(Top Banner Ad)
gingerly
B2
Trạng từ B2 Hành vi, Cảm xúc

gingerly

UK: /ˈdʒɪndʒəli/ • US: /ˈdʒɪndʒərli/

Nghĩa tiếng Việt

dè dặt thận trọng cẩn thận (với sự lo lắng) khẽ khàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a careful or cautious manner.

Vietnamese Meaning

Một cách cẩn thận, dè dặt hoặc thận trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat down gingerly, testing the chair to see if it would hold her weight."

    "Cô ấy ngồi xuống một cách dè dặt, thử chiếc ghế xem nó có chịu được cân nặng của mình không."

  • "The doctor gingerly examined the patient's injured leg."

    "Bác sĩ cẩn thận khám cái chân bị thương của bệnh nhân."

  • "He gingerly picked up the broken glass."

    "Anh ấy cẩn thận nhặt những mảnh thủy tinh vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gingerliness sự thận trọng, sự dè dặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gingeor / gingre
Middle English
ginger
English
gingerly

Nguồn gốc sự cẩn trọng

Từ 'gingerly' bắt nguồn từ một tính từ tiếng Anh cổ là 'ginger', từng có nghĩa là 'tinh tế' hoặc 'yếu ớt'. Hãy hình dung bạn đang cầm một vật gì đó rất quý giá và dễ vỡ; bạn sẽ xử lý nó với sự cẩn thận tối đa. 'Gingerly' chính là cách diễn tả cảm giác đó – di chuyển hoặc hành động với sự dè dặt tột độ, như thể mọi thứ xung quanh đều mong manh dễ vỡ.

Usage Note

Từ 'gingerly' thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện với sự cẩn trọng do sợ hãi, đau đớn, hoặc vì tình huống đó có thể nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và chậm rãi trong hành động. Khác với 'carefully' mang nghĩa chung chung là cẩn thận, 'gingerly' thường mang sắc thái của sự lo lắng hoặc sợ hãi khi thực hiện hành động đó.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ ra điều gì đó mà hành động được thực hiện một cách thận trọng liên quan đến nó. Ví dụ: 'He handled the fragile vase gingerly with both hands'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + gingerly (Verb + gingerly)
  • step step gingerly
    (bước đi rón rén, nhẹ nhàng)
  • handle handle something gingerly
    (xử lý/cầm nắm thứ gì đó một cách cẩn thận)
  • approach approach gingerly
    (tiếp cận một cách thận trọng, e dè)
  • touch touch something gingerly
    (chạm vào thứ gì đó một cách dè dặt/nhẹ nhàng)
  • open open gingerly
    (mở một cách cẩn trọng)

Idioms

  • tread gingerly

    Bước đi/hành động thận trọng, dè dặt (thường để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm)

    "They had to tread gingerly around the sensitive topic."

    (Họ phải rất thận trọng khi đề cập đến chủ đề nhạy cảm đó.)

  • approach gingerly

    Tiếp cận một cách thận trọng, e dè

    "He approached the injured animal gingerly."

    (Anh ấy thận trọng tiếp cận con vật bị thương.)

  • proceed gingerly

    Tiếp tục một cách thận trọng/dè dặt

    "After the accident, the driver proceeded gingerly down the road."

    (Sau tai nạn, người lái xe tiếp tục đi trên đường một cách dè dặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gingerly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cẩn thận, dè dặt hoặc thận trọng.

"She sat down gingerly, testing the chair to see if it would hold her weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, she gingerly touched the hot stove.
Ôi, cô ấy rụt rè chạm vào cái bếp nóng.
Phủ định
Well, he didn't gingerly handle the fragile vase, and it broke.
Chà, anh ta không cẩn thận với chiếc bình dễ vỡ, và nó đã vỡ.
Nghi vấn
Hey, did he gingerly step over the broken glass?
Này, anh ta có cẩn thận bước qua mảnh kính vỡ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ice is thin, she steps gingerly.
Nếu băng mỏng, cô ấy bước đi một cách thận trọng.
Phủ định
When the floor is slippery, he doesn't walk gingerly if he's in a hurry.
Khi sàn nhà trơn trượt, anh ấy không bước đi một cách thận trọng nếu anh ấy đang vội.
Nghi vấn
If you approach a scared animal, do you move gingerly?
Nếu bạn tiếp cận một con vật đang sợ hãi, bạn có di chuyển một cách thận trọng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fragile vase was placed gingerly on the shelf.
Chiếc bình dễ vỡ được đặt một cách cẩn thận lên kệ.
Phủ định
The subject was not approached gingerly by the media.
Vấn đề không được giới truyền thông tiếp cận một cách thận trọng.
Nghi vấn
Was the injured bird handled gingerly?
Con chim bị thương đã được xử lý một cách cẩn thận phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is gingerly stepping onto the icy path.
Cô ấy đang thận trọng bước lên con đường băng giá.
Phủ định
He isn't gingerly handling the fragile artifact; he's being quite clumsy.
Anh ấy không xử lý cổ vật dễ vỡ một cách thận trọng; anh ấy đang khá vụng về.
Nghi vấn
Are they gingerly approaching the sleeping tiger?
Họ có đang thận trọng tiếp cận con hổ đang ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gingerly".

Sự cẩn trọng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cẩn trọng và tỉ mỉ thường được đánh giá cao, đặc biệt khi xử lý các vật phẩm có giá trị, dễ vỡ hoặc trong các tình huống xã giao nhạy cảm. Từ 'gingerly' thể hiện chính xác thái độ này, gợi lên hình ảnh một người di chuyển hoặc hành động chậm rãi, nhẹ nhàng để tránh gây ra bất kỳ sai sót hay tổn hại nào.

Dè dặt trong giao tiếp xã hội

Khi một người 'proceeds gingerly' trong các cuộc trò chuyện hoặc tương tác xã hội, điều đó thường ám chỉ sự thận trọng để tránh xúc phạm người khác, không đụng chạm đến những chủ đề nhạy cảm, hoặc giữ gìn mối quan hệ. Đây là một khía cạnh quan trọng của sự tế nhị và tôn trọng trong giao tiếp.