(Top Banner Ad)
ice field
B1
noun B1 Địa lý, Khoa học Trái Đất, Môi trường

ice field

UK: /ˈaɪs fiːld/ • US: /ˈaɪs fiːld/

Nghĩa tiếng Việt

vùng băng cánh đồng băng bãi băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large area of ice, typically a flat expanse of glacial ice or a frozen lake or sea.

Vietnamese Meaning

Một vùng băng rộng lớn, thường là một dải băng sông băng bằng phẳng hoặc một hồ hoặc biển đóng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expedition had to cross a vast ice field to reach the summit."

    "Đoàn thám hiểm phải vượt qua một vùng băng rộng lớn để đến đỉnh núi."

  • "Helicopters are often used to explore the massive ice field."

    "Máy bay trực thăng thường được sử dụng để khám phá vùng băng rộng lớn."

  • "The Columbia Icefield is one of the largest ice fields in the Canadian Rockies."

    "Columbia Icefield là một trong những vùng băng lớn nhất ở dãy núi Rocky của Canada."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng
Adjective icy lạnh giá, đóng băng
Verb ice (over) đóng băng
Noun field cánh đồng, khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Trái Đất, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsą
Old English
īs
Middle English
ice
Old English
feld
Middle English
feld, feeld
English
ice field

Nguồn gốc 'ice' (băng)

Từ 'ice' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*īsą', có nghĩa là 'băng'. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ là 'īs' và giữ nguyên ý nghĩa cho đến ngày nay. Từ này gắn liền với những vùng đất lạnh giá và sự đóng băng của nước.

Nguồn gốc 'field' (cánh đồng)

Từ 'field' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'feld', có nghĩa là 'mảnh đất rộng mở không có cây'. Ý nghĩa này dần mở rộng để chỉ bất kỳ khu vực rộng lớn nào, và khi kết hợp với 'ice', nó tạo ra hình ảnh một vùng băng rộng lớn.

Usage Note

Cụm từ 'ice field' thường được dùng để chỉ các khu vực băng rộng lớn hơn các sông băng riêng lẻ hoặc các tảng băng trôi. Nó thường liên quan đến các khu vực núi cao hoặc vùng cực, nơi nhiệt độ đủ thấp để duy trì băng quanh năm. So với 'glacier', 'ice field' ám chỉ một khu vực băng rộng lớn hơn, có thể bao gồm nhiều sông băng nhỏ hơn. 'Ice floe' là một tảng băng trôi nổi, nhỏ hơn nhiều so với 'ice field'.

Prepositions

across in on

'across' được dùng khi di chuyển qua một ice field; 'in' được dùng khi đề cập đến việc ở trong một ice field; 'on' được dùng khi đề cập đến vị trí trên bề mặt ice field.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice field
  • vast vast ice field
    (cánh đồng băng rộng lớn)
  • remote remote ice field
    (cánh đồng băng xa xôi)
  • glacial glacial ice field
    (cánh đồng băng sông băng)
Verb + ice field
  • explore explore an ice field
    (khám phá một cánh đồng băng)
  • study study an ice field
    (nghiên cứu một cánh đồng băng)
  • traverse traverse an ice field
    (băng qua một cánh đồng băng)

Idioms

  • skating on thin ice

    như ngồi trên đống lửa, làm điều gì đó nguy hiểm hoặc mạo hiểm

    "He's skating on thin ice by skipping work so often."

    (Anh ta đang như ngồi trên đống lửa khi trốn việc thường xuyên như vậy.)

  • break the ice

    phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen

    "Let's play a game to break the ice."

    (Hãy chơi một trò chơi để làm quen nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice field

noun
Lật mặt

Một vùng băng rộng lớn, thường là một dải băng sông băng bằng phẳng hoặc một hồ hoặc biển đóng băng.

"The expedition had to cross a vast ice field to reach the summit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ice field, which extends for miles, is a dangerous place for hikers.
Cánh đồng băng, trải dài hàng dặm, là một nơi nguy hiểm cho người đi bộ đường dài.
Phủ định
That ice field, where many explorers have vanished, is not a place I want to visit.
Cánh đồng băng đó, nơi nhiều nhà thám hiểm đã biến mất, không phải là nơi tôi muốn đến.
Nghi vấn
Is that the ice field whose hidden crevasses pose a deadly threat?
Đó có phải là cánh đồng băng có những kẽ nứt ẩn chứa mối đe dọa chết người không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team explored the vast ice field.
Đội nghiên cứu đã khám phá cánh đồng băng rộng lớn.
Phủ định
The ship did not cross the ice field due to the thick ice.
Con tàu đã không băng qua cánh đồng băng do lớp băng dày.
Nghi vấn
Did the explorers discover any new life forms on the ice field?
Các nhà thám hiểm có khám phá ra bất kỳ dạng sống mới nào trên cánh đồng băng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ice field had melted completely last summer, the polar bears would have fewer hunting grounds now.
Nếu tảng băng trôi đã tan chảy hoàn toàn vào mùa hè năm ngoái, thì gấu Bắc Cực sẽ có ít khu vực săn bắn hơn bây giờ.
Phủ định
If the explorer hadn't been well-prepared for the ice field conditions, he wouldn't be alive to tell the tale.
Nếu nhà thám hiểm không chuẩn bị kỹ lưỡng cho điều kiện của cánh đồng băng, thì anh ta đã không còn sống để kể câu chuyện.
Nghi vấn
If we had invested more in renewable energy sources, would the ice field be shrinking so rapidly now?
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo, liệu cánh đồng băng có đang thu hẹp nhanh chóng như vậy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ice field's vastness made it difficult to navigate.
Sự rộng lớn của cánh đồng băng khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
Phủ định
The explorer didn't reach the ice field's edge before nightfall.
Nhà thám hiểm đã không đến được rìa của cánh đồng băng trước khi màn đêm buông xuống.
Nghi vấn
Is the ice field's melting rate accelerating due to climate change?
Liệu tốc độ tan chảy của cánh đồng băng có đang tăng nhanh do biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice field".

Importance of ice fields

Các cánh đồng băng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu và cung cấp nguồn nước ngọt cho nhiều khu vực. Chúng cũng là môi trường sống độc đáo cho nhiều loài động thực vật.

Scientific research

Các nhà khoa học nghiên cứu các cánh đồng băng để hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu, mực nước biển dâng và lịch sử Trái Đất. Các mẫu băng có thể cho biết thông tin về thành phần khí quyển trong quá khứ.