freebie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something given to you without charge.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó được cho bạn miễn phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was giving away freebies at the trade show."
"Công ty đã phát những món đồ miễn phí tại triển lãm thương mại."
-
"Everyone loves a freebie."
"Ai cũng thích đồ miễn phí."
-
"The conference attendees received a freebie bag filled with promotional items."
"Những người tham dự hội nghị đã nhận được một túi quà miễn phí chứa đầy các vật phẩm quảng cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | free | tự do, miễn phí, rảnh rỗi |
| Verb | free | giải thoát, làm cho tự do |
| Noun | freedom | sự tự do, quyền tự do |
| Adverb | freely | một cách tự do, thoải mái, không hạn chế |
| Noun | freeloader | người ăn bám, kẻ sống dựa (thường hay lợi dụng đồ miễn phí) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'freebie' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và marketing để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí nhằm thu hút khách hàng. Nó thường mang tính chất quảng cáo hoặc khuyến mãi. Khác với 'gift', 'freebie' thường có giá trị nhỏ hơn và được trao đại trà hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small freebie (một món quà tặng nhỏ)
-
promotional a promotional freebie (một món quà khuyến mãi)
-
extra an extra freebie (một món quà tặng thêm)
-
welcome a welcome freebie (một món quà tặng được chào đón)
-
get get a freebie (nhận một món đồ miễn phí)
-
receive receive a freebies (nhận được một món đồ miễn phí)
-
give out give out freebies (phát các món đồ miễn phí)
-
offer offer a freebie (cung cấp một món đồ miễn phí)
Idioms
-
It's a freebie.
Nó là một món đồ/dịch vụ miễn phí (không phải trả tiền).
"Don't worry about paying, it's a freebie from the company for our loyal customers."
(Đừng lo trả tiền, đây là một món quà miễn phí từ công ty dành cho những khách hàng thân thiết của chúng ta.)
-
To score a freebie.
Kiếm được một món đồ/dịch vụ miễn phí (thường là một cách may mắn hoặc khéo léo).
"I managed to score a freebie concert ticket by helping out backstage!"
(Tôi đã may mắn kiếm được một vé xem hòa nhạc miễn phí nhờ giúp đỡ ở hậu trường!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freebie
danh từMột thứ gì đó được cho bạn miễn phí.
"The company was giving away freebies at the trade show."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conference, which offered a freebie to every attendee, was very popular. |
Hội nghị, nơi cung cấp một món quà miễn phí cho mọi người tham dự, rất được yêu thích. |
| Phủ định | This isn't a promotion where they don't give out a freebie. |
Đây không phải là một chương trình khuyến mãi mà họ không tặng kèm quà miễn phí. |
| Nghi vấn | Is this the store where they always offer a freebie with a purchase? |
Đây có phải là cửa hàng nơi họ luôn tặng kèm quà miễn phí khi mua hàng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had gotten that freebie at the conference yesterday. |
Tôi ước tôi đã nhận được món quà miễn phí đó tại hội nghị ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only I hadn't missed the chance to get a freebie. |
Giá mà tôi đã không bỏ lỡ cơ hội nhận một món đồ miễn phí. |
| Nghi vấn | I wish companies would stop offering so many freebies; is it really effective? |
Tôi ước các công ty ngừng cung cấp quá nhiều quà tặng miễn phí; nó có thực sự hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freebie".
