(Top Banner Ad)
warily
B2
Adverb B2 General

warily

UK: /ˈweərɪli/ • US: /ˈwerəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cảnh giác thận trọng dè dặt nghi ngại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a lack of trust; carefully and suspiciously.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự thiếu tin tưởng; cẩn thận và nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat eyed the dog warily."

    "Con mèo nhìn con chó một cách cảnh giác."

  • "He approached the house warily, unsure of what he would find."

    "Anh ta tiếp cận ngôi nhà một cách thận trọng, không chắc chắn những gì anh ta sẽ tìm thấy."

  • "The deer moved warily through the forest."

    "Con nai di chuyển một cách cảnh giác xuyên qua khu rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wary
Noun wariness
Verb beware
Adjective unwary
Adverb unwarily

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
warian
Middle English
war
English
wary
English
warily

Nguồn gốc của sự thận trọng

Từ "warily" xuất phát từ tính từ "wary" (thận trọng), vốn có gốc gác từ động từ "warian" trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa "canh giữ", "bảo vệ" hoặc "chú ý đến". Ban đầu, từ này gợi lên hình ảnh một người lính canh gác, luôn cảnh giác với mọi hiểm nguy tiềm ẩn. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ hành động nào được thực hiện với sự cẩn trọng và đề phòng.

Usage Note

Từ 'warily' diễn tả hành động được thực hiện một cách cẩn trọng vì người thực hiện cảm thấy không an toàn hoặc nghi ngờ về điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự cảnh giác và đề phòng. So với 'carefully', 'warily' mang sắc thái nghi ngờ và lo lắng hơn. Ví dụ, bạn có thể bước đi 'carefully' để tránh vấp ngã, nhưng bạn sẽ bước đi 'warily' nếu bạn nghi ngờ có nguy hiểm đang rình rập.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + warily
  • tread tread warily
    (đi lại cẩn thận, hành động thận trọng (đặc biệt trong tình huống nhạy cảm))
  • approach approach warily
    (tiếp cận một cách thận trọng, dè dặt)
  • watch watch warily
    (quan sát một cách cảnh giác, đề phòng)
  • look look warily
    (nhìn một cách dè dặt, cảnh giác)
  • proceed proceed warily
    (tiến hành một cách cẩn trọng, từ từ)
  • move move warily
    (di chuyển thận trọng)

Idioms

  • tread warily

    đi đứng/hành động thận trọng, đặc biệt trong tình huống khó khăn, nhạy cảm để tránh rắc rối.

    "When discussing politics, it's best to tread warily to avoid offending anyone."

    (Khi thảo luận về chính trị, tốt nhất là nên hành động thận trọng để tránh làm phật lòng bất kỳ ai.)

  • proceed warily

    tiếp tục/tiến hành một cách hết sức cẩn trọng, dè dặt.

    "The detective decided to proceed warily with the new lead, fearing it might be a trap."

    (Thám tử quyết định tiến hành một cách hết sức thận trọng với đầu mối mới, lo sợ đó có thể là một cái bẫy.)

  • watch someone warily

    quan sát ai đó một cách cảnh giác, dè chừng (thường vì không tin tưởng hoặc nghi ngờ).

    "The stray dog watched the children warily, ready to run if they came too close."

    (Con chó hoang nhìn bọn trẻ một cách cảnh giác, sẵn sàng bỏ chạy nếu chúng đến quá gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warily

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự thiếu tin tưởng; cẩn thận và nghi ngờ.

"The cat eyed the dog warily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He warily approached the old house, its windows dark and silent.
Anh ấy thận trọng tiến đến ngôi nhà cũ, những ô cửa sổ tối tăm và im lặng.
Phủ định
They didn't warily accept the offer, which is why they got scammed.
Họ đã không thận trọng chấp nhận lời đề nghị, đó là lý do tại sao họ bị lừa.
Nghi vấn
Did she warily examine the package that was sent to her?
Cô ấy có thận trọng kiểm tra gói hàng được gửi đến cho cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warily".

"Thận trọng" trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự thận trọng ("wary" hay "warily") thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các tình huống cần đưa ra quyết định quan trọng, giao dịch kinh doanh hoặc khi đối mặt với những người lạ. Nó thể hiện sự khôn ngoan và khả năng đánh giá rủi ro, trái ngược với sự liều lĩnh mù quáng. Thành ngữ "Look before you leap" (nhìn trước khi nhảy - ý nói suy nghĩ kỹ trước khi hành động) là một minh chứng rõ ràng cho giá trị này.

Thận trọng với thông tin và lời hứa

Trong xã hội hiện đại, việc sử dụng "warily" còn gắn liền với thái độ hoài nghi lành mạnh đối với thông tin chưa được xác minh (đặc biệt là tin tức giả mạo trên mạng xã hội) hoặc những lời hứa hẹn quá tốt đẹp để có thể là sự thật. Điều này khuyến khích mọi người tư duy phản biện và không dễ dàng tin tưởng mà không có bằng chứng rõ ràng.