non-gmo
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-gmo'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không biến đổi gen; không chứa các sinh vật biến đổi gen (GMO).
Definition (English Meaning)
Not genetically modified; not containing genetically modified organisms (GMOs).
Ví dụ Thực tế với 'Non-gmo'
-
"This product is certified non-GMO."
"Sản phẩm này được chứng nhận là không biến đổi gen."
-
"Many consumers prefer to buy non-GMO foods."
"Nhiều người tiêu dùng thích mua thực phẩm không biến đổi gen."
-
"The company claims that all of its products are non-GMO."
"Công ty tuyên bố rằng tất cả các sản phẩm của họ đều không biến đổi gen."
Từ loại & Từ liên quan của 'Non-gmo'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: non-GMO
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Non-gmo'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả thực phẩm và các sản phẩm nông nghiệp không trải qua quá trình biến đổi gen. Nó nhấn mạnh rằng sản phẩm đó ở trạng thái tự nhiên hoặc truyền thống hơn. 'Non-GMO' thường được sử dụng trong bối cảnh tiếp thị và dán nhãn sản phẩm để thu hút những người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe và môi trường. Cần phân biệt 'non-GMO' với 'organic' (hữu cơ). Mặc dù các sản phẩm hữu cơ thường là non-GMO, nhưng không phải tất cả các sản phẩm non-GMO đều là hữu cơ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-gmo'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This cereal is non-GMO.
|
Loại ngũ cốc này không biến đổi gen. |
| Phủ định |
That product is not non-GMO.
|
Sản phẩm đó không phải là không biến đổi gen. |
| Nghi vấn |
Is this produce non-GMO?
|
Sản phẩm này có phải là không biến đổi gen không? |