fieldwork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Practical work conducted by a researcher in the natural environment, rather than in a laboratory or office.
Vietnamese Meaning
Công việc thực tế được thực hiện bởi một nhà nghiên cứu trong môi trường tự nhiên, thay vì trong phòng thí nghiệm hoặc văn phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She conducted extensive fieldwork in the Amazon rainforest."
"Cô ấy đã thực hiện công việc thực địa rộng rãi trong rừng mưa Amazon."
-
"His fieldwork involved spending several months living with a remote tribe."
"Công việc thực địa của anh ấy bao gồm việc dành vài tháng sống với một bộ lạc vùng sâu vùng xa."
-
"Fieldwork is an essential component of anthropological research."
"Công việc thực địa là một thành phần thiết yếu của nghiên cứu nhân học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fieldworker | Người làm công tác thực địa, nhà nghiên cứu thực địa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fieldwork thường liên quan đến việc thu thập dữ liệu trực tiếp từ môi trường nghiên cứu. Nó khác với nghiên cứu lý thuyết hoặc nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn và kinh nghiệm trực tiếp.
Prepositions
"in fieldwork" được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó đang tham gia vào hoặc thực hiện công việc thực địa. Ví dụ: 'She is currently in fieldwork, studying chimpanzee behavior.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do fieldwork (thực hiện công tác thực địa)
-
conduct conduct fieldwork (tiến hành nghiên cứu thực địa)
-
carry out carry out fieldwork (thực hiện công việc thực địa)
-
extensive extensive fieldwork (công tác thực địa rộng khắp/chuyên sâu)
-
intensive intensive fieldwork (công tác thực địa cường độ cao)
-
ethnographic ethnographic fieldwork (nghiên cứu thực địa dân tộc học)
-
fieldwork fieldwork experience (kinh nghiệm làm việc thực địa)
-
fieldwork fieldwork project (dự án nghiên cứu thực địa)
Idioms
-
be on fieldwork
đang làm công tác thực địa
"She is currently on fieldwork in the Amazon rainforest studying biodiversity."
(Cô ấy hiện đang làm công tác thực địa tại rừng mưa Amazon để nghiên cứu đa dạng sinh học.)
-
go into the field (for fieldwork)
ra thực địa (để làm công tác thực địa)
"Anthropologists often go into the field for fieldwork to live among the communities they study."
(Các nhà nhân chủng học thường ra thực địa để sống giữa các cộng đồng mà họ nghiên cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fieldwork
nounCông việc thực tế được thực hiện bởi một nhà nghiên cứu trong môi trường tự nhiên, thay vì trong phòng thí nghiệm hoặc văn phòng.
"She conducted extensive fieldwork in the Amazon rainforest."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The research project, which required extensive fieldwork, provided valuable insights into the local ecosystem. |
Dự án nghiên cứu, đòi hỏi công tác thực địa mở rộng, đã cung cấp những hiểu biết giá trị về hệ sinh thái địa phương. |
| Phủ định | The study, which didn't involve any fieldwork, relied solely on secondary data. |
Nghiên cứu đó, mà không bao gồm bất kỳ công tác thực địa nào, chỉ dựa vào dữ liệu thứ cấp. |
| Nghi vấn | Is this the site, where the fieldwork that you mentioned earlier will be conducted? |
Đây có phải là địa điểm mà công tác thực địa mà bạn đã đề cập trước đó sẽ được thực hiện không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the initial lectures, the students, eager to apply their knowledge, embarked on their fieldwork. |
Sau các bài giảng ban đầu, các sinh viên, háo hức áp dụng kiến thức của mình, đã bắt đầu chuyến đi thực tế. |
| Phủ định | Fieldwork, a crucial component of the research, wasn't possible due to the pandemic, and the project was delayed. |
Công tác thực địa, một thành phần quan trọng của nghiên cứu, không thể thực hiện được do đại dịch, và dự án bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Considering the weather forecast, will we still proceed with the fieldwork, or should we reschedule? |
Xét đến dự báo thời tiết, chúng ta vẫn sẽ tiến hành công tác thực địa chứ, hay chúng ta nên lên lịch lại? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students conduct fieldwork to gather data for their research project. |
Các sinh viên tiến hành công việc thực tế để thu thập dữ liệu cho dự án nghiên cứu của họ. |
| Phủ định | The professor does not require fieldwork for this particular course. |
Giáo sư không yêu cầu công việc thực tế cho khóa học cụ thể này. |
| Nghi vấn | Does the company sponsor fieldwork opportunities for its employees? |
Công ty có tài trợ các cơ hội làm việc thực tế cho nhân viên của mình không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students conduct fieldwork to gather data for their research project. |
Các sinh viên thực hiện công việc thực địa để thu thập dữ liệu cho dự án nghiên cứu của họ. |
| Phủ định | He does not enjoy fieldwork because it requires a lot of travelling. |
Anh ấy không thích công việc thực địa vì nó đòi hỏi phải di chuyển rất nhiều. |
| Nghi vấn | Does the archeological team need to do more fieldwork at the excavation site? |
Đội khảo cổ có cần thực hiện thêm công việc thực địa tại địa điểm khai quật không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students were doing fieldwork in the rainforest last week. |
Tuần trước, các sinh viên đang thực hiện công việc thực địa trong rừng nhiệt đới. |
| Phủ định | They weren't doing fieldwork when the storm hit. |
Họ đã không làm công việc thực địa khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Were you doing fieldwork near the river yesterday? |
Hôm qua bạn có đang làm công việc thực địa gần sông không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers had been doing fieldwork in the Amazon for months before they discovered the new species. |
Các nhà nghiên cứu đã thực hiện công việc thực địa ở Amazon trong nhiều tháng trước khi họ phát hiện ra loài mới. |
| Phủ định | They hadn't been conducting fieldwork on that particular site before the incident occurred. |
Họ đã không thực hiện công việc thực địa tại địa điểm cụ thể đó trước khi sự cố xảy ra. |
| Nghi vấn | Had the team been involved in fieldwork when the storm hit? |
Liệu nhóm có đang tham gia công việc thực địa khi cơn bão ập đến không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have been doing fieldwork in the Amazon rainforest for the past three months. |
Các sinh viên đã thực hiện công việc thực địa ở rừng mưa Amazon trong ba tháng qua. |
| Phủ định | She hasn't been doing fieldwork because she's been focusing on her lab research. |
Cô ấy đã không thực hiện công việc thực địa vì cô ấy tập trung vào nghiên cứu trong phòng thí nghiệm của mình. |
| Nghi vấn | Have they been conducting fieldwork on the impact of climate change on local ecosystems? |
Họ đã thực hiện công việc thực địa về tác động của biến đổi khí hậu đối với hệ sinh thái địa phương chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fieldwork".
