(Top Banner Ad)
mitt
A2
noun A2 Thể thao, May mặc

mitt

UK: /mɪt/ • US: /mɪt/

Nghĩa tiếng Việt

găng tay (hở ngón) găng tay bắt bóng bao tay (lò nướng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of glove that covers the hand and wrist but does not have separate fingers or only has a separate thumb.

Vietnamese Meaning

Một loại găng tay che phủ bàn tay và cổ tay nhưng không có các ngón tay riêng biệt hoặc chỉ có ngón tay cái riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baseball catcher wore a large mitt."

    "Người bắt bóng chày đeo một chiếc găng tay lớn."

  • "She wore oven mitts to take the hot dish out of the oven."

    "Cô ấy đeo găng tay lò nướng để lấy món ăn nóng ra khỏi lò."

  • "The first baseman needs a good mitt to catch hard throws."

    "Người chơi ở vị trí gôn một cần một chiếc găng tay tốt để bắt những cú ném mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mitten Găng tay hở ngón, bao tay (thường dùng khi trời lạnh hoặc cho trẻ em)
Adjective mittened Đeo bao tay, có mang găng tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

French
mitaine
English
mitten
English
mitt

Nguồn gốc từ 'mitten'

Từ 'mitt' là một dạng rút gọn của từ 'mitten', xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Bản thân từ 'mitten' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'mitaine', dùng để chỉ một loại găng tay hoặc bao tay không có ngón. Ngày nay, 'mitt' thường dùng để chỉ các loại găng tay đặc biệt trong thể thao như bóng chày, đấm bốc, hoặc găng tay làm bếp.

Usage Note

Thường được dùng trong các hoạt động thể thao như bóng chày (baseball mitt) hoặc các hoạt động cần bảo vệ tay. Khác với 'glove' (găng tay) có các ngón tay riêng biệt. 'Mitt' cũng có thể dùng để chỉ găng tay lò nướng (oven mitt).

Prepositions

in with

in (đeo mitt): He played baseball in his mitt.
with (cầm, nắm): He caught the ball with his mitt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mitt
  • baseball baseball mitt
    (Găng tay bóng chày)
  • catcher's catcher's mitt
    (Găng tay thủ môn (trong bóng chày))
  • oven oven mitt
    (Găng tay lò nướng (chống nóng))
  • leather leather mitt
    (Găng tay da)
Verb + mitt
  • wear a wear a mitt
    (Đeo găng tay)
  • put on a put on a mitt
    (Mang găng tay vào)
  • catch with a catch with a mitt
    (Bắt (bóng) bằng găng tay)

Idioms

  • Put your mitts on something/someone

    Đặt tay lên, sờ mó, hoặc chiếm lấy/có được thứ gì đó (thường dùng một cách không trang trọng hoặc hơi tiêu cực)

    "Keep your mitts off my cookies!"

    (Đừng có đụng vào bánh quy của tôi!)

  • Get one's mitts dirty

    Tự tay làm việc gì đó, đặc biệt là công việc khó khăn, bẩn thỉu hoặc không mấy danh giá

    "He's not afraid to get his mitts dirty to fix the engine."

    (Anh ấy không ngại tự tay làm những việc bẩn để sửa động cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mitt

noun
Lật mặt

Một loại găng tay che phủ bàn tay và cổ tay nhưng không có các ngón tay riêng biệt hoặc chỉ có ngón tay cái riêng biệt.

"The baseball catcher wore a large mitt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always wears a mitt when he's gardening.
Anh ấy luôn đeo găng tay khi làm vườn.
Phủ định
She doesn't have a mitt for catching baseballs.
Cô ấy không có găng tay để bắt bóng chày.
Nghi vấn
Which mitt did you use to catch the ball?
Bạn đã dùng loại găng tay nào để bắt bóng?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to wear a baseball mitt every day, hoping to catch a stray ball.
Anh ấy đã từng đeo găng tay bóng chày mỗi ngày, hy vọng bắt được một quả bóng lạc.
Phủ định
She didn't use to need a mitt when playing softball, she was that good at catching with her bare hands.
Cô ấy đã từng không cần găng tay khi chơi bóng mềm, cô ấy bắt bóng giỏi đến mức đó bằng tay không.
Nghi vấn
Did they use to sell those oven mitts at the old department store downtown?
Họ đã từng bán những găng tay lò nướng đó ở cửa hàng bách hóa cũ ở trung tâm thành phố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mitt".

Biểu tượng thể thao

Trong văn hóa Mỹ và nhiều nơi khác, 'mitt' đặc biệt gắn liền với môn bóng chày. Găng tay bóng chày (baseball mitt hoặc catcher's mitt) là một trang bị thiết yếu, tượng trưng cho sự năng động và tinh thần thể thao. Chúng được thiết kế đặc biệt để bắt và giữ bóng an toàn, trở thành một biểu tượng quen thuộc trong các trận đấu.

Công cụ trong bếp

Ngoài thể thao, 'oven mitt' (găng tay lò nướng) là một vật dụng phổ biến trong các gia đình phương Tây. Chúng được dùng để bảo vệ tay khỏi nhiệt độ cao khi lấy thức ăn ra khỏi lò nướng hoặc cầm các vật nóng. Đây là một ví dụ về 'mitt' được sử dụng trong đời sống hàng ngày, nhấn mạnh tính thực dụng của nó.