mitt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of glove that covers the hand and wrist but does not have separate fingers or only has a separate thumb.
Vietnamese Meaning
Một loại găng tay che phủ bàn tay và cổ tay nhưng không có các ngón tay riêng biệt hoặc chỉ có ngón tay cái riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baseball catcher wore a large mitt."
"Người bắt bóng chày đeo một chiếc găng tay lớn."
-
"She wore oven mitts to take the hot dish out of the oven."
"Cô ấy đeo găng tay lò nướng để lấy món ăn nóng ra khỏi lò."
-
"The first baseman needs a good mitt to catch hard throws."
"Người chơi ở vị trí gôn một cần một chiếc găng tay tốt để bắt những cú ném mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mitten | Găng tay hở ngón, bao tay (thường dùng khi trời lạnh hoặc cho trẻ em) |
| Adjective | mittened | Đeo bao tay, có mang găng tay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong các hoạt động thể thao như bóng chày (baseball mitt) hoặc các hoạt động cần bảo vệ tay. Khác với 'glove' (găng tay) có các ngón tay riêng biệt. 'Mitt' cũng có thể dùng để chỉ găng tay lò nướng (oven mitt).
Prepositions
in (đeo mitt): He played baseball in his mitt.
with (cầm, nắm): He caught the ball with his mitt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
baseball baseball mitt (Găng tay bóng chày)
-
catcher's catcher's mitt (Găng tay thủ môn (trong bóng chày))
-
oven oven mitt (Găng tay lò nướng (chống nóng))
-
leather leather mitt (Găng tay da)
-
wear a wear a mitt (Đeo găng tay)
-
put on a put on a mitt (Mang găng tay vào)
-
catch with a catch with a mitt (Bắt (bóng) bằng găng tay)
Idioms
-
Put your mitts on something/someone
Đặt tay lên, sờ mó, hoặc chiếm lấy/có được thứ gì đó (thường dùng một cách không trang trọng hoặc hơi tiêu cực)
"Keep your mitts off my cookies!"
(Đừng có đụng vào bánh quy của tôi!)
-
Get one's mitts dirty
Tự tay làm việc gì đó, đặc biệt là công việc khó khăn, bẩn thỉu hoặc không mấy danh giá
"He's not afraid to get his mitts dirty to fix the engine."
(Anh ấy không ngại tự tay làm những việc bẩn để sửa động cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mitt
nounMột loại găng tay che phủ bàn tay và cổ tay nhưng không có các ngón tay riêng biệt hoặc chỉ có ngón tay cái riêng biệt.
"The baseball catcher wore a large mitt."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always wears a mitt when he's gardening. |
Anh ấy luôn đeo găng tay khi làm vườn. |
| Phủ định | She doesn't have a mitt for catching baseballs. |
Cô ấy không có găng tay để bắt bóng chày. |
| Nghi vấn | Which mitt did you use to catch the ball? |
Bạn đã dùng loại găng tay nào để bắt bóng? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to wear a baseball mitt every day, hoping to catch a stray ball. |
Anh ấy đã từng đeo găng tay bóng chày mỗi ngày, hy vọng bắt được một quả bóng lạc. |
| Phủ định | She didn't use to need a mitt when playing softball, she was that good at catching with her bare hands. |
Cô ấy đã từng không cần găng tay khi chơi bóng mềm, cô ấy bắt bóng giỏi đến mức đó bằng tay không. |
| Nghi vấn | Did they use to sell those oven mitts at the old department store downtown? |
Họ đã từng bán những găng tay lò nướng đó ở cửa hàng bách hóa cũ ở trung tâm thành phố phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mitt".
