(Top Banner Ad)
non-gmo
B2
adjective B2 Nông nghiệp, Thực phẩm, Công nghệ Sinh học

non-gmo

UK: /ˌnɒn ˈdʒiː ˈem ˈəʊ/ • US: /ˌnɑːn ˈdʒiː ˈem ˈoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

không biến đổi gen không GMO
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not genetically modified; not containing genetically modified organisms (GMOs).

Vietnamese Meaning

Không biến đổi gen; không chứa các sinh vật biến đổi gen (GMO).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This product is certified non-GMO."

    "Sản phẩm này được chứng nhận là không biến đổi gen."

  • "Many consumers prefer to buy non-GMO foods."

    "Nhiều người tiêu dùng thích mua thực phẩm không biến đổi gen."

  • "The company claims that all of its products are non-GMO."

    "Công ty tuyên bố rằng tất cả các sản phẩm của họ đều không biến đổi gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun GMO Sinh vật biến đổi gen (viết tắt của Genetically Modified Organism)
Adjective phrase genetically modified Đã biến đổi gen
Noun phrase genetic modification Sự biến đổi gen
Noun organism Sinh vật
Verb modify Sửa đổi, biến đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm, Công nghệ Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
English
Genetically Modified Organism (GMO)
English
non-gmo

Nguồn gốc của 'non-gmo'

Từ 'non-gmo' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'non-' (nghĩa là 'không') và chữ viết tắt 'GMO' (Genetically Modified Organism - Sinh vật Biến đổi Gen). Tiền tố 'non-' đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thời Trung cổ để biểu thị sự phủ định. Thuật ngữ 'GMO' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi công nghệ biến đổi gen bắt đầu phát triển trong nông nghiệp. Khi người tiêu dùng bắt đầu quan tâm đến việc nhận diện các sản phẩm không chứa thành phần biến đổi gen, từ 'non-gmo' ra đời để mô tả những sản phẩm này.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả thực phẩm và các sản phẩm nông nghiệp không trải qua quá trình biến đổi gen. Nó nhấn mạnh rằng sản phẩm đó ở trạng thái tự nhiên hoặc truyền thống hơn. 'Non-GMO' thường được sử dụng trong bối cảnh tiếp thị và dán nhãn sản phẩm để thu hút những người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe và môi trường. Cần phân biệt 'non-GMO' với 'organic' (hữu cơ). Mặc dù các sản phẩm hữu cơ thường là non-GMO, nhưng không phải tất cả các sản phẩm non-GMO đều là hữu cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

non-gmo + Noun
  • food non-gmo food
    (thực phẩm không biến đổi gen)
  • products non-gmo products
    (sản phẩm không biến đổi gen)
  • ingredients non-gmo ingredients
    (thành phần không biến đổi gen)
  • label non-gmo label
    (nhãn (ghi) không biến đổi gen)
  • verification non-gmo verification
    (sự xác minh không biến đổi gen)
Adjective / Noun + non-gmo
  • organic organic non-gmo
    (hữu cơ không biến đổi gen)
  • 100% 100% non-gmo
    (100% không biến đổi gen)
Verb + non-gmo
  • certify certify non-gmo
    (chứng nhận không biến đổi gen)
  • label label non-gmo
    (ghi nhãn không biến đổi gen)

Idioms

  • non-gmo certified

    Được chứng nhận không biến đổi gen

    "This product is non-gmo certified by an independent organization."

    (Sản phẩm này được một tổ chức độc lập chứng nhận không biến đổi gen.)

  • non-gmo project verified

    Được Dự án Non-GMO xác minh

    "Look for the butterfly seal: non-gmo project verified."

    (Hãy tìm dấu bươm bướm: được Dự án Non-GMO xác minh.)

  • non-gmo claim

    Tuyên bố không biến đổi gen (trên sản phẩm)

    "The company made a non-gmo claim for their new line of snacks."

    (Công ty đã đưa ra tuyên bố không biến đổi gen cho dòng sản phẩm đồ ăn nhẹ mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-gmo

adjective
Lật mặt

Không biến đổi gen; không chứa các sinh vật biến đổi gen (GMO).

"This product is certified non-GMO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cereal is non-GMO.
Loại ngũ cốc này không biến đổi gen.
Phủ định
That product is not non-GMO.
Sản phẩm đó không phải là không biến đổi gen.
Nghi vấn
Is this produce non-GMO?
Sản phẩm này có phải là không biến đổi gen không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-gmo".

Nhu cầu của người tiêu dùng và Nhãn mác

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một bộ phận đáng kể người tiêu dùng quan tâm đến việc tránh các sản phẩm biến đổi gen. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các chương trình chứng nhận và nhãn mác 'non-gmo' trên thực phẩm. Những nhãn này giúp người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với sở thích và niềm tin của họ.

Tranh cãi và Nhận thức về GMO

Khái niệm 'non-gmo' gắn liền với cuộc tranh luận kéo dài về an toàn, đạo đức và tác động môi trường của các sinh vật biến đổi gen. Mặc dù các tổ chức khoa học lớn thường khẳng định rằng thực phẩm biến đổi gen an toàn để tiêu thụ, nhưng vẫn có những lo ngại từ công chúng và các nhóm hoạt động về tác động lâu dài đối với sức khỏe con người và môi trường. Do đó, 'non-gmo' trở thành một biểu tượng cho sự lựa chọn tự nhiên hơn và được nhiều người tiêu dùng tin tưởng.