chiếc ghế xem nó có chịu được cân nặng của mình không."
-
"The doctor gingerly examined the patient's injured leg."
"Bác sĩ cẩn thận khám cái chân bị thương của bệnh nhân."
-
"He gingerly picked up the broken glass."
"Anh ấy cẩn thận nhặt những mảnh thủy tinh vỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gingerliness | sự thận trọng, sự dè dặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gingerly' thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện với sự cẩn trọng do sợ hãi, đau đớn, hoặc vì tình huống đó có thể nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và chậm rãi trong hành động. Khác với 'carefully' mang nghĩa chung chung là cẩn thận, 'gingerly' thường mang sắc thái của sự lo lắng hoặc sợ hãi khi thực hiện hành động đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ ra điều gì đó mà hành động được thực hiện một cách thận trọng liên quan đến nó. Ví dụ: 'He handled the fragile vase gingerly with both hands'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
step step gingerly (bước đi rón rén, nhẹ nhàng)
-
handle handle something gingerly (xử lý/cầm nắm thứ gì đó một cách cẩn thận)
-
approach approach gingerly (tiếp cận một cách thận trọng, e dè)
-
touch touch something gingerly (chạm vào thứ gì đó một cách dè dặt/nhẹ nhàng)
-
open open gingerly (mở một cách cẩn trọng)
Idioms
-
tread gingerly
Bước đi/hành động thận trọng, dè dặt (thường để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm)
"They had to tread gingerly around the sensitive topic."
(Họ phải rất thận trọng khi đề cập đến chủ đề nhạy cảm đó.)
-
approach gingerly
Tiếp cận một cách thận trọng, e dè
"He approached the injured animal gingerly."
(Anh ấy thận trọng tiếp cận con vật bị thương.)
-
proceed gingerly
Tiếp tục một cách thận trọng/dè dặt
"After the accident, the driver proceeded gingerly down the road."
(Sau tai nạn, người lái xe tiếp tục đi trên đường một cách dè dặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gingerly
Trạng từMột cách cẩn thận, dè dặt hoặc thận trọng.
"She sat down gingerly, testing the chair to see if it would hold her weight."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, she gingerly touched the hot stove. |
Ôi, cô ấy rụt rè chạm vào cái bếp nóng. |
| Phủ định | Well, he didn't gingerly handle the fragile vase, and it broke. |
Chà, anh ta không cẩn thận với chiếc bình dễ vỡ, và nó đã vỡ. |
| Nghi vấn | Hey, did he gingerly step over the broken glass? |
Này, anh ta có cẩn thận bước qua mảnh kính vỡ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ice is thin, she steps gingerly. |
Nếu băng mỏng, cô ấy bước đi một cách thận trọng. |
| Phủ định | When the floor is slippery, he doesn't walk gingerly if he's in a hurry. |
Khi sàn nhà trơn trượt, anh ấy không bước đi một cách thận trọng nếu anh ấy đang vội. |
| Nghi vấn | If you approach a scared animal, do you move gingerly? |
Nếu bạn tiếp cận một con vật đang sợ hãi, bạn có di chuyển một cách thận trọng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fragile vase was placed gingerly on the shelf. |
Chiếc bình dễ vỡ được đặt một cách cẩn thận lên kệ. |
| Phủ định | The subject was not approached gingerly by the media. |
Vấn đề không được giới truyền thông tiếp cận một cách thận trọng. |
| Nghi vấn | Was the injured bird handled gingerly? |
Con chim bị thương đã được xử lý một cách cẩn thận phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is gingerly stepping onto the icy path. |
Cô ấy đang thận trọng bước lên con đường băng giá. |
| Phủ định | He isn't gingerly handling the fragile artifact; he's being quite clumsy. |
Anh ấy không xử lý cổ vật dễ vỡ một cách thận trọng; anh ấy đang khá vụng về. |
| Nghi vấn | Are they gingerly approaching the sleeping tiger? |
Họ có đang thận trọng tiếp cận con hổ đang ngủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gingerly".
