(Top Banner Ad)
fieldwork
B2
noun B2 Nghiên cứu khoa học, Nhân học, Địa lý, Sinh học, Khảo cổ học, Ngôn ngữ học

fieldwork

UK: /ˈfiːld.wɜːk/ • US: /ˈfiːld.wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công tác thực địa nghiên cứu thực địa khảo sát thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practical work conducted by a researcher in the natural environment, rather than in a laboratory or office.

Vietnamese Meaning

Công việc thực tế được thực hiện bởi một nhà nghiên cứu trong môi trường tự nhiên, thay vì trong phòng thí nghiệm hoặc văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She conducted extensive fieldwork in the Amazon rainforest."

    "Cô ấy đã thực hiện công việc thực địa rộng rãi trong rừng mưa Amazon."

  • "His fieldwork involved spending several months living with a remote tribe."

    "Công việc thực địa của anh ấy bao gồm việc dành vài tháng sống với một bộ lạc vùng sâu vùng xa."

  • "Fieldwork is an essential component of anthropological research."

    "Công việc thực địa là một thành phần thiết yếu của nghiên cứu nhân học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fieldworker Người làm công tác thực địa, nhà nghiên cứu thực địa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Nhân học, Địa lý, Sinh học, Khảo cổ học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feld
Old English
weorc
Modern English
fieldwork

Nguồn gốc của 'Fieldwork'

Từ 'fieldwork' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'field' (nghĩa là cánh đồng, khu vực ngoài trời, hoặc bối cảnh thực tế) và 'work' (nghĩa là công việc). Nó ra đời để chỉ những nghiên cứu, điều tra hoặc công việc được thực hiện trực tiếp tại hiện trường hoặc môi trường tự nhiên/xã hội, khác với công việc chỉ làm trong văn phòng hay phòng thí nghiệm. Cách ghép từ này giúp người học dễ hình dung về bản chất công việc thực địa.

Usage Note

Fieldwork thường liên quan đến việc thu thập dữ liệu trực tiếp từ môi trường nghiên cứu. Nó khác với nghiên cứu lý thuyết hoặc nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn và kinh nghiệm trực tiếp.

Prepositions

in

"in fieldwork" được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó đang tham gia vào hoặc thực hiện công việc thực địa. Ví dụ: 'She is currently in fieldwork, studying chimpanzee behavior.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ với 'fieldwork'
  • do do fieldwork
    (thực hiện công tác thực địa)
  • conduct conduct fieldwork
    (tiến hành nghiên cứu thực địa)
  • carry out carry out fieldwork
    (thực hiện công việc thực địa)
Tính từ mô tả 'fieldwork'
  • extensive extensive fieldwork
    (công tác thực địa rộng khắp/chuyên sâu)
  • intensive intensive fieldwork
    (công tác thực địa cường độ cao)
  • ethnographic ethnographic fieldwork
    (nghiên cứu thực địa dân tộc học)
Danh từ liên quan đến 'fieldwork'
  • fieldwork fieldwork experience
    (kinh nghiệm làm việc thực địa)
  • fieldwork fieldwork project
    (dự án nghiên cứu thực địa)

Idioms

  • be on fieldwork

    đang làm công tác thực địa

    "She is currently on fieldwork in the Amazon rainforest studying biodiversity."

    (Cô ấy hiện đang làm công tác thực địa tại rừng mưa Amazon để nghiên cứu đa dạng sinh học.)

  • go into the field (for fieldwork)

    ra thực địa (để làm công tác thực địa)

    "Anthropologists often go into the field for fieldwork to live among the communities they study."

    (Các nhà nhân chủng học thường ra thực địa để sống giữa các cộng đồng mà họ nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fieldwork

noun
Lật mặt

Công việc thực tế được thực hiện bởi một nhà nghiên cứu trong môi trường tự nhiên, thay vì trong phòng thí nghiệm hoặc văn phòng.

"She conducted extensive fieldwork in the Amazon rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research project, which required extensive fieldwork, provided valuable insights into the local ecosystem.
Dự án nghiên cứu, đòi hỏi công tác thực địa mở rộng, đã cung cấp những hiểu biết giá trị về hệ sinh thái địa phương.
Phủ định
The study, which didn't involve any fieldwork, relied solely on secondary data.
Nghiên cứu đó, mà không bao gồm bất kỳ công tác thực địa nào, chỉ dựa vào dữ liệu thứ cấp.
Nghi vấn
Is this the site, where the fieldwork that you mentioned earlier will be conducted?
Đây có phải là địa điểm mà công tác thực địa mà bạn đã đề cập trước đó sẽ được thực hiện không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the initial lectures, the students, eager to apply their knowledge, embarked on their fieldwork.
Sau các bài giảng ban đầu, các sinh viên, háo hức áp dụng kiến thức của mình, đã bắt đầu chuyến đi thực tế.
Phủ định
Fieldwork, a crucial component of the research, wasn't possible due to the pandemic, and the project was delayed.
Công tác thực địa, một thành phần quan trọng của nghiên cứu, không thể thực hiện được do đại dịch, và dự án bị trì hoãn.
Nghi vấn
Considering the weather forecast, will we still proceed with the fieldwork, or should we reschedule?
Xét đến dự báo thời tiết, chúng ta vẫn sẽ tiến hành công tác thực địa chứ, hay chúng ta nên lên lịch lại?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students conduct fieldwork to gather data for their research project.
Các sinh viên tiến hành công việc thực tế để thu thập dữ liệu cho dự án nghiên cứu của họ.
Phủ định
The professor does not require fieldwork for this particular course.
Giáo sư không yêu cầu công việc thực tế cho khóa học cụ thể này.
Nghi vấn
Does the company sponsor fieldwork opportunities for its employees?
Công ty có tài trợ các cơ hội làm việc thực tế cho nhân viên của mình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students conduct fieldwork to gather data for their research project.
Các sinh viên thực hiện công việc thực địa để thu thập dữ liệu cho dự án nghiên cứu của họ.
Phủ định
He does not enjoy fieldwork because it requires a lot of travelling.
Anh ấy không thích công việc thực địa vì nó đòi hỏi phải di chuyển rất nhiều.
Nghi vấn
Does the archeological team need to do more fieldwork at the excavation site?
Đội khảo cổ có cần thực hiện thêm công việc thực địa tại địa điểm khai quật không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students were doing fieldwork in the rainforest last week.
Tuần trước, các sinh viên đang thực hiện công việc thực địa trong rừng nhiệt đới.
Phủ định
They weren't doing fieldwork when the storm hit.
Họ đã không làm công việc thực địa khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Were you doing fieldwork near the river yesterday?
Hôm qua bạn có đang làm công việc thực địa gần sông không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers had been doing fieldwork in the Amazon for months before they discovered the new species.
Các nhà nghiên cứu đã thực hiện công việc thực địa ở Amazon trong nhiều tháng trước khi họ phát hiện ra loài mới.
Phủ định
They hadn't been conducting fieldwork on that particular site before the incident occurred.
Họ đã không thực hiện công việc thực địa tại địa điểm cụ thể đó trước khi sự cố xảy ra.
Nghi vấn
Had the team been involved in fieldwork when the storm hit?
Liệu nhóm có đang tham gia công việc thực địa khi cơn bão ập đến không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have been doing fieldwork in the Amazon rainforest for the past three months.
Các sinh viên đã thực hiện công việc thực địa ở rừng mưa Amazon trong ba tháng qua.
Phủ định
She hasn't been doing fieldwork because she's been focusing on her lab research.
Cô ấy đã không thực hiện công việc thực địa vì cô ấy tập trung vào nghiên cứu trong phòng thí nghiệm của mình.
Nghi vấn
Have they been conducting fieldwork on the impact of climate change on local ecosystems?
Họ đã thực hiện công việc thực địa về tác động của biến đổi khí hậu đối với hệ sinh thái địa phương chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fieldwork".

Tầm quan trọng trong Nghiên cứu Học thuật

Công tác thực địa (fieldwork) là xương sống của nhiều ngành khoa học xã hội như nhân chủng học, xã hội học, khảo cổ học và sinh thái học. Nó cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu trực tiếp từ hiện trường, tiếp xúc với đối tượng nghiên cứu và bối cảnh tự nhiên hoặc xã hội thực tế, từ đó tạo ra những hiểu biết sâu sắc và chân thực mà không thể có được qua nghiên cứu lý thuyết hay phòng thí nghiệm.

Thử thách và Sự Hòa mình

Fieldwork thường đòi hỏi sự kiên nhẫn, khả năng thích nghi với môi trường mới (đôi khi khắc nghiệt) và khả năng sống xa nhà trong thời gian dài. Đối với các nhà nhân chủng học, fieldwork còn bao hàm ý nghĩa 'hòa mình' (immersion) vào văn hóa và cuộc sống của cộng đồng địa phương, nhằm hiểu rõ hơn về họ từ bên trong, bao gồm học ngôn ngữ, tham gia vào các hoạt động hàng ngày và xây dựng mối quan hệ tin cậy.