Give back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To return something to someone.
Vietnamese Meaning
Trả lại cái gì đó cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to give the book back to the library."
"Tôi phải trả lại cuốn sách cho thư viện."
-
"After winning the lottery, he decided to give back to the school that educated him."
"Sau khi trúng số, anh ấy quyết định đóng góp cho ngôi trường đã giáo dục anh ấy."
-
"It's important to give back to the environment and protect our planet."
"Việc cống hiến cho môi trường và bảo vệ hành tinh của chúng ta là rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | giveback | Sự trả lại, sự hoàn lại (ví dụ: tiền, vật phẩm) - (Ví dụ: hoàn tiền, quà tặng) |
| Verb | give | Cho, tặng, biếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này mang nghĩa trả lại một vật gì đó đã mượn hoặc lấy trước đó. Nó nhấn mạnh hành động trả lại cho người chủ sở hữu ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
want to want to give back (muốn đền đáp)
-
try to try to give back (cố gắng đền đáp)
-
decide to decide to give back (quyết định đền đáp)
-
eager to eager to give back (háo hức đền đáp)
-
willing to willing to give back (sẵn lòng đền đáp)
Idioms
-
Give back to the community
Đóng góp cho cộng đồng
"She volunteers at the local soup kitchen to give back to the community."
(Cô ấy tình nguyện tại bếp ăn từ thiện địa phương để đóng góp cho cộng đồng.)
-
Give back what you took
Trả lại những gì bạn đã lấy
"You need to give back what you took from your brother's room."
(Bạn cần trả lại những gì bạn đã lấy từ phòng của anh trai bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Give back
phrasal verbTrả lại cái gì đó cho ai đó.
"I have to give the book back to the library."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he decided to give back all the money he stole! |
Chà, anh ấy đã quyết định trả lại tất cả số tiền anh ấy đã đánh cắp! |
| Phủ định | Oh no, she didn't give back the borrowed book. |
Ôi không, cô ấy đã không trả lại cuốn sách đã mượn. |
| Nghi vấn | Hey, will you give back my pen? |
Này, bạn sẽ trả lại bút của tôi chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had to give back the book to the library. |
Cô ấy nói rằng cô ấy phải trả lại cuốn sách cho thư viện. |
| Phủ định | He told me that he didn't give back the money he borrowed. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trả lại số tiền anh ấy mượn. |
| Nghi vấn | She asked if I would give back her pen after class. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có trả lại bút của cô ấy sau giờ học không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be giving back the borrowed books tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ trả lại những cuốn sách mượn vào sáng mai. |
| Phủ định | They won't be giving back the money they owe until next week. |
Họ sẽ không trả lại số tiền họ nợ cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Will you be giving back the keys to the apartment before you leave? |
Bạn sẽ trả lại chìa khóa căn hộ trước khi bạn rời đi chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he graduates, he will have been giving back to the community through volunteer work for five years. |
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã và đang đóng góp cho cộng đồng thông qua công việc tình nguyện trong năm năm. |
| Phủ định | By the end of the campaign, she won't have been giving back all the books she borrowed. |
Đến cuối chiến dịch, cô ấy sẽ không trả lại tất cả những cuốn sách cô ấy đã mượn. |
| Nghi vấn | Will they have been giving back the money they stole by the time they are caught? |
Liệu họ đã và đang trả lại số tiền họ đã đánh cắp vào thời điểm họ bị bắt chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am giving back the book to the library tomorrow. |
Tôi đang trả lại cuốn sách cho thư viện vào ngày mai. |
| Phủ định | She isn't giving back the money she borrowed. |
Cô ấy không trả lại số tiền cô ấy đã mượn. |
| Nghi vấn | Are they giving back the equipment after the event? |
Họ có đang trả lại thiết bị sau sự kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give back".
