glumly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách u sầu, buồn bã, chán nản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stared glumly at the rain."
"Anh ấy nhìn chằm chằm một cách u sầu vào cơn mưa."
-
"She shook her head glumly."
"Cô ấy lắc đầu một cách buồn bã."
-
"The team trudged off the field glumly after the defeat."
"Cả đội lủi thủi rời sân một cách u sầu sau thất bại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | glum | buồn rầu, ủ rũ, chán nản |
| Noun | glumness | sự buồn rầu, vẻ ủ rũ, sự chán nản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'glumly' diễn tả hành động được thực hiện với vẻ mặt hoặc tâm trạng buồn rầu, không vui. Nó thường được dùng để miêu tả cách một người làm điều gì đó một cách miễn cưỡng hoặc không nhiệt tình vì họ đang cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng. So với 'sadly', 'glumly' nhấn mạnh hơn vào vẻ bề ngoài ủ rũ và thiếu sức sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
said said glumly (nói một cách ủ rũ)
-
looked looked glumly (nhìn một cách buồn bã)
-
sighed sighed glumly (thở dài thườn thượt (một cách buồn rầu))
-
sat sat glumly (ngồi một cách ủ rũ)
-
glumly glumly worded (được diễn đạt một cách ủ rũ (ví dụ: một lá thư được viết bằng lời lẽ buồn bã))
-
glumly glumly silent (im lặng một cách buồn bã (ví dụ: anh ấy giữ im lặng một cách buồn rầu))
-
glumly glumly acknowledged (được thừa nhận một cách buồn bã (ví dụ: sự thất bại được thừa nhận một cách ủ rũ))
Idioms
-
look glumly at someone/something
nhìn ai đó/cái gì đó một cách buồn rầu, ủ rũ
"He looked glumly at his plate, refusing to eat."
(Anh ấy nhìn đĩa đồ ăn của mình một cách ủ rũ, từ chối ăn.)
-
say something glumly
nói điều gì đó một cách buồn bã, chán nản
"She glumly replied that she had lost her job."
(Cô ấy buồn bã trả lời rằng mình đã mất việc.)
-
sit/wait/walk glumly
ngồi/chờ đợi/đi lại một cách ủ rũ, không vui
"They waited glumly for the final results."
(Họ chờ đợi kết quả cuối cùng một cách ủ rũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glumly
Trạng từMột cách u sầu, buồn bã, chán nản.
"He stared glumly at the rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glumly".
