(Top Banner Ad)
Give back
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

Give back

UK: /ˈɡɪv ˈbæk/ • US: /ˈɡɪv ˈbæk/

Nghĩa tiếng Việt

trả lại hoàn trả đóng góp cống hiến báo đáp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To return something to someone.

Vietnamese Meaning

Trả lại cái gì đó cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to give the book back to the library."

    "Tôi phải trả lại cuốn sách cho thư viện."

  • "After winning the lottery, he decided to give back to the school that educated him."

    "Sau khi trúng số, anh ấy quyết định đóng góp cho ngôi trường đã giáo dục anh ấy."

  • "It's important to give back to the environment and protect our planet."

    "Việc cống hiến cho môi trường và bảo vệ hành tinh của chúng ta là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun giveback Sự trả lại, sự hoàn lại (ví dụ: tiền, vật phẩm) - (Ví dụ: hoàn tiền, quà tặng)
Verb give Cho, tặng, biếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
giefan bæc
Middle English
yiven bak
Modern English
give back

Nguồn gốc của 'Give back'

Cụm từ 'give back' có nghĩa đen là 'trả lại'. Theo thời gian, nó phát triển thêm ý nghĩa là đóng góp hoặc cống hiến cho cộng đồng, thể hiện hành động trả ơn cho những gì đã nhận được. Nó phản ánh một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm động từ này mang nghĩa trả lại một vật gì đó đã mượn hoặc lấy trước đó. Nó nhấn mạnh hành động trả lại cho người chủ sở hữu ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Give back
  • want to want to give back
    (muốn đền đáp)
  • try to try to give back
    (cố gắng đền đáp)
  • decide to decide to give back
    (quyết định đền đáp)
Adjective + Give back
  • eager to eager to give back
    (háo hức đền đáp)
  • willing to willing to give back
    (sẵn lòng đền đáp)

Idioms

  • Give back to the community

    Đóng góp cho cộng đồng

    "She volunteers at the local soup kitchen to give back to the community."

    (Cô ấy tình nguyện tại bếp ăn từ thiện địa phương để đóng góp cho cộng đồng.)

  • Give back what you took

    Trả lại những gì bạn đã lấy

    "You need to give back what you took from your brother's room."

    (Bạn cần trả lại những gì bạn đã lấy từ phòng của anh trai bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Give back

phrasal verb
Lật mặt

Trả lại cái gì đó cho ai đó.

"I have to give the book back to the library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he decided to give back all the money he stole!
Chà, anh ấy đã quyết định trả lại tất cả số tiền anh ấy đã đánh cắp!
Phủ định
Oh no, she didn't give back the borrowed book.
Ôi không, cô ấy đã không trả lại cuốn sách đã mượn.
Nghi vấn
Hey, will you give back my pen?
Này, bạn sẽ trả lại bút của tôi chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had to give back the book to the library.
Cô ấy nói rằng cô ấy phải trả lại cuốn sách cho thư viện.
Phủ định
He told me that he didn't give back the money he borrowed.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trả lại số tiền anh ấy mượn.
Nghi vấn
She asked if I would give back her pen after class.
Cô ấy hỏi liệu tôi có trả lại bút của cô ấy sau giờ học không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be giving back the borrowed books tomorrow morning.
Cô ấy sẽ trả lại những cuốn sách mượn vào sáng mai.
Phủ định
They won't be giving back the money they owe until next week.
Họ sẽ không trả lại số tiền họ nợ cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will you be giving back the keys to the apartment before you leave?
Bạn sẽ trả lại chìa khóa căn hộ trước khi bạn rời đi chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he graduates, he will have been giving back to the community through volunteer work for five years.
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã và đang đóng góp cho cộng đồng thông qua công việc tình nguyện trong năm năm.
Phủ định
By the end of the campaign, she won't have been giving back all the books she borrowed.
Đến cuối chiến dịch, cô ấy sẽ không trả lại tất cả những cuốn sách cô ấy đã mượn.
Nghi vấn
Will they have been giving back the money they stole by the time they are caught?
Liệu họ đã và đang trả lại số tiền họ đã đánh cắp vào thời điểm họ bị bắt chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am giving back the book to the library tomorrow.
Tôi đang trả lại cuốn sách cho thư viện vào ngày mai.
Phủ định
She isn't giving back the money she borrowed.
Cô ấy không trả lại số tiền cô ấy đã mượn.
Nghi vấn
Are they giving back the equipment after the event?
Họ có đang trả lại thiết bị sau sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give back".

Giving Back to Society

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'give back' (đóng góp) cho xã hội được coi trọng. Điều này có thể thông qua việc làm từ thiện, tình nguyện, hoặc hỗ trợ các tổ chức phi lợi nhuận. Đây được xem là một cách để thể hiện trách nhiệm xã hội và lòng biết ơn.

Philanthropy

Hoạt động từ thiện ('philanthropy') là một hình thức 'give back' phổ biến, đặc biệt đối với những người có điều kiện kinh tế. Các tỷ phú thường thành lập quỹ từ thiện để giải quyết các vấn đề xã hội hoặc hỗ trợ các dự án cộng đồng.