girl (informal)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bé gái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That little girl is playing in the park."
"Cô bé đó đang chơi trong công viên."
-
"She's such a cool girl."
"Cô ấy là một cô gái thật tuyệt vời."
-
"My daughter is a bright and intelligent girl."
"Con gái tôi là một cô bé sáng dạ và thông minh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | girlish | như con gái, điệu đàng (thường mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc chỉ sự trẻ con) |
| Adverb | girlishly | một cách như con gái, một cách điệu đàng |
| Noun | girlishness | sự điệu đàng, tính chất như con gái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. 'Girl' dùng để chỉ một người còn nhỏ tuổi, giới tính nữ. Trong văn phong thân mật, 'girl' có thể được dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ, thường là giữa những người bạn nữ với nhau.
Prepositions
'Girl with' thường dùng để mô tả một bé gái có đặc điểm gì đó (ví dụ: 'the girl with the red hair').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pretty pretty girl (cô gái xinh đẹp)
-
lucky lucky girl (cô gái may mắn)
-
good good girl (cô gái ngoan, cô gái tốt (thường dùng để khen hoặc dỗ dành))
-
my my girl (bạn gái của tôi; con gái của tôi (thân mật))
-
the the girls (mấy đứa con gái, hội chị em (thân mật))
-
that's that's my girl! (Đúng là con/em gái của tôi! (biểu hiện sự tự hào, ủng hộ))
-
hey Hey, girls! (Chào mấy đứa con gái! (cách chào thân mật))
Idioms
-
That's my girl!
Đúng là con/em gái của tôi! (dùng để thể hiện sự tự hào, khích lệ hoặc công nhận hành động tốt của một bé gái, bạn gái hoặc người phụ nữ trẻ)
"You won the competition? That's my girl!"
(Con thắng cuộc thi à? Đúng là con gái của mẹ!)
-
Girl talk
Chuyện phiếm con gái (cuộc trò chuyện riêng tư giữa các cô gái/phụ nữ, thường về các chủ đề như tình yêu, thời trang, cuộc sống cá nhân)
"Let's have some girl talk tonight."
(Tối nay chúng mình hãy nói chuyện phiếm con gái nhé.)
-
It's a girl!
Là một bé gái! (câu thông báo khi một em bé gái chào đời)
"Congratulations! It's a girl!"
(Chúc mừng! Là một bé gái!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
girl (informal)
danh từMột bé gái.
"That little girl is playing in the park."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was a cool girl. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một cô gái крутая. |
| Phủ định | He said that he was not interested in that girl. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không quan tâm đến cô gái đó. |
| Nghi vấn | She asked if I knew the girl. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cô gái đó không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a cool girl like her; she seems so carefree. |
Tôi ước tôi là một cô gái крутая như cô ấy; cô ấy trông thật vô tư. |
| Phủ định | If only she wouldn't call every woman she dislikes a 'mean girl'. |
Giá mà cô ấy không gọi mọi người phụ nữ mà cô ấy không thích là 'gái xấu'. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't dated that party girl back in college? |
Bạn có ước là bạn đã không hẹn hò với cô nàng thích tiệc tùng đó hồi đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "girl (informal)".
