github
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A web-based platform for version control and collaboration, primarily used for code.
Vietnamese Meaning
Một nền tảng trực tuyến để quản lý phiên bản và cộng tác, chủ yếu được sử dụng cho mã nguồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team uses GitHub to manage our software development projects."
"Đội của chúng tôi sử dụng GitHub để quản lý các dự án phát triển phần mềm."
-
"You can find the code for this project on GitHub."
"Bạn có thể tìm thấy mã nguồn cho dự án này trên GitHub."
-
"We are using GitHub to collaborate on this open-source project."
"Chúng tôi đang sử dụng GitHub để cộng tác trong dự án mã nguồn mở này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | GitHub | |
| Noun Phrase | GitHub repository | |
| Verb (informal) | to GitHub (something) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
GitHub là dịch vụ lưu trữ mã nguồn dựa trên web dành cho các dự án sử dụng hệ thống kiểm soát phiên bản Git. Nó cho phép nhiều người cùng làm việc trên một dự án và theo dõi các thay đổi. Thường được sử dụng trong phát triển phần mềm, nhưng cũng có thể được sử dụng cho các dự án khác như tài liệu hoặc trang web.
Prepositions
Ví dụ: 'The project is hosted on GitHub.' (Dự án được lưu trữ trên GitHub.) hoặc 'Push the code to GitHub.' (Đẩy code lên GitHub.) 'on' thường chỉ nơi lưu trữ. 'to' chỉ hướng tác động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
on find it on GitHub (tìm thấy nó trên GitHub)
Idioms
-
Put it on GitHub
Đăng tải (mã nguồn hoặc dự án) lên GitHub để chia sẻ hoặc lưu trữ công khai.
"I've finished the initial version, I'll put it on GitHub tonight."
(Tôi đã hoàn thành phiên bản ban đầu, tôi sẽ đăng nó lên GitHub tối nay.)
-
My GitHub is my resume
Ám chỉ việc hồ sơ GitHub (với các dự án và đóng góp) đóng vai trò như một hồ sơ năng lực hoặc CV cho nhà tuyển dụng.
"Don't ask for my resume, my GitHub is my resume."
(Đừng hỏi CV của tôi, GitHub của tôi chính là CV của tôi.)
-
GitHub Flow
Một mô hình quy trình làm việc phổ biến trong phát triển phần mềm, tập trung vào việc sử dụng các nhánh (branches) và yêu cầu hợp nhất (pull requests) trên GitHub.
"Our team uses GitHub Flow for all new feature development."
(Nhóm chúng tôi sử dụng GitHub Flow cho tất cả các phát triển tính năng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
github
Danh từMột nền tảng trực tuyến để quản lý phiên bản và cộng tác, chủ yếu được sử dụng cho mã nguồn.
"Our team uses GitHub to manage our software development projects."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, we will have been using GitHub for over a year. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, chúng ta sẽ đã sử dụng GitHub được hơn một năm. |
| Phủ định | They won't have been contributing to the GitHub repository for very long when the deadline arrives. |
Họ sẽ không đóng góp vào kho lưu trữ GitHub được lâu khi thời hạn đến. |
| Nghi vấn | Will she have been managing the GitHub organization for five years by next month? |
Liệu cô ấy sẽ đã quản lý tổ chức GitHub được năm năm vào tháng tới chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will upload my project to GitHub tomorrow. |
Tôi sẽ tải dự án của mình lên GitHub vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to use GitHub for version control. |
Cô ấy sẽ không sử dụng GitHub để kiểm soát phiên bản. |
| Nghi vấn | Will they create a GitHub repository for the team project? |
Họ sẽ tạo một kho lưu trữ GitHub cho dự án nhóm chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "github".
