(Top Banner Ad)
drop in
A2
Verb A2 Giao tiếp hàng ngày

drop in

UK: /drɒp ɪn/ • US: /drɑːp ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ghé thăm tạt qua rảnh ghé chơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To visit someone informally and often without having made arrangements.

Vietnamese Meaning

Ghé thăm ai đó một cách không chính thức và thường không báo trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I thought I'd drop in on you while I was passing."

    "Tôi nghĩ là sẽ ghé thăm bạn khi tôi đi ngang qua đây."

  • "Feel free to drop in anytime."

    "Cứ tự nhiên ghé chơi bất cứ lúc nào nhé."

  • "Why don't you drop in for a coffee?"

    "Sao bạn không ghé qua uống cà phê nhỉ?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drop rơi, làm rơi, thả, giảm
Noun drop-in chuyến ghé thăm không hẹn trước; trung tâm tiếp nhận không cần hẹn
Adjective drop-in không cần hẹn trước (ví dụ: phòng khám drop-in, buổi học drop-in)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drup-
Old English
dropian
Middle English
droppen
Modern English
drop
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Modern English
in

Nguồn gốc 'ghé qua'

Cụm động từ 'drop in' mang ý nghĩa 'ghé thăm nhanh' hoặc 'ghé qua không báo trước'. Nó kết hợp ý nghĩa của động từ 'drop' (rơi, thả, chỉ hành động nhanh và ngắn ngủi, không chủ đích) và giới từ 'in' (vào bên trong). Hình ảnh này gợi lên việc ai đó 'rơi' vào một địa điểm một cách nhanh chóng và bất ngờ, không có sự chuẩn bị hay hẹn trước, tương tự như một giọt nước rơi xuống, hàm ý chuyến thăm không kéo dài và không gây phiền phức.

Usage Note

Cụm động từ này thường dùng để chỉ một chuyến thăm ngắn, bất ngờ. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi. Khác với 'visit' mang tính trang trọng và có kế hoạch hơn.

Prepositions

on

Khi dùng 'on', nó thường được theo sau bởi một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'drop in on a shop'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + drop in
  • feel free to feel free to drop in
    (cứ tự nhiên ghé qua)
  • you can you can drop in anytime
    (bạn có thể ghé qua bất cứ lúc nào)
Trạng từ + drop in
  • just just drop in
    (chỉ ghé qua một lát, ghé chơi)
  • suddenly suddenly drop in
    (đột nhiên ghé qua)
  • unexpectedly unexpectedly drop in
    (ghé qua một cách bất ngờ)
drop in + Giới từ/Cụm giới từ
  • on drop in on someone
    (ghé thăm ai đó (không báo trước))
  • for drop in for a chat/coffee
    (ghé qua để trò chuyện/uống cà phê)
  • at drop in at my office/house
    (ghé qua văn phòng/nhà của tôi)

Idioms

  • drop in on someone

    ghé thăm ai đó một cách ngẫu nhiên, không hẹn trước

    "I might drop in on my sister later this afternoon, if I have time."

    (Chiều nay, nếu có thời gian, tôi có thể ghé thăm chị gái tôi.)

  • drop in for a quick visit/cup of tea

    ghé qua nhanh để thăm hỏi/uống cà phê/trò chuyện

    "Why don't you drop in for a quick cup of tea after work tomorrow?"

    (Sao bạn không ghé qua uống một tách trà nhanh sau giờ làm vào ngày mai nhỉ?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drop in

Verb
Lật mặt

Ghé thăm ai đó một cách không chính thức và thường không báo trước.

"I thought I'd drop in on you while I was passing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have some free time, you will drop in to my office this afternoon.
Nếu bạn có chút thời gian rảnh, bạn sẽ ghé qua văn phòng của tôi chiều nay.
Phủ định
If you don't feel well, you won't drop in at the party tonight.
Nếu bạn không cảm thấy khỏe, bạn sẽ không ghé qua bữa tiệc tối nay.
Nghi vấn
Will you drop in for a coffee if you are near my house?
Bạn sẽ ghé qua uống cà phê nếu bạn ở gần nhà tôi chứ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have free time, I often drop in on my grandmother.
Nếu tôi có thời gian rảnh, tôi thường ghé thăm bà của tôi.
Phủ định
When I am busy, I don't drop in on my friends.
Khi tôi bận, tôi không ghé thăm bạn bè của tôi.
Nghi vấn
If you're in the neighborhood, do you often drop in for a visit?
Nếu bạn ở gần đây, bạn có thường ghé thăm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drop in".

Văn hóa ghé thăm ngẫu hứng

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'drop in' (ghé thăm không báo trước) là một hành động khá phổ biến và được chấp nhận trong các mối quan hệ thân thiết hoặc trong những tình huống không yêu cầu sự trang trọng. Điều này thể hiện sự tự nhiên, thoải mái trong giao tiếp xã hội, nhưng cũng ngụ ý rằng chuyến thăm sẽ ngắn gọn và không làm phiền lịch trình của chủ nhà. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy vào văn hóa và mức độ thân thiết của mối quan hệ, nên việc xem xét bối cảnh là quan trọng.

Trung tâm 'Drop-in' – Tiếp cận dịch vụ không hẹn trước

Khái niệm 'drop-in center' (trung tâm tiếp nhận không cần hẹn) hoặc 'drop-in clinic' (phòng khám không cần hẹn) rất phổ biến trong các xã hội phương Tây. Đây là những nơi cung cấp dịch vụ (y tế, tư vấn, xã hội) mà khách hàng hoặc bệnh nhân có thể đến mà không cần đặt lịch hẹn trước, giúp họ dễ dàng tiếp cận dịch vụ ngay lập tức. Điều này nhấn mạnh tính tiện lợi và khả năng đáp ứng nhanh chóng, phù hợp với ý nghĩa của 'drop in' là sự xuất hiện không báo trước và nhanh gọn.