(Top Banner Ad)
glamorous job
B2
Tính từ B2 Tổng quát/Nghề nghiệp

glamorous job

UK: /ˈɡlæmərəs/ • US: /ˈɡlæmərəs/

Nghĩa tiếng Việt

công việc hào nhoáng công việc quyến rũ công việc hấp dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attractive in a exciting and special way.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn, quyến rũ, hào nhoáng theo một cách thú vị và đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was offered a glamorous job in the fashion industry."

    "Cô ấy được mời làm một công việc hào nhoáng trong ngành thời trang."

  • "Working as a diplomat is often seen as a glamorous job."

    "Làm việc như một nhà ngoại giao thường được xem là một công việc hào nhoáng."

  • "She dreams of having a glamorous job that allows her to travel the world."

    "Cô ấy mơ ước có một công việc hào nhoáng cho phép cô ấy đi du lịch khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glamour sự quyến rũ, vẻ hào nhoáng, vẻ đẹp lộng lẫy
Verb glamorize làm cho trở nên quyến rũ/hào nhoáng, tô vẽ
Adjective glam quyến rũ, thời trang, sành điệu (thường dùng trong văn nói)
Noun jobless người thất nghiệp; tình trạng thất nghiệp
Noun job description mô tả công việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
grammatica
Old French
gramaire
Middle English
gramarye
Scots
glamour
English
glamour
English
glamorous

Sự Quyến Rũ Từ Ma Thuật Ngữ Pháp

Từ 'glamour' có một nguồn gốc bất ngờ và thú vị. Nó là một biến thể của từ 'grammar' (ngữ pháp). Trong tiếng Scots thời trung cổ, 'grammar' không chỉ có nghĩa là ngữ pháp mà còn ám chỉ kiến thức bí truyền, huyền bí, hay ma thuật. Những người có 'gramarye' (kiến thức này) được cho là có khả năng tạo ra ảo ảnh hoặc bùa mê. Theo thời gian, từ 'gramarye' biến thành 'glamour', mang ý nghĩa về sự quyến rũ, hấp dẫn đến mê hoặc, như một phép thuật.

Nguồn Gốc Của 'Job'

Từ 'job' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, ban đầu có thể ám chỉ một 'miếng' hoặc 'mảnh' công việc nhỏ. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn chưa chắc chắn, có thể từ tiếng Pháp cổ 'gob' (ngụm, cục) hoặc từ một từ gốc Germanic nào đó mang nghĩa 'công việc vặt'. Từ này dần phát triển để chỉ bất kỳ công việc, nhiệm vụ hay nghề nghiệp nào nói chung.

Usage Note

Tính từ 'glamorous' thường được dùng để miêu tả những thứ có vẻ ngoài lộng lẫy, sang trọng và thu hút sự chú ý. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng đôi khi có thể ám chỉ sự phù phiếm, hào nhoáng giả tạo. Phân biệt với 'attractive' (hấp dẫn) chỉ sự thu hút nói chung, 'beautiful' (đẹp) chỉ vẻ đẹp thuần túy, và 'luxurious' (sang trọng) chỉ sự xa hoa, đắt tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + glamorous job
  • highly a highly glamorous job
    (một công việc cực kỳ quyến rũ/hào nhoáng)
  • truly a truly glamorous job
    (một công việc thực sự quyến rũ/hào nhoáng)
  • seemingly a seemingly glamorous job
    (một công việc có vẻ hào nhoáng (nhưng thực tế có thể không phải vậy))
Verb + glamorous job
  • have have a glamorous job
    (có một công việc quyến rũ/hào nhoáng)
  • land land a glamorous job
    (kiếm được/có được một công việc quyến rũ/hào nhoáng)
  • pursue pursue a glamorous job
    (theo đuổi một công việc quyến rũ/hào nhoáng)
  • dream of dream of a glamorous job
    (mơ ước về một công việc quyến rũ/hào nhoáng)

Idioms

  • The allure of a glamorous job

    Sức hấp dẫn của một công việc hào nhoáng

    "Many young people are drawn to the allure of a glamorous job in the entertainment industry."

    (Nhiều người trẻ bị thu hút bởi sức hấp dẫn của một công việc hào nhoáng trong ngành giải trí.)

  • Not all glamorous jobs are what they seem

    Không phải tất cả các công việc hào nhoáng đều như vẻ ngoài của chúng

    "She quickly learned that not all glamorous jobs are what they seem; there was a lot of hard work and stress involved."

    (Cô ấy nhanh chóng nhận ra rằng không phải tất cả các công việc hào nhoáng đều như vẻ ngoài của chúng; có rất nhiều công việc vất vả và căng thẳng.)

  • The reality behind a glamorous job

    Thực tế đằng sau một công việc hào nhoáng

    "People often overlook the reality behind a glamorous job, focusing only on the visible perks and prestige."

    (Mọi người thường bỏ qua thực tế đằng sau một công việc hào nhoáng, chỉ tập trung vào những đặc quyền và uy tín dễ thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glamorous job

Tính từ
Lật mặt

Hấp dẫn, quyến rũ, hào nhoáng theo một cách thú vị và đặc biệt.

"She was offered a glamorous job in the fashion industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes her glamorous job allows her to travel the world.
Cô ấy tin rằng công việc hào nhoáng của mình cho phép cô ấy đi du lịch khắp thế giới.
Phủ định
It isn't my glamorous job; mine is much more ordinary.
Đó không phải là công việc hào nhoáng của tôi; công việc của tôi bình thường hơn nhiều.
Nghi vấn
Is that his glamorous job that everyone is talking about?
Có phải đó là công việc hào nhoáng của anh ấy mà mọi người đang bàn tán không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a glamorous job as a fashion editor.
Cô ấy có một công việc đầy hào nhoáng với vai trò là một biên tập viên thời trang.
Phủ định
He doesn't have a glamorous job; he works in a factory.
Anh ấy không có một công việc hào nhoáng; anh ấy làm việc trong một nhà máy.
Nghi vấn
Does she have a glamorous job that allows her to travel the world?
Cô ấy có một công việc hào nhoáng cho phép cô ấy đi du lịch khắp thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glamorous job".

Hào Nhoáng và Thực Tế Đằng Sau

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'công việc hào nhoáng' thường gắn liền với các ngành nghề như thời trang, giải trí, truyền thông, hoặc du lịch quốc tế. Tuy nhiên, nhận thức chung là những công việc này thường đòi hỏi nhiều nỗ lực, giờ làm việc dài, áp lực cao và có thể có những khía cạnh ít hấp dẫn hơn nhiều so với vẻ bề ngoài của chúng. Sự khác biệt giữa kỳ vọng và thực tế là một chủ đề thường được bàn luận trong xã hội.

Ảnh Hưởng của Truyền Thông và Xã Hội

Truyền thông đại chúng (phim ảnh, chương trình truyền hình, mạng xã hội) thường đóng vai trò quan trọng trong việc lý tưởng hóa và khuếch đại sự 'hào nhoáng' của một số ngành nghề. Điều này có thể tạo ra những ước mơ và mục tiêu nghề nghiệp nhất định, đặc biệt là ở giới trẻ, nhưng đôi khi cũng dẫn đến việc bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như sự ổn định, mức lương thực tế hoặc sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.