(Top Banner Ad)
dental pain
B1
Noun Phrase B1 Y học

dental pain

UK: /ˈdentl peɪn/ • US: /ˈdentl peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau răng nhức răng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain or discomfort in the teeth or gums.

Vietnamese Meaning

Đau hoặc khó chịu ở răng hoặc nướu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She visited the dentist because of severe dental pain."

    "Cô ấy đến nha sĩ vì bị đau răng dữ dội."

  • "He complained of dental pain after eating the candy."

    "Anh ấy phàn nàn về việc đau răng sau khi ăn kẹo."

  • "Regular check-ups can help prevent dental pain."

    "Kiểm tra răng miệng thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa đau răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dentist nha sĩ
Noun dentistry ngành nha khoa
Noun denture răng giả
Adjective painful đau đớn, gây đau
Adjective painless không đau
Noun painkiller thuốc giảm đau
Verb to pain làm đau, gây đau

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dens
Latin
dentalis
English
dental
Latin
poena
Old French
peine
Middle English
peine
English
pain

Nguồn Gốc Của 'Dental'

Từ 'dental' (liên quan đến răng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dens', có nghĩa là 'răng'. Cùng gốc với nó là từ 'dentist' (nha sĩ) và 'denture' (răng giả). Sự ra đời của từ này phản ánh tầm quan trọng của răng miệng trong cuộc sống và sức khỏe con người qua nhiều thời kỳ.

Lịch Sử Của 'Pain'

Từ 'pain' (đau) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'poena', có nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'sự trừng phạt'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để mô tả cảm giác đau đớn thể xác và tinh thần mà chúng ta trải qua, tách rời khỏi ý nghĩa 'hình phạt' ban đầu.

Usage Note

Cụm từ 'dental pain' chỉ đơn giản là sự đau nhức liên quan đến răng. Nó bao gồm nhiều loại đau răng khác nhau, từ đau nhẹ do sâu răng đến đau dữ dội do áp xe răng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dental pain
  • severe severe dental pain
    (đau răng dữ dội)
  • sharp sharp dental pain
    (đau răng nhói)
  • throbbing throbbing dental pain
    (đau răng giật, nhức buốt theo nhịp)
  • constant constant dental pain
    (đau răng liên tục)
  • excruciating excruciating dental pain
    (đau răng đến tột cùng, đau không chịu nổi)
  • dull dull dental pain
    (đau răng âm ỉ)
Verb + dental pain
  • experience experience dental pain
    (trải qua/bị đau răng)
  • suffer from suffer from dental pain
    (chịu đựng cơn đau răng)
  • alleviate alleviate dental pain
    (làm giảm đau răng)
  • relieve relieve dental pain
    (làm dịu/giảm đau răng)
  • manage manage dental pain
    (kiểm soát/quản lý cơn đau răng)
  • cause cause dental pain
    (gây ra đau răng)
Noun + dental pain
  • source of source of dental pain
    (nguyên nhân gây đau răng)
  • treatment for treatment for dental pain
    (điều trị đau răng)

Idioms

  • Grin and bear the dental pain.

    Cắn răng chịu đựng cơn đau răng.

    "I had to grin and bear the dental pain until I could see a dentist."

    (Tôi đã phải cắn răng chịu đựng cơn đau răng cho đến khi tôi có thể gặp nha sĩ.)

  • Getting a dental pain diagnosis can be like pulling teeth.

    Việc chẩn đoán nguyên nhân đau răng có thể khó khăn tột độ (như nhổ răng).

    "Getting a precise dental pain diagnosis can be like pulling teeth, requiring multiple visits and tests."

    (Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân đau răng có thể khó khăn tột độ, đòi hỏi nhiều lần thăm khám và xét nghiệm.)

  • To be at one's wits' end with dental pain.

    Hoàn toàn tuyệt vọng vì đau răng.

    "After days of intense dental pain, she was at her wits' end and ready to try anything for relief."

    (Sau nhiều ngày đau răng dữ dội, cô ấy đã hoàn toàn tuyệt vọng và sẵn sàng thử bất cứ điều gì để giảm đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dental pain

Noun Phrase
Lật mặt

Đau hoặc khó chịu ở răng hoặc nướu.

"She visited the dentist because of severe dental pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the dentist's appointment, when the dental pain subsided, I could finally enjoy my meal.
Sau cuộc hẹn với nha sĩ, khi cơn đau răng dịu đi, cuối cùng tôi cũng có thể thưởng thức bữa ăn của mình.
Phủ định
Dental pain, which is often caused by cavities, is not something to ignore; it requires prompt attention.
Đau răng, thường do sâu răng gây ra, không phải là thứ nên bỏ qua; nó đòi hỏi sự quan tâm kịp thời.
Nghi vấn
Considering the throbbing, persistent dental pain, could it be a sign of a more serious underlying issue, such as an abscess?
Xem xét cơn đau răng dai dẳng, nhức nhối, liệu nó có thể là dấu hiệu của một vấn đề tiềm ẩn nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như áp xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dental pain".

Nỗi Sợ Nha Sĩ (Dentophobia)

Đối với nhiều người, 'đau răng' gắn liền với nỗi sợ hãi khi đến gặp nha sĩ, một tình trạng gọi là 'dentophobia'. Nỗi sợ này thường bắt nguồn từ những trải nghiệm đau đớn trong quá khứ hoặc những câu chuyện đáng sợ, khiến họ trì hoãn việc điều trị, làm tình trạng đau răng trở nên tồi tệ hơn, tạo thành một vòng luẩn quẩn khó thoát.

Bài Thuốc Dân Gian Trị Đau Răng

Trong lịch sử, trước khi nha khoa hiện đại phát triển, con người đã thử vô số bài thuốc dân gian để giảm đau răng. Từ việc nhai đinh hương, súc miệng bằng rượu mạnh, đến việc đặt tỏi hoặc hạt tiêu lên răng đau. Mặc dù nhiều phương pháp không hiệu quả, chúng phản ánh nỗ lực không ngừng của con người trong việc tìm kiếm sự giảm nhẹ khỏi cơn đau này.