be guided by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to be influenced or directed by someone or something
Vietnamese Meaning
được hướng dẫn, chỉ dẫn, định hướng bởi ai đó hoặc cái gì đó; bị ảnh hưởng bởi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's decisions are guided by a commitment to sustainability."
"Các quyết định của công ty được định hướng bởi cam kết về tính bền vững."
-
"We should be guided by common sense."
"Chúng ta nên được hướng dẫn bởi lẽ thường."
-
"Doctors must be guided by the ethical code of conduct."
"Các bác sĩ phải tuân thủ theo quy tắc đạo đức nghề nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc một quyết định, hành động hoặc suy nghĩ được hình thành dựa trên một nguồn thông tin, nguyên tắc, hoặc ảnh hưởng nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự tác động từ bên ngoài. Ví dụ: "be guided by principles" (được hướng dẫn bởi các nguyên tắc) ngụ ý rằng hành động được thực hiện dựa trên sự tuân thủ các nguyên tắc đạo đức hoặc quy tắc.
Prepositions
Giới từ 'by' chỉ ra nguồn hướng dẫn hoặc ảnh hưởng. Ví dụ, 'be guided by the evidence' nghĩa là các quyết định được đưa ra dựa trên bằng chứng thu thập được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primarily be guided by facts. (chủ yếu được định hướng bởi sự thật.)
-
largely be guided by self-interest. (phần lớn được dẫn dắt bởi lợi ích cá nhân.)
-
solely be guided by the evidence. (chỉ được định hướng bởi bằng chứng.)
-
always be guided by your principles. (luôn được dẫn dắt bởi các nguyên tắc của bạn.)
-
Decisions should be guided by expert advice. (Các quyết định nên được định hướng bởi lời khuyên của chuyên gia.)
-
Our actions must be guided by compassion. (Hành động của chúng ta phải được dẫn dắt bởi lòng trắc ẩn.)
-
Investors are often guided by market trends. (Các nhà đầu tư thường được định hướng bởi xu hướng thị trường.)
-
The policy will be guided by the results of the survey. (Chính sách sẽ được định hướng bởi kết quả của cuộc khảo sát.)
Idioms
-
Let your conscience be your guide.
Hãy để lương tâm dẫn lối.
"When you're faced with a difficult moral choice, let your conscience be your guide."
(Khi bạn đối mặt với một lựa chọn đạo đức khó khăn, hãy để lương tâm dẫn lối.)
-
Be guided by the stars.
Hãy để các vì sao dẫn đường (nghĩa đen & bóng).
"Ancient sailors were guided by the stars, but for artists, it means following your highest aspirations."
(Thủy thủ xưa được các vì sao dẫn đường, nhưng đối với người nghệ sĩ, nó có nghĩa là theo đuổi những khát vọng cao cả nhất của mình.)
-
Be guided by the evidence.
Hãy dựa vào/hành động theo bằng chứng.
"In science and law, one must always be guided by the evidence, not by assumptions."
(Trong khoa học và luật pháp, người ta phải luôn hành động theo bằng chứng, chứ không phải theo giả định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be guided by
Động từ (dạng bị động)được hướng dẫn, chỉ dẫn, định hướng bởi ai đó hoặc cái gì đó; bị ảnh hưởng bởi
"The company's decisions are guided by a commitment to sustainability."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the project, the team will have been guided by the principles of sustainable development. |
Đến cuối dự án, nhóm sẽ được hướng dẫn bởi các nguyên tắc phát triển bền vững. |
| Phủ định | She won't have been guided by her mentor's advice, and that's why she failed. |
Cô ấy sẽ không được hướng dẫn bởi lời khuyên của người cố vấn, và đó là lý do tại sao cô ấy thất bại. |
| Nghi vấn | Will they have been guided by the new regulations before making their decision? |
Liệu họ đã được hướng dẫn bởi các quy định mới trước khi đưa ra quyết định của mình chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is being guided by a new CEO during this transition. |
Công ty đang được dẫn dắt bởi một CEO mới trong giai đoạn chuyển đổi này. |
| Phủ định | I am not being guided by my emotions at the moment; I'm thinking logically. |
Tôi không bị dẫn dắt bởi cảm xúc của mình vào lúc này; tôi đang suy nghĩ một cách logic. |
| Nghi vấn | Are you being guided by your mentor in making this important decision? |
Bạn có đang được người cố vấn hướng dẫn trong việc đưa ra quyết định quan trọng này không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been guided by her advice; I wouldn't have made so many mistakes. |
Tôi ước tôi đã làm theo lời khuyên của cô ấy; tôi đã không mắc nhiều sai lầm đến vậy. |
| Phủ định | If only the company wasn't guided by short-term profits, it could invest more in sustainable practices. |
Giá mà công ty không bị dẫn dắt bởi lợi nhuận ngắn hạn, họ có thể đầu tư nhiều hơn vào các hoạt động bền vững. |
| Nghi vấn | If only the students would be guided by the teacher, would they pass this exam? |
Giá mà học sinh chịu nghe theo lời thầy giáo, liệu họ có thể qua bài kiểm tra này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be guided by".
