(Top Banner Ad)
glass-blowing
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Thủ công

glass-blowing

UK: /ˈɡlɑːsˌbləʊɪŋ/ • US: /ˈɡlæsˌbloʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật thổi thủy tinh kỹ thuật thổi thủy tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of shaping molten glass by blowing air into it through a tube.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật tạo hình thủy tinh nóng chảy bằng cách thổi không khí vào nó thông qua một ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glass-blowing is a fascinating art form that has been practiced for centuries."

    "Thổi thủy tinh là một hình thức nghệ thuật hấp dẫn đã được thực hành trong nhiều thế kỷ."

  • "He learned the art of glass-blowing from his grandfather."

    "Anh ấy đã học nghệ thuật thổi thủy tinh từ ông nội của mình."

  • "The museum has a demonstration of glass-blowing every Saturday."

    "Bảo tàng có một buổi trình diễn thổi thủy tinh vào mỗi thứ Bảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass-blower người thổi thủy tinh
Noun glassware đồ thủy tinh (tổng hợp các vật làm từ thủy tinh)
Verb blow thổi
Noun blower máy thổi; người thổi
Noun glass thủy tinh; ly/cốc thủy tinh

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glasą
Old English
glæs
Modern English
glass
Proto-Germanic
*blēaną
Old English
blāwan
Modern English
blow
Modern English
glass-blowing

Nguồn gốc của 'glass-blowing'

Từ 'glass-blowing' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố chính: 'glass' (thủy tinh) và 'blowing' (hành động thổi). 'Glass' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'glæs', trong khi 'blow' đến từ tiếng Anh cổ 'blāwan'. Thuật ngữ này mô tả một kỹ thuật cổ xưa để tạo hình thủy tinh bằng cách thổi không khí vào thủy tinh nóng chảy, biến nó thành các vật thể khác nhau. Nó đơn giản là sự kết hợp tên vật liệu và hành động tạo hình.

Usage Note

Glass-blowing là một kỹ thuật đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm. Nó khác với glassmaking (làm thủy tinh) ở chỗ glassmaking bao gồm cả quá trình tạo ra vật liệu thủy tinh thô, trong khi glass-blowing chỉ tập trung vào việc tạo hình nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glass-blowing
  • practice practice glass-blowing
    (thực hành thổi thủy tinh)
  • learn learn glass-blowing
    (học thổi thủy tinh)
  • master master glass-blowing
    (thành thạo nghệ thuật thổi thủy tinh)
Adjective + glass-blowing
  • traditional traditional glass-blowing
    (nghệ thuật thổi thủy tinh truyền thống)
  • artistic artistic glass-blowing
    (nghệ thuật thổi thủy tinh nghệ thuật)
  • modern modern glass-blowing
    (nghệ thuật thổi thủy tinh hiện đại)
Glass-blowing + Noun
  • studio glass-blowing studio
    (xưởng thổi thủy tinh)
  • technique glass-blowing technique
    (kỹ thuật thổi thủy tinh)
  • demonstration glass-blowing demonstration
    (buổi biểu diễn/trình diễn thổi thủy tinh)

Idioms

  • the art of glass-blowing

    nghệ thuật thổi thủy tinh

    "She dedicated her life to mastering the art of glass-blowing."

    (Cô ấy cống hiến cả đời để thành thạo nghệ thuật thổi thủy tinh.)

  • a glass-blowing workshop

    xưởng/lớp học thổi thủy tinh

    "We attended a glass-blowing workshop last weekend and made our own vases."

    (Chúng tôi đã tham gia một lớp học thổi thủy tinh cuối tuần trước và tự làm lọ hoa.)

  • a glass-blowing demonstration

    buổi biểu diễn/trình diễn thổi thủy tinh

    "Tourists often enjoy watching a live glass-blowing demonstration."

    (Du khách thường thích xem một buổi trình diễn thổi thủy tinh trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glass-blowing

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật tạo hình thủy tinh nóng chảy bằng cách thổi không khí vào nó thông qua một ống.

"Glass-blowing is a fascinating art form that has been practiced for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would try glass-blowing as a hobby.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ thử thổi thủy tinh như một sở thích.
Phủ định
If I didn't have to work tomorrow, I wouldn't hesitate to take a glass-blowing class.
Nếu tôi không phải làm việc vào ngày mai, tôi sẽ không ngần ngại tham gia một lớp học thổi thủy tinh.
Nghi vấn
Would you be interested in glass-blowing if you knew how to do it?
Bạn có hứng thú với việc thổi thủy tinh không nếu bạn biết cách làm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass-blowing".

Nguồn gốc cổ xưa

Thổi thủy tinh là một nghề thủ công cổ xưa, được cho là đã phát triển vào thế kỷ 1 TCN ở Syria hoặc khu vực phía đông Địa Trung Hải. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa việc sản xuất thủy tinh, cho phép tạo ra các vật phẩm thủy tinh phức tạp và đa dạng hơn với chi phí thấp hơn so với các phương pháp trước đó.

Thủ đô thủy tinh Murano

Murano, một hòn đảo gần Venice, Ý, nổi tiếng thế giới về nghệ thuật thổi thủy tinh từ thế kỷ 13. Các lò thủy tinh được chuyển đến Murano để bảo vệ bí mật công nghệ và ngăn chặn hỏa hoạn ở Venice. Thủy tinh Murano nổi tiếng với màu sắc rực rỡ, độ trong suốt và kỹ thuật thủ công tinh xảo, trở thành biểu tượng của sự sang trọng và nghệ thuật.