Give away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give something to someone for free.
Vietnamese Meaning
Cho, tặng, biếu không cái gì đó cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is giving away free samples of its new product."
"Công ty đang cho không các mẫu thử miễn phí của sản phẩm mới."
-
"They are giving away tickets to the concert."
"Họ đang cho không vé xem hòa nhạc."
-
"Don't give away any details about the plan."
"Đừng tiết lộ bất kỳ chi tiết nào về kế hoạch."
-
"The defender gave away a penalty."
"Hậu vệ đã mắc lỗi dẫn đến quả phạt đền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi bạn không còn cần thứ gì đó hoặc muốn quảng cáo một sản phẩm bằng cách tặng miễn phí. Khác với 'donate' (quyên góp), 'give away' thường không mang tính chất từ thiện hoặc nhân đạo mà đơn giản là trao tặng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prizes give away prizes (tặng quà/giải thưởng)
-
secrets give away secrets (tiết lộ bí mật)
-
food give away food (phát đồ ăn miễn phí)
-
information give away information (tiết lộ thông tin)
-
freely give away freely (cho đi/tặng miễn phí)
-
generously give away generously (cho đi/tặng một cách hào phóng)
-
secretly give away secretly (lén lút tiết lộ)
-
the bride give away the bride (trao cô dâu (cho chú rể trong lễ cưới))
Idioms
-
Give the game away
Tiết lộ bí mật hoặc kế hoạch, thường là vô tình, phá hỏng một bất ngờ hoặc lợi thế.
"By laughing loudly, she almost gave the game away."
(Bằng việc cười lớn, cô ấy suýt chút nữa đã tiết lộ toàn bộ kế hoạch.)
-
Give yourself away
Vô tình tiết lộ danh tính, cảm xúc thật, hoặc ý định của bản thân.
"His nervousness gave him away, everyone knew he was lying."
(Sự lo lắng đã làm anh ấy lộ tẩy, mọi người đều biết anh ấy đang nói dối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Give away
phrasal verbCho, tặng, biếu không cái gì đó cho ai đó.
"The company is giving away free samples of its new product."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should give away free samples to attract new customers. |
Công ty nên phát miễn phí các mẫu thử để thu hút khách hàng mới. |
| Phủ định | You must not give away any secret information to competitors. |
Bạn không được tiết lộ bất kỳ thông tin bí mật nào cho đối thủ cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Could they give away the old furniture before moving? |
Họ có thể cho đi đồ nội thất cũ trước khi chuyển đi không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to give away free samples of their new product. |
Công ty quyết định phát miễn phí các mẫu thử của sản phẩm mới của họ. |
| Phủ định | They didn't give away any secrets during the negotiations. |
Họ đã không tiết lộ bất kỳ bí mật nào trong các cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | Did the charity give away all the donated clothes? |
Tổ chức từ thiện có phát hết quần áo quyên góp không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company doesn't meet its sales targets, it will give away promotional items to attract more customers. |
Nếu công ty không đạt được mục tiêu doanh số, họ sẽ tặng các mặt hàng khuyến mại để thu hút thêm khách hàng. |
| Phủ định | If you don't keep the secret, I won't give away my trust to you again. |
Nếu bạn không giữ bí mật, tôi sẽ không trao đi sự tin tưởng của mình cho bạn nữa. |
| Nghi vấn | Will the charity give away the collected clothes if we donate them? |
Tổ chức từ thiện có phân phát quần áo quyên góp nếu chúng ta ủng hộ không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been giving away free samples at the mall all day. |
Công ty đã phát các mẫu thử miễn phí tại trung tâm thương mại cả ngày. |
| Phủ định | They haven't been giving away any secrets about the new product launch. |
Họ đã không tiết lộ bất kỳ bí mật nào về việc ra mắt sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | Has the charity been giving away food to the homeless lately? |
Gần đây tổ chức từ thiện có phát thức ăn cho người vô gia cư không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's company gives away free samples every month to attract new customers. |
Công ty của anh trai tôi phát miễn phí các mẫu thử mỗi tháng để thu hút khách hàng mới. |
| Phủ định | The Joneses' old furniture didn't give away their secrets, it was too worn to be of value. |
Đồ đạc cũ của nhà Jones không tiết lộ bí mật của họ, nó quá cũ kỹ để có giá trị. |
| Nghi vấn | Does Sarah and Tom's organization give away all the money it raises to charity? |
Tổ chức của Sarah và Tom có quyên góp toàn bộ số tiền huy động được cho từ thiện không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't given away my old books; they're worth a lot now. |
Tôi ước tôi đã không cho đi những cuốn sách cũ của mình; chúng có giá trị rất lớn bây giờ. |
| Phủ định | If only the company wouldn't give away all its secrets to competitors; we'd be much more successful. |
Giá mà công ty không tiết lộ tất cả bí mật cho đối thủ cạnh tranh thì chúng ta đã thành công hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't given away your concert tickets? I heard the show was amazing! |
Bạn có ước mình đã không cho đi vé xem hòa nhạc của bạn không? Tôi nghe nói chương trình rất tuyệt vời! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give away".
