(Top Banner Ad)
glumly
B2
Trạng từ B2 Cảm xúc, Trạng thái

glumly

UK: /ˈɡlʌmli/ • US: /ˈɡlʌmli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ủ rũ một cách buồn rầu một cách thiểu não với vẻ mặt ủ dột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a gloomy or depressed manner.

Vietnamese Meaning

Một cách u sầu, buồn bã, chán nản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared glumly at the rain."

    "Anh ấy nhìn chằm chằm một cách u sầu vào cơn mưa."

  • "She shook her head glumly."

    "Cô ấy lắc đầu một cách buồn bã."

  • "The team trudged off the field glumly after the defeat."

    "Cả đội lủi thủi rời sân một cách u sầu sau thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective glum buồn rầu, ủ rũ, chán nản
Noun glumness sự buồn rầu, vẻ ủ rũ, sự chán nản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Trạng thái

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
glomen
English (dialectal)
glum
English
glumly

Nguồn gốc của 'Glum'

Từ 'glumly' xuất phát từ tính từ 'glum', vốn xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 18. 'Glum' có thể có nguồn gốc từ một phương ngữ ở Scotland hoặc miền bắc nước Anh, và có liên quan đến từ 'gloom' (buồn rầu, u ám) hoặc động từ 'glomen' (nhăn mặt, nhìn ủ rũ) trong tiếng Anh Trung cổ. Ban đầu, nó có nghĩa là nhìn chằm chằm một cách khó chịu hoặc u ám.

Phát triển thành 'Glumly'

Tính từ 'glum' sau đó được thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'glumly', mô tả cách một hành động được thực hiện với vẻ buồn bã, ủ rũ hoặc không vui. Việc này cho thấy sự linh hoạt của tiếng Anh trong việc tạo ra các từ mới từ gốc sẵn có.

Usage Note

Trạng từ 'glumly' diễn tả hành động được thực hiện với vẻ mặt hoặc tâm trạng buồn rầu, không vui. Nó thường được dùng để miêu tả cách một người làm điều gì đó một cách miễn cưỡng hoặc không nhiệt tình vì họ đang cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng. So với 'sadly', 'glumly' nhấn mạnh hơn vào vẻ bề ngoài ủ rũ và thiếu sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glumly
  • said said glumly
    (nói một cách ủ rũ)
  • looked looked glumly
    (nhìn một cách buồn bã)
  • sighed sighed glumly
    (thở dài thườn thượt (một cách buồn rầu))
  • sat sat glumly
    (ngồi một cách ủ rũ)
Glumly + Adjective/Participle
  • glumly glumly worded
    (được diễn đạt một cách ủ rũ (ví dụ: một lá thư được viết bằng lời lẽ buồn bã))
  • glumly glumly silent
    (im lặng một cách buồn bã (ví dụ: anh ấy giữ im lặng một cách buồn rầu))
  • glumly glumly acknowledged
    (được thừa nhận một cách buồn bã (ví dụ: sự thất bại được thừa nhận một cách ủ rũ))

Idioms

  • look glumly at someone/something

    nhìn ai đó/cái gì đó một cách buồn rầu, ủ rũ

    "He looked glumly at his plate, refusing to eat."

    (Anh ấy nhìn đĩa đồ ăn của mình một cách ủ rũ, từ chối ăn.)

  • say something glumly

    nói điều gì đó một cách buồn bã, chán nản

    "She glumly replied that she had lost her job."

    (Cô ấy buồn bã trả lời rằng mình đã mất việc.)

  • sit/wait/walk glumly

    ngồi/chờ đợi/đi lại một cách ủ rũ, không vui

    "They waited glumly for the final results."

    (Họ chờ đợi kết quả cuối cùng một cách ủ rũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glumly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách u sầu, buồn bã, chán nản.

"He stared glumly at the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glumly".

Biểu hiện cảm xúc ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc biểu lộ cảm xúc buồn bã hoặc chán nản một cách công khai (như thể hiện qua 'glumly') thường được chấp nhận và coi là một phần tự nhiên của trải nghiệm con người. Nó có thể được coi là dấu hiệu của sự chân thật, không che giấu cảm xúc.

Nhân vật Eeyore trong Winnie the Pooh

Eeyore, chú lừa trong bộ truyện 'Winnie the Pooh', là một ví dụ điển hình cho trạng thái 'glumly' trong văn hóa đại chúng. Eeyore nổi tiếng với tính cách luôn buồn rầu, bi quan và thường xuyên thể hiện thái độ ủ rũ. Điều này giúp người học hình dung rõ hơn về ý nghĩa của 'glumly' qua một nhân vật quen thuộc.