(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gm-free
C1

gm-free

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không biến đổi gen không có GMO sản phẩm không biến đổi gen
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gm-free'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không biến đổi gen; được sản xuất mà không sử dụng biến đổi gen.

Definition (English Meaning)

Not genetically modified; produced without the use of genetic modification.

Ví dụ Thực tế với 'Gm-free'

  • "Consumers are increasingly demanding gm-free products."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm không biến đổi gen."

  • "The company claims that all its products are gm-free."

    "Công ty tuyên bố rằng tất cả các sản phẩm của họ đều không biến đổi gen."

  • "More farmers are choosing to grow gm-free crops."

    "Nhiều nông dân đang lựa chọn trồng các loại cây trồng không biến đổi gen."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gm-free'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: gm-free
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

non-GMO(không biến đổi gen)

Trái nghĩa (Antonyms)

genetically modified(biến đổi gen)
GMO(GMO (sinh vật biến đổi gen))

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học thực phẩm Nông nghiệp Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Gm-free'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "gm-free" thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc sản phẩm nông nghiệp không được tạo ra thông qua kỹ thuật di truyền. Nó thể hiện sự phản đối hoặc lo ngại về các tác động tiềm ẩn của thực phẩm biến đổi gen (GMO) đối với sức khỏe con người và môi trường. So với "non-GMO", "gm-free" có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào việc loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp của kỹ thuật di truyền.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gm-free'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)