(Top Banner Ad)
giveaway
B2
Noun B2 Marketing, Thương mại

giveaway

UK: /ˈɡɪv.ə.weɪ/ • US: /ˈɡɪv.ə.weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

quà tặng miễn phí chương trình khuyến mãi dấu hiệu tiết lộ lộ tẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is given free to a customer

Vietnamese Meaning

Một món đồ được tặng miễn phí cho khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company organized a giveaway of free t-shirts to promote their new product."

    "Công ty đã tổ chức một chương trình tặng áo phông miễn phí để quảng bá sản phẩm mới của họ."

  • "The website is running a giveaway for a free iPad."

    "Trang web đang tổ chức một chương trình tặng iPad miễn phí."

  • "The subtle change in his expression was a giveaway to his true feelings."

    "Sự thay đổi nhỏ trong biểu cảm của anh ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give away cho đi, tặng miễn phí; tiết lộ bí mật
Noun giver người cho, người tặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gifan (to give)
Old English
aweg (away)
English (16th C.)
give away (phrasal verb)
English (19th C.)
giveaway (noun)

Nguồn gốc của 'Giveaway'

Từ cụm động từ 'give away' (nghĩa là 'cho đi, tặng miễn phí', hoặc 'tiết lộ bí mật'), danh từ 'giveaway' bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 19 để chỉ một vật phẩm được tặng miễn phí (thường là để quảng cáo) hoặc một dấu hiệu vô tình tiết lộ sự thật.

Usage Note

Thường được sử dụng trong marketing, quảng cáo hoặc các chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng. Giveaway nhấn mạnh vào việc cho đi miễn phí, khác với 'discount' (giảm giá) hoặc 'sale' (bán hàng) vốn yêu cầu khách hàng phải trả tiền, dù là ít hơn.

Prepositions

of for

Giveaway *of* something: Tặng cái gì đó. Ví dụ: a giveaway of free samples.
Giveaway *for* something: Tặng để đổi lấy cái gì đó. Ví dụ: a giveaway for signing up to our newsletter.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + giveaway
  • big a big giveaway
    (một sự kiện phát quà lớn)
  • free a free giveaway
    (một món quà tặng miễn phí)
  • promotional a promotional giveaway
    (quà tặng khuyến mãi)
  • tell-tale a tell-tale giveaway
    (dấu hiệu tiết lộ rõ ràng)
  • dead a dead giveaway
    (một bằng chứng hiển nhiên, một sự tiết lộ không thể chối cãi)
Verb + giveaway
  • hold hold a giveaway
    (tổ chức một buổi phát quà/cuộc thi tặng quà)
  • enter enter a giveaway
    (tham gia một cuộc thi tặng quà)
  • win win a giveaway
    (thắng một món quà tặng)

Idioms

  • a dead giveaway

    một điều tiết lộ rõ ràng, một bằng chứng không thể chối cãi

    "Her nervous laughter was a dead giveaway that she was lying."

    (Tiếng cười lo lắng của cô ấy đã tố cáo rõ ràng rằng cô ấy đang nói dối.)

  • a tell-tale giveaway

    một dấu hiệu tiết lộ bí mật hoặc sự thật

    "The mud on his shoes was a tell-tale giveaway that he had been in the garden."

    (Vết bùn trên giày là dấu hiệu rõ ràng cho thấy anh ấy đã ở trong vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giveaway

Noun
Lật mặt

Một món đồ được tặng miễn phí cho khách hàng.

"The company organized a giveaway of free t-shirts to promote their new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giveaway".

Văn hóa khuyến mãi và từ thiện

Trong văn hóa phương Tây, 'giveaway' thường được liên kết với các chiến dịch tiếp thị và quảng cáo, nơi các doanh nghiệp tặng sản phẩm miễn phí để thu hút khách hàng hoặc tạo tiếng vang. Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ hành động cho đi đồ đạc cũ hoặc không dùng đến cho người cần trong các hoạt động từ thiện.