(Top Banner Ad)
get better
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

get better

UK: /ɡɛt ˈbɛtə(r)/ • US: /ɡɛt ˈbɛtər/

Nghĩa tiếng Việt

khỏe hơn tốt hơn cải thiện khá hơn tiến bộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve in health, condition, etc.

Vietnamese Meaning

Khỏe hơn, tốt hơn, cải thiện về sức khỏe, tình trạng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I hope you get better soon."

    "Tôi hy vọng bạn sớm khỏe lại."

  • "The weather is getting better."

    "Thời tiết đang tốt hơn."

  • "My English is getting better every day."

    "Tiếng Anh của tôi đang tốt hơn mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb better cải thiện, làm cho tốt hơn
Noun betterment sự cải thiện, sự tiến bộ
Adjective good tốt, giỏi (là dạng gốc của 'better')
Adverb well tốt, khỏe (là dạng gốc của 'better')
Adjective/Adverb best tốt nhất, giỏi nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Old English
getan / gietan
Middle English
geten
Modern English
get
Proto-Germanic
*batizō
Old English
betera
Middle English
bettere
Modern English
better

Hành trình của 'Get Better'

Cụm từ 'get better' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Get' xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta' và Proto-Germanic '*getaną', mang ý nghĩa 'có được, đạt được, nắm lấy'. Còn 'better' tiến hóa từ tiếng Anh cổ 'betera' và Proto-Germanic '*batizō', có nghĩa 'ưu việt hơn, tốt hơn'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cách diễn đạt mạnh mẽ cho quá trình cải thiện, hồi phục hoặc tiến bộ, cho thấy cách ngôn ngữ phát triển để mô tả những thay đổi tích cực trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự cải thiện về sức khỏe sau khi bị bệnh. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự cải thiện về tình trạng chung (ví dụ: tình hình tài chính, thời tiết). Lưu ý sự khác biệt với 'feel better' (cảm thấy tốt hơn) chỉ về cảm giác chủ quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + get better
  • quickly quickly get better
    (nhanh chóng hồi phục/tốt hơn)
  • gradually gradually get better
    (dần dần tốt hơn/tiến bộ)
  • eventually eventually get better
    (cuối cùng cũng tốt hơn/hồi phục)
Chủ ngữ + get better
  • things things get better
    (mọi chuyện/tình hình tốt đẹp hơn)
  • patient patient gets better
    (bệnh nhân bình phục)
  • situation situation gets better
    (tình hình cải thiện)
get better + giới từ/cụm giới từ
  • at get better at something
    (giỏi hơn/thành thạo hơn (về cái gì))
  • with practice get better with practice
    (tiến bộ nhờ luyện tập)
  • over time get better over time
    (tốt hơn theo thời gian)

Idioms

  • Get better soon!

    Chúc bạn mau khỏe lại!/Sớm bình phục nhé!

    "I heard you're sick. Get better soon!"

    (Nghe nói bạn bị ốm. Chúc bạn mau khỏe lại nhé!)

  • Things will get better.

    Mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp hơn thôi.

    "Don't worry too much; things will get better."

    (Đừng lo lắng quá; mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp hơn thôi.)

  • It's getting better all the time.

    Nó đang ngày càng tốt hơn/cải thiện liên tục.

    "Our customer service? It's getting better all the time."

    (Dịch vụ khách hàng của chúng ta ư? Nó đang ngày càng tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get better

Cụm động từ
Lật mặt

Khỏe hơn, tốt hơn, cải thiện về sức khỏe, tình trạng, v.v.

"I hope you get better soon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is getting better at playing the piano.
Cô ấy đang chơi đàn piano ngày càng tốt hơn.
Phủ định
He didn't get better after the surgery.
Anh ấy đã không khỏe hơn sau cuộc phẫu thuật.
Nghi vấn
Will I get better if I take this medicine?
Tôi có khỏe hơn không nếu tôi uống thuốc này?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken the medicine, he would have gotten better.
Nếu anh ấy đã uống thuốc, anh ấy đã có thể khỏe hơn.
Phủ định
If she hadn't rested properly after the surgery, she wouldn't have gotten better so quickly.
Nếu cô ấy không nghỉ ngơi đầy đủ sau phẫu thuật, cô ấy đã không thể khỏe lại nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would he have gotten better if he had followed the doctor's advice?
Liệu anh ấy có khỏe hơn nếu anh ấy đã làm theo lời khuyên của bác sĩ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will get better soon.
Anh ấy sẽ sớm khỏe hơn.
Phủ định
Not only did he get better quickly, but also he started exercising daily.
Không những anh ấy khỏe lại nhanh chóng, mà anh ấy còn bắt đầu tập thể dục hàng ngày.
Nghi vấn
Should he get better, he will be discharged from the hospital.
Nếu anh ấy khỏe hơn, anh ấy sẽ được xuất viện.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will get better soon after taking the medicine.
Cô ấy sẽ khỏe hơn sớm sau khi uống thuốc.
Phủ định
He is not going to get better if he doesn't follow the doctor's advice.
Anh ấy sẽ không khỏe hơn nếu anh ấy không nghe theo lời khuyên của bác sĩ.
Nghi vấn
Will the economy get better next year?
Nền kinh tế có tốt hơn vào năm tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was getting better at playing the piano.
Cô ấy đang chơi đàn piano ngày càng giỏi hơn.
Phủ định
I was not getting better at understanding French grammar.
Tôi đã không tiến bộ hơn trong việc hiểu ngữ pháp tiếng Pháp.
Nghi vấn
Were they getting better at solving the puzzles?
Họ có đang giỏi hơn trong việc giải các câu đố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get better".

Lời chúc 'Mau khỏe lại!'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi ai đó bị ốm hoặc gặp phải một tình huống khó khăn, việc nói 'Get better soon!' là một lời chúc phổ biến và chân thành. Đây là cách thể hiện sự quan tâm, đồng cảm và mong muốn người đó sớm hồi phục sức khỏe hoặc vượt qua khó khăn. Lời chúc này thường đi kèm với việc gửi thiệp, hoa hoặc những món quà nhỏ để an ủi.

Tinh thần 'Tiến bộ không ngừng'

Cụm từ 'get better' còn phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều xã hội phương Tây: niềm tin vào sự cải thiện liên tục và phát triển bản thân. Từ việc học tập, làm việc đến các mối quan hệ cá nhân, con người luôn được khuyến khích phấn đấu để 'tốt hơn' mỗi ngày. Tư tưởng này thúc đẩy sự đổi mới, học hỏi suốt đời và nỗ lực không ngừng để đạt được phiên bản tốt nhất của chính mình.