(Top Banner Ad)
glacial field
B2
Danh từ B2 Địa lý học, Khoa học môi trường

glacial field

UK: /ˈɡleɪʃəl fiːld/ • US: /ˈɡleɪʃəl fiːld/

Nghĩa tiếng Việt

cánh đồng băng khu vực băng hà rộng lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large area covered by glacial ice, often characterized by specific features such as moraines, crevasses, and icefalls.

Vietnamese Meaning

Một khu vực rộng lớn được bao phủ bởi băng sông băng, thường được đặc trưng bởi các đặc điểm cụ thể như moraine, khe nứt và thác băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists explored the vast glacial field, documenting its unique features."

    "Các nhà khoa học đã khám phá cánh đồng băng rộng lớn, ghi lại những đặc điểm độc đáo của nó."

  • "The aerial survey revealed the extent of the glacial field in the remote mountain range."

    "Cuộc khảo sát trên không cho thấy mức độ của cánh đồng băng ở dãy núi xa xôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective glacial thuộc về sông băng, băng giá, rất chậm
Noun glacier sông băng
Adverb glacially một cách băng giá, cực kỳ chậm chạp
Verb glaciate làm thành băng, đóng băng
Noun glaciation sự đóng băng, sự hình thành sông băng
Noun field cánh đồng, lĩnh vực, sân bãi
Noun fielder cầu thủ bắt bóng (trong cricket/baseball)
Noun fieldwork công tác thực địa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glacies (ice)
Old French
glacial (icy)
English
glacial
Proto-Germanic
*felþą (open land)
Old English
feld (open land, plain)
English
field

Nguồn gốc của 'Glacial Field'

Cụm từ 'glacial field' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Glacial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'glacies' (băng), qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'glacial' trong tiếng Anh, miêu tả thứ gì đó liên quan đến băng hoặc sông băng. Trong khi đó, 'field' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*felþą' và tiếng Anh cổ 'feld', đều có nghĩa là 'vùng đất rộng, đồng bằng'. Khi kết hợp lại, 'glacial field' mô tả một khu vực rộng lớn được bao phủ bởi băng hoặc sông băng, gợi lên hình ảnh về sự rộng lớn và lạnh giá của những vùng đất cực.

Usage Note

Cụm từ 'glacial field' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, địa lý và môi trường để mô tả các khu vực rộng lớn bị băng bao phủ. Nó nhấn mạnh đến quy mô của khu vực băng và sự hiện diện của các đặc điểm liên quan đến sông băng.

Prepositions

in on

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực băng: 'the research was conducted in a glacial field'. 'on' có thể được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt băng: 'traces of minerals were found on the glacial field'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glacial field
  • vast vast glacial field
    (cánh đồng băng giá rộng lớn)
  • immense immense glacial field
    (cánh đồng băng giá bao la)
  • remote remote glacial field
    (cánh đồng băng giá hẻo lánh)
  • melting melting glacial field
    (cánh đồng băng giá đang tan chảy)
  • pristine pristine glacial field
    (cánh đồng băng giá nguyên sơ)
Verb + glacial field
  • explore explore a glacial field
    (khám phá một cánh đồng băng giá)
  • traverse traverse the glacial field
    (đi qua cánh đồng băng giá)
  • cover covered by a glacial field
    (được bao phủ bởi một cánh đồng băng giá)
  • study study glacial fields
    (nghiên cứu các cánh đồng băng giá)

Idioms

  • a glacial field of bureaucracy

    Một hệ thống quan liêu cực kỳ chậm chạp và trì trệ, cứng nhắc như một cánh đồng băng giá bất động, gợi ý sự khó khăn và mất thời gian để vượt qua.

    "Navigating the permit process was like moving through a glacial field of bureaucracy."

    (Việc hoàn thành quy trình xin giấy phép giống như đi qua một cánh đồng băng giá của bộ máy quan liêu.)

  • a glacial field of silence

    Một sự im lặng bao trùm, nặng nề và kéo dài, gợi liên tưởng đến sự tĩnh lặng lạnh lẽo và rộng lớn của một cánh đồng băng, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc áp lực.

    "After the argument, a glacial field of silence settled over the room."

    (Sau cuộc cãi vã, một sự im lặng lạnh lẽo bao trùm căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacial field

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực rộng lớn được bao phủ bởi băng sông băng, thường được đặc trưng bởi các đặc điểm cụ thể như moraine, khe nứt và thác băng.

"The scientists explored the vast glacial field, documenting its unique features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a map, I would explore that glacial field.
Nếu tôi có bản đồ, tôi sẽ khám phá cánh đồng băng đó.
Phủ định
If it weren't for the thick fog, we wouldn't be lost in the glacial field.
Nếu không có sương mù dày đặc, chúng ta đã không bị lạc trong cánh đồng băng.
Nghi vấn
Would you risk crossing that glacial field if you knew the ice was thin?
Bạn có mạo hiểm băng qua cánh đồng băng đó nếu bạn biết băng mỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacial field".

Tầm quan trọng sinh thái và khoa học

Các cánh đồng băng giá (glacial fields) là những cảnh quan tự nhiên hùng vĩ, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái Trái Đất. Chúng là kho dự trữ nước ngọt khổng lồ, ảnh hưởng đến mực nước biển và khí hậu toàn cầu. Chúng cũng là phòng thí nghiệm tự nhiên cho các nhà khoa học nghiên cứu về lịch sử khí hậu thông qua lõi băng, đồng thời là môi trường sống độc đáo cho nhiều loài sinh vật thích nghi với điều kiện khắc nghiệt. Việc bảo vệ các cánh đồng băng giá trở nên cấp thiết do biến đổi khí hậu.

Biểu tượng của sự hoang dã và thử thách

Trong văn hóa phương Tây, các cánh đồng băng giá thường được xem là biểu tượng của sự hoang dã, cô lập và những thử thách khắc nghiệt. Chúng xuất hiện trong nhiều câu chuyện thám hiểm, phim ảnh và văn học như một bối cảnh cho các cuộc phiêu lưu mạo hiểm, nơi con người phải đối mặt với sức mạnh tàn khốc của thiên nhiên. Những chuyến đi đến các vùng cực hay dãy núi băng giá luôn là hành trình đòi hỏi lòng dũng cảm và sự kiên trì phi thường, đại diện cho những giới hạn mà con người có thể vượt qua.