drop in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To visit someone informally and often without having made arrangements.
Vietnamese Meaning
Ghé thăm ai đó một cách không chính thức và thường không báo trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I thought I'd drop in on you while I was passing."
"Tôi nghĩ là sẽ ghé thăm bạn khi tôi đi ngang qua đây."
-
"Feel free to drop in anytime."
"Cứ tự nhiên ghé chơi bất cứ lúc nào nhé."
-
"Why don't you drop in for a coffee?"
"Sao bạn không ghé qua uống cà phê nhỉ?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | drop | rơi, làm rơi, thả, giảm |
| Noun | drop-in | chuyến ghé thăm không hẹn trước; trung tâm tiếp nhận không cần hẹn |
| Adjective | drop-in | không cần hẹn trước (ví dụ: phòng khám drop-in, buổi học drop-in) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường dùng để chỉ một chuyến thăm ngắn, bất ngờ. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi. Khác với 'visit' mang tính trang trọng và có kế hoạch hơn.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó thường được theo sau bởi một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'drop in on a shop'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel free to feel free to drop in (cứ tự nhiên ghé qua)
-
you can you can drop in anytime (bạn có thể ghé qua bất cứ lúc nào)
-
just just drop in (chỉ ghé qua một lát, ghé chơi)
-
suddenly suddenly drop in (đột nhiên ghé qua)
-
unexpectedly unexpectedly drop in (ghé qua một cách bất ngờ)
-
on drop in on someone (ghé thăm ai đó (không báo trước))
-
for drop in for a chat/coffee (ghé qua để trò chuyện/uống cà phê)
-
at drop in at my office/house (ghé qua văn phòng/nhà của tôi)
Idioms
-
drop in on someone
ghé thăm ai đó một cách ngẫu nhiên, không hẹn trước
"I might drop in on my sister later this afternoon, if I have time."
(Chiều nay, nếu có thời gian, tôi có thể ghé thăm chị gái tôi.)
-
drop in for a quick visit/cup of tea
ghé qua nhanh để thăm hỏi/uống cà phê/trò chuyện
"Why don't you drop in for a quick cup of tea after work tomorrow?"
(Sao bạn không ghé qua uống một tách trà nhanh sau giờ làm vào ngày mai nhỉ?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drop in
VerbGhé thăm ai đó một cách không chính thức và thường không báo trước.
"I thought I'd drop in on you while I was passing."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have some free time, you will drop in to my office this afternoon. |
Nếu bạn có chút thời gian rảnh, bạn sẽ ghé qua văn phòng của tôi chiều nay. |
| Phủ định | If you don't feel well, you won't drop in at the party tonight. |
Nếu bạn không cảm thấy khỏe, bạn sẽ không ghé qua bữa tiệc tối nay. |
| Nghi vấn | Will you drop in for a coffee if you are near my house? |
Bạn sẽ ghé qua uống cà phê nếu bạn ở gần nhà tôi chứ? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I have free time, I often drop in on my grandmother. |
Nếu tôi có thời gian rảnh, tôi thường ghé thăm bà của tôi. |
| Phủ định | When I am busy, I don't drop in on my friends. |
Khi tôi bận, tôi không ghé thăm bạn bè của tôi. |
| Nghi vấn | If you're in the neighborhood, do you often drop in for a visit? |
Nếu bạn ở gần đây, bạn có thường ghé thăm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drop in".
