(Top Banner Ad)
global fragmentation
C1
Noun C1 Chính trị quốc tế, Kinh tế, Xã hội học

global fragmentation

UK: /ˈɡləʊbəl fræɡmənˈteɪʃən/ • US: /ˈɡloʊbəl fræɡmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân mảnh toàn cầu sự chia cắt toàn cầu tình trạng phân mảnh trên toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of breaking up or disintegrating into smaller parts on a worldwide scale, often referring to political, economic, or social divisions and a weakening of global cooperation and unity.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái chia cắt, tan rã thành những phần nhỏ hơn trên quy mô toàn cầu, thường liên quan đến sự chia rẽ chính trị, kinh tế hoặc xã hội và sự suy yếu của hợp tác và thống nhất toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of nationalism has contributed to global fragmentation."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc đã góp phần vào sự phân mảnh toàn cầu."

  • "Economic sanctions can exacerbate global fragmentation."

    "Các biện pháp trừng phạt kinh tế có thể làm trầm trọng thêm sự phân mảnh toàn cầu."

  • "The digital age has both fostered global connection and contributed to global fragmentation."

    "Kỷ nguyên số vừa thúc đẩy kết nối toàn cầu vừa góp phần vào sự phân mảnh toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, trái đất
Adverb globally trên toàn cầu, toàn thế giới
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Noun fragment mảnh vỡ, phần nhỏ
Verb fragment làm vỡ vụn, chia nhỏ
Adjective fragmented bị chia cắt, rời rạc

Synonyms

global disintegration (sự tan rã toàn cầu)global division (sự chia rẽ toàn cầu)

Antonyms

global integration (sự hội nhập toàn cầu)global unity (sự thống nhất toàn cầu)

Related Words

deglobalization (phi toàn cầu hóa)balkanization (balkan hóa)

Subject Area

Chính trị quốc tế, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
French
global
English
global

Nguồn gốc của 'global' (toàn cầu)

Từ 'global' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'globus', nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'trái đất'. Vào thế kỷ 16, từ này du nhập vào tiếng Pháp và sau đó vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, để chỉ những gì liên quan đến toàn bộ thế giới.

Nguồn gốc của 'fragmentation' (sự phân mảnh)

Từ 'fragmentation' xuất phát từ tiếng Latin 'fragmentum', có nghĩa là 'một mảnh vỡ ra'. Gốc từ 'frangere' nghĩa là 'làm vỡ'. Sau đó, từ 'fragment' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14 và 'fragmentation' (với hậu tố -ation chỉ quá trình) được hình thành vào thế kỷ 19, mô tả hành động hoặc kết quả của việc chia nhỏ.

Ý nghĩa của 'global fragmentation'

Khi hai từ 'global' (toàn cầu) và 'fragmentation' (sự phân mảnh) kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ hiện đại để mô tả một xu hướng quan trọng: thế giới, vốn từng được coi là ngày càng hội nhập và gắn kết, nay đang dần chia cắt thành các khối hoặc khu vực riêng biệt, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng thế giới ngày càng phân cực, với các quốc gia, khu vực hoặc nhóm có những lợi ích và quan điểm khác nhau, dẫn đến khó khăn trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu chung. Nó khác với 'global integration', thể hiện sự kết nối và hợp tác ngày càng tăng giữa các quốc gia.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'global fragmentation of markets' (sự phân mảnh toàn cầu của thị trường), 'global fragmentation in security policies' (sự phân mảnh toàn cầu trong các chính sách an ninh). Giới từ 'of' liên kết fragmentation với đối tượng bị phân mảnh. Giới từ 'in' thường liên kết fragmentation với một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global fragmentation
  • increasing increasing global fragmentation
    (sự phân mảnh toàn cầu ngày càng tăng)
  • growing growing global fragmentation
    (sự phân mảnh toàn cầu ngày càng lớn)
  • economic economic global fragmentation
    (sự phân mảnh kinh tế toàn cầu)
  • political political global fragmentation
    (sự phân mảnh chính trị toàn cầu)
Verb + global fragmentation
  • address address global fragmentation
    (giải quyết sự phân mảnh toàn cầu)
  • mitigate mitigate global fragmentation
    (giảm thiểu sự phân mảnh toàn cầu)
  • exacerbate exacerbate global fragmentation
    (làm trầm trọng thêm sự phân mảnh toàn cầu)
  • drive drive global fragmentation
    (thúc đẩy sự phân mảnh toàn cầu)
Noun + global fragmentation
  • the era of the era of global fragmentation
    (kỷ nguyên của sự phân mảnh toàn cầu)
  • the threat of the threat of global fragmentation
    (mối đe dọa từ sự phân mảnh toàn cầu)
  • the consequences of the consequences of global fragmentation
    (hậu quả của sự phân mảnh toàn cầu)

Idioms

  • The era of global fragmentation

    Kỷ nguyên của sự phân mảnh toàn cầu

    "We are witnessing the era of global fragmentation, where nations prioritize self-interest over multilateral cooperation."

    (Chúng ta đang chứng kiến kỷ nguyên của sự phân mảnh toàn cầu, nơi các quốc gia ưu tiên lợi ích của riêng mình hơn là hợp tác đa phương.)

  • Addressing global fragmentation

    Giải quyết sự phân mảnh toàn cầu

    "International organizations are tasked with addressing global fragmentation through diplomatic efforts and economic initiatives."

    (Các tổ chức quốc tế được giao nhiệm vụ giải quyết sự phân mảnh toàn cầu thông qua các nỗ lực ngoại giao và sáng kiến kinh tế.)

  • The impact of global fragmentation

    Tác động của sự phân mảnh toàn cầu

    "The impact of global fragmentation is felt across various sectors, from trade and technology to diplomacy and cultural exchange."

    (Tác động của sự phân mảnh toàn cầu được cảm nhận ở nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thương mại, công nghệ đến ngoại giao và giao lưu văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global fragmentation

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái chia cắt, tan rã thành những phần nhỏ hơn trên quy mô toàn cầu, thường liên quan đến sự chia rẽ chính trị, kinh tế hoặc xã hội và sự suy yếu của hợp tác và thống nhất toàn cầu.

"The rise of nationalism has contributed to global fragmentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global fragmentation".

Sự dịch chuyển địa chính trị và chủ nghĩa dân tộc

'Sự phân mảnh toàn cầu' thường được sử dụng để mô tả bối cảnh thế giới hiện nay, nơi mà các liên kết kinh tế và chính trị giữa các quốc gia đang suy yếu. Điều này dẫn đến sự nổi lên của chủ nghĩa dân tộc, các cuộc chiến thương mại, và sự thay đổi trong các liên minh truyền thống, thách thức trật tự thế giới hậu Chiến tranh Lạnh. Các sự kiện như Brexit hay cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung là những ví dụ điển hình cho xu hướng này.

Ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và kinh tế

Một khía cạnh rõ rệt của sự phân mảnh toàn cầu là sự gián đoạn và thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Thay vì dựa vào một hệ thống toàn cầu duy nhất, các quốc gia và doanh nghiệp đang tìm cách đa dạng hóa hoặc địa phương hóa nguồn cung để giảm rủi ro từ các cú sốc bên ngoài (như đại dịch hoặc xung đột). Điều này có thể dẫn đến việc tăng chi phí sản xuất, lạm phát và ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế toàn cầu, vì các nền kinh tế ít phụ thuộc vào nhau hơn so với trước đây.