(Top Banner Ad)
girl (informal)
A1
danh từ A1 Ngôn ngữ học hàng ngày

girl (informal)

UK: /ɡɜːl/ • US: /ɡɜːrl/

Nghĩa tiếng Việt

cô bé bé gái cô gái em gái
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female child.

Vietnamese Meaning

Một bé gái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That little girl is playing in the park."

    "Cô bé đó đang chơi trong công viên."

  • "She's such a cool girl."

    "Cô ấy là một cô gái thật tuyệt vời."

  • "My daughter is a bright and intelligent girl."

    "Con gái tôi là một cô bé sáng dạ và thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective girlish như con gái, điệu đàng (thường mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc chỉ sự trẻ con)
Adverb girlishly một cách như con gái, một cách điệu đàng
Noun girlishness sự điệu đàng, tính chất như con gái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gurle
Modern English
girl

Nguồn Gốc Bí Ẩn

Từ 'girl' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) khoảng thế kỷ 13 dưới dạng 'gurle'. Điều thú vị là, ban đầu nó có thể dùng để chỉ một đứa trẻ bất kỳ, dù là nam hay nữ. Mãi đến sau này, từ này mới được dùng chủ yếu để chỉ các bé gái hoặc phụ nữ trẻ. Nguồn gốc chính xác của 'gurle' vẫn còn là một bí ẩn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ cổ trong tiếng Đức có nghĩa là 'trẻ con'.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. 'Girl' dùng để chỉ một người còn nhỏ tuổi, giới tính nữ. Trong văn phong thân mật, 'girl' có thể được dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ, thường là giữa những người bạn nữ với nhau.

Prepositions

with

'Girl with' thường dùng để mô tả một bé gái có đặc điểm gì đó (ví dụ: 'the girl with the red hair').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + girl (informal)
  • pretty pretty girl
    (cô gái xinh đẹp)
  • lucky lucky girl
    (cô gái may mắn)
  • good good girl
    (cô gái ngoan, cô gái tốt (thường dùng để khen hoặc dỗ dành))
Determiner/Pronoun + girl (informal)
  • my my girl
    (bạn gái của tôi; con gái của tôi (thân mật))
  • the the girls
    (mấy đứa con gái, hội chị em (thân mật))
Verb phrase + girl (informal)
  • that's that's my girl!
    (Đúng là con/em gái của tôi! (biểu hiện sự tự hào, ủng hộ))
  • hey Hey, girls!
    (Chào mấy đứa con gái! (cách chào thân mật))

Idioms

  • That's my girl!

    Đúng là con/em gái của tôi! (dùng để thể hiện sự tự hào, khích lệ hoặc công nhận hành động tốt của một bé gái, bạn gái hoặc người phụ nữ trẻ)

    "You won the competition? That's my girl!"

    (Con thắng cuộc thi à? Đúng là con gái của mẹ!)

  • Girl talk

    Chuyện phiếm con gái (cuộc trò chuyện riêng tư giữa các cô gái/phụ nữ, thường về các chủ đề như tình yêu, thời trang, cuộc sống cá nhân)

    "Let's have some girl talk tonight."

    (Tối nay chúng mình hãy nói chuyện phiếm con gái nhé.)

  • It's a girl!

    Là một bé gái! (câu thông báo khi một em bé gái chào đời)

    "Congratulations! It's a girl!"

    (Chúc mừng! Là một bé gái!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

girl (informal)

danh từ
Lật mặt

Một bé gái.

"That little girl is playing in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a cool girl.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một cô gái крутая.
Phủ định
He said that he was not interested in that girl.
Anh ấy nói rằng anh ấy không quan tâm đến cô gái đó.
Nghi vấn
She asked if I knew the girl.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cô gái đó không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a cool girl like her; she seems so carefree.
Tôi ước tôi là một cô gái крутая như cô ấy; cô ấy trông thật vô tư.
Phủ định
If only she wouldn't call every woman she dislikes a 'mean girl'.
Giá mà cô ấy không gọi mọi người phụ nữ mà cô ấy không thích là 'gái xấu'.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't dated that party girl back in college?
Bạn có ước là bạn đã không hẹn hò với cô nàng thích tiệc tùng đó hồi đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "girl (informal)".

Phong trào 'Girl Power'

'Girl Power' là một khẩu hiệu và phong trào văn hóa phổ biến vào những năm 1990, đặc biệt gắn liền với nhóm nhạc Spice Girls. Khẩu hiệu này khuyến khích các cô gái và phụ nữ hãy tự tin, mạnh mẽ, độc lập và đoàn kết, chống lại các định kiến và giới hạn xã hội áp đặt lên phái nữ. Nó đã trở thành biểu tượng cho sự trao quyền và nữ quyền trong văn hóa đại chúng.

Vai trò xã hội và 'Cô gái tốt'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'good girl' (cô gái ngoan) thường được dùng để dạy dỗ và khen ngợi các bé gái khi chúng tuân thủ các chuẩn mực xã hội về hành vi, đạo đức. Tuy nhiên, trong thời hiện đại, có nhiều cuộc tranh luận về việc liệu áp lực phải là 'cô gái ngoan' có hạn chế sự phát triển cá nhân, sự tự do biểu đạt và khả năng thách thức hiện trạng của các cô gái hay không.