(Top Banner Ad)
deglamorization
C1
Noun C1 Xã hội học, Truyền thông, Tâm lý học

deglamorization

UK: /diːˈɡlæm.ə.raɪˈzeɪ.ʃən/ • US: /diːˈɡlæm.ə.raɪˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm mất vẻ hào nhoáng sự loại bỏ sự quyến rũ sự giải ảo sự trần trụi hóa sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of removing glamour or romantic appeal from something, often to reveal its negative or unattractive aspects.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình loại bỏ sự hào nhoáng, quyến rũ hoặc sức hấp dẫn lãng mạn khỏi một điều gì đó, thường để lộ ra những khía cạnh tiêu cực hoặc không hấp dẫn của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deglamorization of smoking has been largely successful due to public health campaigns."

    "Việc loại bỏ sự hào nhoáng của hút thuốc đã phần lớn thành công nhờ vào các chiến dịch y tế công cộng."

  • "The documentary aimed at the deglamorization of drug use among teenagers."

    "Bộ phim tài liệu nhằm mục đích loại bỏ sự hào nhoáng của việc sử dụng ma túy trong giới thanh thiếu niên."

  • "There's been a recent deglamorization of startup culture, focusing on the long hours and high stress."

    "Gần đây có một sự loại bỏ hào nhoáng khỏi văn hóa khởi nghiệp, tập trung vào thời gian làm việc dài và căng thẳng cao độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glamour vẻ quyến rũ, sự lộng lẫy, vẻ hào nhoáng
Adjective glamorous quyến rũ, lộng lẫy, đầy mê hoặc
Verb glamorize làm cho cái gì trở nên quyến rũ, hấp dẫn hơn (thường là hơn sự thật), thần thánh hóa
Verb deglamorize làm mất đi vẻ quyến rũ, làm cho cái gì bớt hào nhoáng, bóc trần sự thật
Adjective deglamorized đã bị làm mất đi vẻ quyến rũ, bớt hào nhoáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

public health (sức khỏe cộng đồng)media representation (sự thể hiện trên phương tiện truyền thông)social perception (nhận thức xã hội)

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (prefix)
Scottish/English
glamour
English
-ization (suffix)

Nguồn gốc của 'deglamorization': Từ Bùa Phép Đến Thực Tế

Từ 'glamour' ban đầu trong tiếng Scotland có nghĩa là 'bùa phép' hoặc 'sức mê hoặc' (có nguồn gốc từ 'grammar' - ngữ pháp, nhưng trong bối cảnh lịch sử đã liên tưởng đến kiến thức bí ẩn và ma thuật). Khi thêm tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ, làm mất đi') và hậu tố '-ization' (biến thành danh từ), 'deglamorization' mang ý nghĩa là quá trình làm mất đi vẻ lộng lẫy, quyến rũ hoặc sự thần thánh hóa của một điều gì đó, bóc trần sự thật đằng sau vẻ ngoài hào nhoáng.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả việc làm giảm bớt sự thu hút hoặc vẻ ngoài hào nhoáng của một công việc, lối sống, hoặc một vấn đề xã hội nào đó. Nó nhấn mạnh việc phơi bày sự thật trần trụi, thường là để ngăn chặn sự lý tưởng hóa hoặc lãng mạn hóa quá mức.

Prepositions

of

"Deglamorization of X" đề cập đến việc loại bỏ sự hào nhoáng của X. Ví dụ: "the deglamorization of war" (sự loại bỏ sự hào nhoáng của chiến tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deglamorization
  • undergo undergo deglamorization
    (trải qua quá trình làm mất đi vẻ quyến rũ)
  • pursue pursue deglamorization
    (theo đuổi việc làm mất đi vẻ hào nhoáng)
  • promote promote the deglamorization of war
    (thúc đẩy việc bóc trần sự thật về chiến tranh (làm mất đi vẻ hùng tráng được tô vẽ))
  • call for call for the deglamorization of social media
    (kêu gọi làm mất đi vẻ hào nhoáng của mạng xã hội (vạch trần mặt tối))
Adjective + deglamorization
  • gradual gradual deglamorization
    (sự làm mất đi vẻ quyến rũ một cách từ từ)
  • deliberate deliberate deglamorization
    (sự làm mất đi vẻ hào nhoáng một cách có chủ ý)
  • widespread widespread deglamorization
    (sự làm mất đi vẻ quyến rũ trên diện rộng)
Noun + of + deglamorization
  • process of the process of deglamorization
    (quá trình làm mất đi vẻ quyến rũ)
  • efforts at efforts at deglamorization
    (những nỗ lực làm mất đi vẻ hào nhoáng)

Idioms

  • a trend towards deglamorization

    một xu hướng làm mất đi vẻ quyến rũ/hào nhoáng

    "There's a growing trend towards the deglamorization of celebrity life, showing their struggles."

    (Có một xu hướng ngày càng tăng trong việc bóc trần sự thật về cuộc sống của người nổi tiếng, cho thấy những khó khăn của họ.)

  • the deglamorization of X

    sự làm mất đi vẻ quyến rũ/hào nhoáng của X

    "The film contributed to the deglamorization of war by showing its brutal realities."

    (Bộ phim đã góp phần làm mất đi vẻ hào nhoáng của chiến tranh bằng cách cho thấy những thực tế tàn khốc của nó.)

  • undergo a deglamorization process

    trải qua một quá trình làm mất đi vẻ quyến rũ

    "Many once-admired professions have undergone a deglamorization process as their challenges become public."

    (Nhiều ngành nghề từng được ngưỡng mộ đã trải qua quá trình làm mất đi vẻ quyến rũ khi những thách thức của chúng được công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deglamorization

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình loại bỏ sự hào nhoáng, quyến rũ hoặc sức hấp dẫn lãng mạn khỏi một điều gì đó, thường để lộ ra những khía cạnh tiêu cực hoặc không hấp dẫn của nó.

"The deglamorization of smoking has been largely successful due to public health campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deglamorization".

Trong Văn hóa Người nổi tiếng và Truyền thông

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, 'deglamorization' thường ám chỉ xu hướng truyền thông và công chúng phơi bày mặt trái, những khó khăn, hoặc hình ảnh không hoàn hảo của người nổi tiếng. Điều này đối lập với việc 'glamorize' (thần thánh hóa) họ, giúp khán giả có cái nhìn thực tế hơn và đôi khi tạo ra sự đồng cảm, nhưng cũng có thể làm giảm đi sự thần tượng hóa.

Bóc Trần Sự Thật Về Chiến Tranh

Trong bối cảnh chiến tranh, 'deglamorization' là việc các nhà báo, nhiếp ảnh gia hoặc nhà làm phim cố gắng loại bỏ hình ảnh chiến tranh anh hùng, lãng mạn hóa. Thay vào đó, họ tập trung vào sự tàn khốc, mất mát và hậu quả đau thương của chiến tranh, nhằm truyền tải một thông điệp thực tế hơn về bản chất của nó.