get better
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khỏe hơn, tốt hơn, cải thiện về sức khỏe, tình trạng, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hope you get better soon."
"Tôi hy vọng bạn sớm khỏe lại."
-
"The weather is getting better."
"Thời tiết đang tốt hơn."
-
"My English is getting better every day."
"Tiếng Anh của tôi đang tốt hơn mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | better | cải thiện, làm cho tốt hơn |
| Noun | betterment | sự cải thiện, sự tiến bộ |
| Adjective | good | tốt, giỏi (là dạng gốc của 'better') |
| Adverb | well | tốt, khỏe (là dạng gốc của 'better') |
| Adjective/Adverb | best | tốt nhất, giỏi nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự cải thiện về sức khỏe sau khi bị bệnh. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự cải thiện về tình trạng chung (ví dụ: tình hình tài chính, thời tiết). Lưu ý sự khác biệt với 'feel better' (cảm thấy tốt hơn) chỉ về cảm giác chủ quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly get better (nhanh chóng hồi phục/tốt hơn)
-
gradually gradually get better (dần dần tốt hơn/tiến bộ)
-
eventually eventually get better (cuối cùng cũng tốt hơn/hồi phục)
-
things things get better (mọi chuyện/tình hình tốt đẹp hơn)
-
patient patient gets better (bệnh nhân bình phục)
-
situation situation gets better (tình hình cải thiện)
-
at get better at something (giỏi hơn/thành thạo hơn (về cái gì))
-
with practice get better with practice (tiến bộ nhờ luyện tập)
-
over time get better over time (tốt hơn theo thời gian)
Idioms
-
Get better soon!
Chúc bạn mau khỏe lại!/Sớm bình phục nhé!
"I heard you're sick. Get better soon!"
(Nghe nói bạn bị ốm. Chúc bạn mau khỏe lại nhé!)
-
Things will get better.
Mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp hơn thôi.
"Don't worry too much; things will get better."
(Đừng lo lắng quá; mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp hơn thôi.)
-
It's getting better all the time.
Nó đang ngày càng tốt hơn/cải thiện liên tục.
"Our customer service? It's getting better all the time."
(Dịch vụ khách hàng của chúng ta ư? Nó đang ngày càng tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get better
Cụm động từKhỏe hơn, tốt hơn, cải thiện về sức khỏe, tình trạng, v.v.
"I hope you get better soon."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is getting better at playing the piano. |
Cô ấy đang chơi đàn piano ngày càng tốt hơn. |
| Phủ định | He didn't get better after the surgery. |
Anh ấy đã không khỏe hơn sau cuộc phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Will I get better if I take this medicine? |
Tôi có khỏe hơn không nếu tôi uống thuốc này? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had taken the medicine, he would have gotten better. |
Nếu anh ấy đã uống thuốc, anh ấy đã có thể khỏe hơn. |
| Phủ định | If she hadn't rested properly after the surgery, she wouldn't have gotten better so quickly. |
Nếu cô ấy không nghỉ ngơi đầy đủ sau phẫu thuật, cô ấy đã không thể khỏe lại nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have gotten better if he had followed the doctor's advice? |
Liệu anh ấy có khỏe hơn nếu anh ấy đã làm theo lời khuyên của bác sĩ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will get better soon. |
Anh ấy sẽ sớm khỏe hơn. |
| Phủ định | Not only did he get better quickly, but also he started exercising daily. |
Không những anh ấy khỏe lại nhanh chóng, mà anh ấy còn bắt đầu tập thể dục hàng ngày. |
| Nghi vấn | Should he get better, he will be discharged from the hospital. |
Nếu anh ấy khỏe hơn, anh ấy sẽ được xuất viện. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will get better soon after taking the medicine. |
Cô ấy sẽ khỏe hơn sớm sau khi uống thuốc. |
| Phủ định | He is not going to get better if he doesn't follow the doctor's advice. |
Anh ấy sẽ không khỏe hơn nếu anh ấy không nghe theo lời khuyên của bác sĩ. |
| Nghi vấn | Will the economy get better next year? |
Nền kinh tế có tốt hơn vào năm tới không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was getting better at playing the piano. |
Cô ấy đang chơi đàn piano ngày càng giỏi hơn. |
| Phủ định | I was not getting better at understanding French grammar. |
Tôi đã không tiến bộ hơn trong việc hiểu ngữ pháp tiếng Pháp. |
| Nghi vấn | Were they getting better at solving the puzzles? |
Họ có đang giỏi hơn trong việc giải các câu đố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get better".
