glamorous job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Attractive in a exciting and special way.
Vietnamese Meaning
Hấp dẫn, quyến rũ, hào nhoáng theo một cách thú vị và đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was offered a glamorous job in the fashion industry."
"Cô ấy được mời làm một công việc hào nhoáng trong ngành thời trang."
-
"Working as a diplomat is often seen as a glamorous job."
"Làm việc như một nhà ngoại giao thường được xem là một công việc hào nhoáng."
-
"She dreams of having a glamorous job that allows her to travel the world."
"Cô ấy mơ ước có một công việc hào nhoáng cho phép cô ấy đi du lịch khắp thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glamour | sự quyến rũ, vẻ hào nhoáng, vẻ đẹp lộng lẫy |
| Verb | glamorize | làm cho trở nên quyến rũ/hào nhoáng, tô vẽ |
| Adjective | glam | quyến rũ, thời trang, sành điệu (thường dùng trong văn nói) |
| Noun | jobless | người thất nghiệp; tình trạng thất nghiệp |
| Noun | job description | mô tả công việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'glamorous' thường được dùng để miêu tả những thứ có vẻ ngoài lộng lẫy, sang trọng và thu hút sự chú ý. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng đôi khi có thể ám chỉ sự phù phiếm, hào nhoáng giả tạo. Phân biệt với 'attractive' (hấp dẫn) chỉ sự thu hút nói chung, 'beautiful' (đẹp) chỉ vẻ đẹp thuần túy, và 'luxurious' (sang trọng) chỉ sự xa hoa, đắt tiền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly glamorous job (một công việc cực kỳ quyến rũ/hào nhoáng)
-
truly a truly glamorous job (một công việc thực sự quyến rũ/hào nhoáng)
-
seemingly a seemingly glamorous job (một công việc có vẻ hào nhoáng (nhưng thực tế có thể không phải vậy))
-
have have a glamorous job (có một công việc quyến rũ/hào nhoáng)
-
land land a glamorous job (kiếm được/có được một công việc quyến rũ/hào nhoáng)
-
pursue pursue a glamorous job (theo đuổi một công việc quyến rũ/hào nhoáng)
-
dream of dream of a glamorous job (mơ ước về một công việc quyến rũ/hào nhoáng)
Idioms
-
The allure of a glamorous job
Sức hấp dẫn của một công việc hào nhoáng
"Many young people are drawn to the allure of a glamorous job in the entertainment industry."
(Nhiều người trẻ bị thu hút bởi sức hấp dẫn của một công việc hào nhoáng trong ngành giải trí.)
-
Not all glamorous jobs are what they seem
Không phải tất cả các công việc hào nhoáng đều như vẻ ngoài của chúng
"She quickly learned that not all glamorous jobs are what they seem; there was a lot of hard work and stress involved."
(Cô ấy nhanh chóng nhận ra rằng không phải tất cả các công việc hào nhoáng đều như vẻ ngoài của chúng; có rất nhiều công việc vất vả và căng thẳng.)
-
The reality behind a glamorous job
Thực tế đằng sau một công việc hào nhoáng
"People often overlook the reality behind a glamorous job, focusing only on the visible perks and prestige."
(Mọi người thường bỏ qua thực tế đằng sau một công việc hào nhoáng, chỉ tập trung vào những đặc quyền và uy tín dễ thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glamorous job
Tính từHấp dẫn, quyến rũ, hào nhoáng theo một cách thú vị và đặc biệt.
"She was offered a glamorous job in the fashion industry."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She believes her glamorous job allows her to travel the world. |
Cô ấy tin rằng công việc hào nhoáng của mình cho phép cô ấy đi du lịch khắp thế giới. |
| Phủ định | It isn't my glamorous job; mine is much more ordinary. |
Đó không phải là công việc hào nhoáng của tôi; công việc của tôi bình thường hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Is that his glamorous job that everyone is talking about? |
Có phải đó là công việc hào nhoáng của anh ấy mà mọi người đang bàn tán không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a glamorous job as a fashion editor. |
Cô ấy có một công việc đầy hào nhoáng với vai trò là một biên tập viên thời trang. |
| Phủ định | He doesn't have a glamorous job; he works in a factory. |
Anh ấy không có một công việc hào nhoáng; anh ấy làm việc trong một nhà máy. |
| Nghi vấn | Does she have a glamorous job that allows her to travel the world? |
Cô ấy có một công việc hào nhoáng cho phép cô ấy đi du lịch khắp thế giới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glamorous job".
