giveaway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is given free to a customer
Vietnamese Meaning
Một món đồ được tặng miễn phí cho khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company organized a giveaway of free t-shirts to promote their new product."
"Công ty đã tổ chức một chương trình tặng áo phông miễn phí để quảng bá sản phẩm mới của họ."
-
"The website is running a giveaway for a free iPad."
"Trang web đang tổ chức một chương trình tặng iPad miễn phí."
-
"The subtle change in his expression was a giveaway to his true feelings."
"Sự thay đổi nhỏ trong biểu cảm của anh ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong marketing, quảng cáo hoặc các chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng. Giveaway nhấn mạnh vào việc cho đi miễn phí, khác với 'discount' (giảm giá) hoặc 'sale' (bán hàng) vốn yêu cầu khách hàng phải trả tiền, dù là ít hơn.
Prepositions
Giveaway *of* something: Tặng cái gì đó. Ví dụ: a giveaway of free samples.
Giveaway *for* something: Tặng để đổi lấy cái gì đó. Ví dụ: a giveaway for signing up to our newsletter.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big giveaway (một sự kiện phát quà lớn)
-
free a free giveaway (một món quà tặng miễn phí)
-
promotional a promotional giveaway (quà tặng khuyến mãi)
-
tell-tale a tell-tale giveaway (dấu hiệu tiết lộ rõ ràng)
-
dead a dead giveaway (một bằng chứng hiển nhiên, một sự tiết lộ không thể chối cãi)
-
hold hold a giveaway (tổ chức một buổi phát quà/cuộc thi tặng quà)
-
enter enter a giveaway (tham gia một cuộc thi tặng quà)
-
win win a giveaway (thắng một món quà tặng)
Idioms
-
a dead giveaway
một điều tiết lộ rõ ràng, một bằng chứng không thể chối cãi
"Her nervous laughter was a dead giveaway that she was lying."
(Tiếng cười lo lắng của cô ấy đã tố cáo rõ ràng rằng cô ấy đang nói dối.)
-
a tell-tale giveaway
một dấu hiệu tiết lộ bí mật hoặc sự thật
"The mud on his shoes was a tell-tale giveaway that he had been in the garden."
(Vết bùn trên giày là dấu hiệu rõ ràng cho thấy anh ấy đã ở trong vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
giveaway
NounMột món đồ được tặng miễn phí cho khách hàng.
"The company organized a giveaway of free t-shirts to promote their new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giveaway".
