(Top Banner Ad)
go downhill
B2
Động từ B2 Tổng quát

go downhill

UK: /ˌɡəʊ ˈdaʊn.hɪl/ • US: /ˌɡoʊ ˈdaʊn.hɪl/

Nghĩa tiếng Việt

xuống dốc sa sút tụt dốc trở nên tồi tệ hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually become worse

Vietnamese Meaning

Dần dần trở nên tồi tệ hơn, suy sụp, xuống dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After his wife died, his health started to go downhill rapidly."

    "Sau khi vợ ông ấy mất, sức khỏe của ông ấy bắt đầu xuống dốc nhanh chóng."

  • "The company has been going downhill since the new management took over."

    "Công ty đã đi xuống kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản."

  • "Her career started to go downhill after she had children."

    "Sự nghiệp của cô ấy bắt đầu xuống dốc sau khi cô ấy có con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hill Đồi, ngọn đồi
Adverb downhill Xuống dốc (về phương hướng); suy thoái, tồi tệ hơn (trong ngữ cảnh 'đi xuống dốc')
Adjective downhill Thuộc về hoặc diễn ra trên một con dốc xuống (ví dụ: a downhill path, a downhill race)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gān
Old English
gān (go)
Proto-Germanic
*dūnaz
Old English
dūne (down)
Proto-Germanic
*hulliz
Old English
hyll (hill)
Modern English
go downhill (metaphorical use)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'go downhill' theo nghĩa đen là 'đi xuống dốc', mô tả một chuyển động vật lý. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa ẩn dụ để diễn tả một tình huống, sức khỏe, chất lượng hoặc mối quan hệ đang suy giảm, trở nên tồi tệ hơn một cách đều đặn, giống như một vật lăn xuống dốc, ngày càng nhanh và khó kiểm soát. Hình ảnh dốc xuống thường gợi liên tưởng đến sự khó khăn, mất mát hoặc kết thúc không tốt đẹp.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả tình trạng sức khỏe, tài chính, mối quan hệ, hoặc chất lượng của một cái gì đó đang xấu đi theo thời gian. Khác với 'decline' là một sự suy giảm chung chung, 'go downhill' mang ý nghĩa một sự suy giảm nhanh chóng và khó kiểm soát hơn.

Prepositions

-

Không đi kèm với giới từ cụ thể trong cấu trúc này.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Subject)
  • health Her health started to go downhill after the accident.
    (Sức khỏe cô ấy bắt đầu suy yếu sau tai nạn.)
  • economy The national economy has been going downhill for months.
    (Nền kinh tế quốc gia đã suy thoái trong nhiều tháng.)
  • situation The political situation in the region is going downhill rapidly.
    (Tình hình chính trị trong khu vực đang xấu đi nhanh chóng.)
  • relationship Their relationship began to go downhill when they stopped communicating.
    (Mối quan hệ của họ bắt đầu rạn nứt khi họ ngừng giao tiếp.)
  • business The small business went downhill after the new competitor opened.
    (Doanh nghiệp nhỏ này đi xuống sau khi đối thủ cạnh tranh mới mở cửa.)
  • quality The quality of service at that restaurant has really gone downhill.
    (Chất lượng dịch vụ ở nhà hàng đó đã thực sự đi xuống.)
Trạng từ (Adverb)
  • rapidly The patient's condition went rapidly downhill.
    (Tình trạng của bệnh nhân xấu đi nhanh chóng.)
  • steadily Without proper investment, the company went steadily downhill.
    (Nếu không có đầu tư đúng mức, công ty dần dần suy thoái.)
  • quickly Things can go downhill very quickly if you don't address the problems.
    (Mọi thứ có thể xấu đi rất nhanh nếu bạn không giải quyết các vấn đề.)

Idioms

  • go downhill

    Suy thoái, tồi tệ đi; trở nên kém hơn về chất lượng, sức khỏe, tình hình.

    "After he lost his job, his life started to go downhill."

    (Sau khi mất việc, cuộc sống của anh ấy bắt đầu đi xuống.)

  • it's all downhill from here

    Mọi việc sẽ dễ dàng hơn từ đây; phần khó khăn nhất đã qua.

    "We've finished the hardest part of the project, so it's all downhill from here."

    (Chúng ta đã hoàn thành phần khó nhất của dự án rồi, vậy nên từ giờ mọi việc sẽ dễ dàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go downhill

Động từ
Lật mặt

Dần dần trở nên tồi tệ hơn, suy sụp, xuống dốc.

"After his wife died, his health started to go downhill rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His health started to go downhill: he began experiencing severe fatigue and frequent illnesses.
Sức khỏe của anh ấy bắt đầu đi xuống: anh ấy bắt đầu trải qua sự mệt mỏi nghiêm trọng và những căn bệnh thường xuyên.
Phủ định
The company's performance didn't go downhill immediately: initially, they maintained a stable market share.
Hiệu suất của công ty không đi xuống ngay lập tức: ban đầu, họ duy trì thị phần ổn định.
Nghi vấn
Did the quality of the restaurant really go downhill: or were our expectations simply too high?
Chất lượng của nhà hàng có thực sự đi xuống không: hay kỳ vọng của chúng ta chỉ đơn giản là quá cao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company lost its biggest client, it started to go downhill, and profits plummeted.
Sau khi công ty mất khách hàng lớn nhất, nó bắt đầu đi xuống dốc, và lợi nhuận giảm mạnh.
Phủ định
Despite the initial setbacks, the project didn't go downhill, but instead improved steadily.
Mặc dù có những trở ngại ban đầu, dự án đã không đi xuống dốc, mà thay vào đó đã cải thiện đều đặn.
Nghi vấn
Did the quality of the food go downhill, or did the chef just have a bad day?
Chất lượng đồ ăn có đi xuống dốc không, hay là đầu bếp chỉ có một ngày tồi tệ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the new manager arrived, the company started to go downhill.
Sau khi người quản lý mới đến, công ty bắt đầu đi xuống.
Phủ định
The quality of their products did not go downhill immediately; it happened gradually.
Chất lượng sản phẩm của họ không đi xuống ngay lập tức; nó xảy ra từ từ.
Nghi vấn
Did his health go downhill after the surgery?
Sức khỏe của anh ấy có đi xuống sau cuộc phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go downhill".

Ẩn dụ 'Lên' và 'Xuống'

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều nền văn hóa khác), hướng 'lên' thường gắn liền với sự tích cực, tiến bộ, thành công (ví dụ: 'move up the ladder', 'spirits lifted'), trong khi hướng 'xuống' thường gợi liên tưởng đến tiêu cực, suy thoái, thất bại (ví dụ: 'feeling down', 'down in the dumps'). Cụm từ 'go downhill' phản ánh trực tiếp sự liên tưởng này, biến một hành động vật lý thành một ẩn dụ sâu sắc cho sự suy giảm và xuống cấp.

Bước ngoặt và Sự suy thoái

Khái niệm 'go downhill' thường ám chỉ việc vượt qua một điểm giới hạn hoặc bước ngoặt, sau đó mọi thứ bắt đầu chuyển biến xấu một cách khó đảo ngược. Trong kinh doanh, sức khỏe hay các mối quan hệ, việc nhận biết khi nào một điều gì đó bắt đầu 'đi xuống dốc' là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời trước khi tình hình trở nên quá tồi tệ, vì một khi đã 'xuống dốc', việc quay lại có thể rất khó khăn hoặc không thể.