(Top Banner Ad)
freebie
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

freebie

UK: /ˈfriːbi/ • US: /ˈfriːbi/

Nghĩa tiếng Việt

đồ cho không đồ khuyến mãi hàng tặng kèm quà tặng miễn phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something given to you without charge.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó được cho bạn miễn phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was giving away freebies at the trade show."

    "Công ty đã phát những món đồ miễn phí tại triển lãm thương mại."

  • "Everyone loves a freebie."

    "Ai cũng thích đồ miễn phí."

  • "The conference attendees received a freebie bag filled with promotional items."

    "Những người tham dự hội nghị đã nhận được một túi quà miễn phí chứa đầy các vật phẩm quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective free tự do, miễn phí, rảnh rỗi
Verb free giải thoát, làm cho tự do
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái, không hạn chế
Noun freeloader người ăn bám, kẻ sống dựa (thường hay lợi dụng đồ miễn phí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
free
English
-bie (suffix, as in 'groupie')
English
freebie

Nguồn gốc của 'Freebie'

'Freebie' là một từ khá hiện đại, xuất hiện ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành bằng cách ghép tính từ 'free' (miễn phí) với hậu tố thân mật, giảm nhẹ '-bie', tương tự như cách dùng trong các từ 'groupie' hoặc 'foodie'. Từ này nhanh chóng trở nên phổ biến để chỉ một món đồ hoặc dịch vụ được tặng miễn phí, thường là nhằm mục đích quảng cáo hoặc như một món quà nhỏ.

Usage Note

Từ 'freebie' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và marketing để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí nhằm thu hút khách hàng. Nó thường mang tính chất quảng cáo hoặc khuyến mãi. Khác với 'gift', 'freebie' thường có giá trị nhỏ hơn và được trao đại trà hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freebie
  • small a small freebie
    (một món quà tặng nhỏ)
  • promotional a promotional freebie
    (một món quà khuyến mãi)
  • extra an extra freebie
    (một món quà tặng thêm)
  • welcome a welcome freebie
    (một món quà tặng được chào đón)
Verb + freebie
  • get get a freebie
    (nhận một món đồ miễn phí)
  • receive receive a freebies
    (nhận được một món đồ miễn phí)
  • give out give out freebies
    (phát các món đồ miễn phí)
  • offer offer a freebie
    (cung cấp một món đồ miễn phí)

Idioms

  • It's a freebie.

    Nó là một món đồ/dịch vụ miễn phí (không phải trả tiền).

    "Don't worry about paying, it's a freebie from the company for our loyal customers."

    (Đừng lo trả tiền, đây là một món quà miễn phí từ công ty dành cho những khách hàng thân thiết của chúng ta.)

  • To score a freebie.

    Kiếm được một món đồ/dịch vụ miễn phí (thường là một cách may mắn hoặc khéo léo).

    "I managed to score a freebie concert ticket by helping out backstage!"

    (Tôi đã may mắn kiếm được một vé xem hòa nhạc miễn phí nhờ giúp đỡ ở hậu trường!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freebie

danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó được cho bạn miễn phí.

"The company was giving away freebies at the trade show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference, which offered a freebie to every attendee, was very popular.
Hội nghị, nơi cung cấp một món quà miễn phí cho mọi người tham dự, rất được yêu thích.
Phủ định
This isn't a promotion where they don't give out a freebie.
Đây không phải là một chương trình khuyến mãi mà họ không tặng kèm quà miễn phí.
Nghi vấn
Is this the store where they always offer a freebie with a purchase?
Đây có phải là cửa hàng nơi họ luôn tặng kèm quà miễn phí khi mua hàng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had gotten that freebie at the conference yesterday.
Tôi ước tôi đã nhận được món quà miễn phí đó tại hội nghị ngày hôm qua.
Phủ định
If only I hadn't missed the chance to get a freebie.
Giá mà tôi đã không bỏ lỡ cơ hội nhận một món đồ miễn phí.
Nghi vấn
I wish companies would stop offering so many freebies; is it really effective?
Tôi ước các công ty ngừng cung cấp quá nhiều quà tặng miễn phí; nó có thực sự hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freebie".

Chiến lược Marketing và Quà tặng

Trong thế giới kinh doanh và marketing phương Tây, 'freebie' là một chiến lược phổ biến. Các công ty thường tặng hàng mẫu, vật phẩm quảng cáo (như bút, móc khóa), hoặc dịch vụ miễn phí để thu hút khách hàng mới, giới thiệu sản phẩm, hoặc xây dựng lòng trung thành với thương hiệu. Đây là cách để tạo thiện cảm và khuyến khích hành vi mua sắm.

Triết lý 'Không có bữa trưa miễn phí'

Mặc dù 'freebie' có nghĩa là thứ gì đó miễn phí, nhưng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh tế, tồn tại một câu nói nổi tiếng: 'There's no such thing as a free lunch' (Không có bữa trưa nào là miễn phí). Câu này ngụ ý rằng ngay cả khi một thứ gì đó có vẻ miễn phí, luôn có một chi phí tiềm ẩn, một sự đổi lại, hoặc một sự phụ thuộc nào đó ở phía sau mà bạn có thể không nhận ra ngay lập tức.