ice field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large area of ice, typically a flat expanse of glacial ice or a frozen lake or sea.
Vietnamese Meaning
Một vùng băng rộng lớn, thường là một dải băng sông băng bằng phẳng hoặc một hồ hoặc biển đóng băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The expedition had to cross a vast ice field to reach the summit."
"Đoàn thám hiểm phải vượt qua một vùng băng rộng lớn để đến đỉnh núi."
-
"Helicopters are often used to explore the massive ice field."
"Máy bay trực thăng thường được sử dụng để khám phá vùng băng rộng lớn."
-
"The Columbia Icefield is one of the largest ice fields in the Canadian Rockies."
"Columbia Icefield là một trong những vùng băng lớn nhất ở dãy núi Rocky của Canada."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ice field' thường được dùng để chỉ các khu vực băng rộng lớn hơn các sông băng riêng lẻ hoặc các tảng băng trôi. Nó thường liên quan đến các khu vực núi cao hoặc vùng cực, nơi nhiệt độ đủ thấp để duy trì băng quanh năm. So với 'glacier', 'ice field' ám chỉ một khu vực băng rộng lớn hơn, có thể bao gồm nhiều sông băng nhỏ hơn. 'Ice floe' là một tảng băng trôi nổi, nhỏ hơn nhiều so với 'ice field'.
Prepositions
'across' được dùng khi di chuyển qua một ice field; 'in' được dùng khi đề cập đến việc ở trong một ice field; 'on' được dùng khi đề cập đến vị trí trên bề mặt ice field.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast ice field (cánh đồng băng rộng lớn)
-
remote remote ice field (cánh đồng băng xa xôi)
-
glacial glacial ice field (cánh đồng băng sông băng)
-
explore explore an ice field (khám phá một cánh đồng băng)
-
study study an ice field (nghiên cứu một cánh đồng băng)
-
traverse traverse an ice field (băng qua một cánh đồng băng)
Idioms
-
skating on thin ice
như ngồi trên đống lửa, làm điều gì đó nguy hiểm hoặc mạo hiểm
"He's skating on thin ice by skipping work so often."
(Anh ta đang như ngồi trên đống lửa khi trốn việc thường xuyên như vậy.)
-
break the ice
phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen
"Let's play a game to break the ice."
(Hãy chơi một trò chơi để làm quen nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice field
nounMột vùng băng rộng lớn, thường là một dải băng sông băng bằng phẳng hoặc một hồ hoặc biển đóng băng.
"The expedition had to cross a vast ice field to reach the summit."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ice field, which extends for miles, is a dangerous place for hikers. |
Cánh đồng băng, trải dài hàng dặm, là một nơi nguy hiểm cho người đi bộ đường dài. |
| Phủ định | That ice field, where many explorers have vanished, is not a place I want to visit. |
Cánh đồng băng đó, nơi nhiều nhà thám hiểm đã biến mất, không phải là nơi tôi muốn đến. |
| Nghi vấn | Is that the ice field whose hidden crevasses pose a deadly threat? |
Đó có phải là cánh đồng băng có những kẽ nứt ẩn chứa mối đe dọa chết người không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The research team explored the vast ice field. |
Đội nghiên cứu đã khám phá cánh đồng băng rộng lớn. |
| Phủ định | The ship did not cross the ice field due to the thick ice. |
Con tàu đã không băng qua cánh đồng băng do lớp băng dày. |
| Nghi vấn | Did the explorers discover any new life forms on the ice field? |
Các nhà thám hiểm có khám phá ra bất kỳ dạng sống mới nào trên cánh đồng băng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ice field had melted completely last summer, the polar bears would have fewer hunting grounds now. |
Nếu tảng băng trôi đã tan chảy hoàn toàn vào mùa hè năm ngoái, thì gấu Bắc Cực sẽ có ít khu vực săn bắn hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the explorer hadn't been well-prepared for the ice field conditions, he wouldn't be alive to tell the tale. |
Nếu nhà thám hiểm không chuẩn bị kỹ lưỡng cho điều kiện của cánh đồng băng, thì anh ta đã không còn sống để kể câu chuyện. |
| Nghi vấn | If we had invested more in renewable energy sources, would the ice field be shrinking so rapidly now? |
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo, liệu cánh đồng băng có đang thu hẹp nhanh chóng như vậy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ice field's vastness made it difficult to navigate. |
Sự rộng lớn của cánh đồng băng khiến việc di chuyển trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The explorer didn't reach the ice field's edge before nightfall. |
Nhà thám hiểm đã không đến được rìa của cánh đồng băng trước khi màn đêm buông xuống. |
| Nghi vấn | Is the ice field's melting rate accelerating due to climate change? |
Liệu tốc độ tan chảy của cánh đồng băng có đang tăng nhanh do biến đổi khí hậu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice field".
