glass-blowing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật tạo hình thủy tinh nóng chảy bằng cách thổi không khí vào nó thông qua một ống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Glass-blowing is a fascinating art form that has been practiced for centuries."
"Thổi thủy tinh là một hình thức nghệ thuật hấp dẫn đã được thực hành trong nhiều thế kỷ."
-
"He learned the art of glass-blowing from his grandfather."
"Anh ấy đã học nghệ thuật thổi thủy tinh từ ông nội của mình."
-
"The museum has a demonstration of glass-blowing every Saturday."
"Bảo tàng có một buổi trình diễn thổi thủy tinh vào mỗi thứ Bảy."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glass-blowing là một kỹ thuật đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm. Nó khác với glassmaking (làm thủy tinh) ở chỗ glassmaking bao gồm cả quá trình tạo ra vật liệu thủy tinh thô, trong khi glass-blowing chỉ tập trung vào việc tạo hình nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice glass-blowing (thực hành thổi thủy tinh)
-
learn learn glass-blowing (học thổi thủy tinh)
-
master master glass-blowing (thành thạo nghệ thuật thổi thủy tinh)
-
traditional traditional glass-blowing (nghệ thuật thổi thủy tinh truyền thống)
-
artistic artistic glass-blowing (nghệ thuật thổi thủy tinh nghệ thuật)
-
modern modern glass-blowing (nghệ thuật thổi thủy tinh hiện đại)
-
studio glass-blowing studio (xưởng thổi thủy tinh)
-
technique glass-blowing technique (kỹ thuật thổi thủy tinh)
-
demonstration glass-blowing demonstration (buổi biểu diễn/trình diễn thổi thủy tinh)
Idioms
-
the art of glass-blowing
nghệ thuật thổi thủy tinh
"She dedicated her life to mastering the art of glass-blowing."
(Cô ấy cống hiến cả đời để thành thạo nghệ thuật thổi thủy tinh.)
-
a glass-blowing workshop
xưởng/lớp học thổi thủy tinh
"We attended a glass-blowing workshop last weekend and made our own vases."
(Chúng tôi đã tham gia một lớp học thổi thủy tinh cuối tuần trước và tự làm lọ hoa.)
-
a glass-blowing demonstration
buổi biểu diễn/trình diễn thổi thủy tinh
"Tourists often enjoy watching a live glass-blowing demonstration."
(Du khách thường thích xem một buổi trình diễn thổi thủy tinh trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glass-blowing
Danh từNghệ thuật tạo hình thủy tinh nóng chảy bằng cách thổi không khí vào nó thông qua một ống.
"Glass-blowing is a fascinating art form that has been practiced for centuries."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would try glass-blowing as a hobby. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ thử thổi thủy tinh như một sở thích. |
| Phủ định | If I didn't have to work tomorrow, I wouldn't hesitate to take a glass-blowing class. |
Nếu tôi không phải làm việc vào ngày mai, tôi sẽ không ngần ngại tham gia một lớp học thổi thủy tinh. |
| Nghi vấn | Would you be interested in glass-blowing if you knew how to do it? |
Bạn có hứng thú với việc thổi thủy tinh không nếu bạn biết cách làm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass-blowing".
