(Top Banner Ad)
go into the office
A2
Cụm động từ A2 Kinh doanh/Công sở

go into the office

UK: /ˌɡəʊ ˈɪntuː ðə ˈɒfɪs/ • US: /ˌɡoʊ ˈɪntuː ðə ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đến văn phòng vào văn phòng đi làm ở văn phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter a workplace or office building.

Vietnamese Meaning

Đi vào văn phòng, đến nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to go into the office tomorrow for a meeting."

    "Tôi phải đến văn phòng vào ngày mai để họp."

  • "She has to go into the office every day, even though she prefers working remotely."

    "Cô ấy phải đến văn phòng mỗi ngày, mặc dù cô ấy thích làm việc từ xa hơn."

  • "After the pandemic, many companies are asking their employees to go back into the office."

    "Sau đại dịch, nhiều công ty đang yêu cầu nhân viên của họ quay trở lại làm việc tại văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng, cơ quan, nhiệm vụ
Noun officer sĩ quan, nhân viên (có chức vụ), công chức
Noun official quan chức, người có thẩm quyền, người đại diện
Adjective official chính thức, có thẩm quyền
Adjective unofficial không chính thức, ngoài luồng
Verb officiate làm lễ, chủ trì, điều khiển (một buổi lễ, trận đấu)

Synonyms

go to work (đi làm)report to the office (báo cáo tại văn phòng)

Antonyms

work from home (làm việc tại nhà)leave the office (rời văn phòng)

Related Words

office environment (môi trường văn phòng)workplace (nơi làm việc)

Subject Area

Kinh doanh/Công sở

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ganganą*
Old English
gān
Latin
officium
Old French
office
Middle English
office

Nguồn gốc 'go into the office'

Cụm từ 'go into the office' là một cách diễn đạt trực tiếp, ghép các từ có nguồn gốc lâu đời lại với nhau. 'Go' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gān', chỉ hành động di chuyển. 'Into' là sự kết hợp của giới từ 'in' và 'to' từ tiếng Anh cổ. 'Office' xuất phát từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'nghĩa vụ', 'công việc' hoặc 'nơi làm việc'. Khi khái niệm văn phòng (một không gian làm việc chuyên biệt) trở nên phổ biến, cụm từ này đã trở thành cách đơn giản và phổ biến để mô tả việc di chuyển đến nơi làm việc.

Usage Note

Cụm từ này chỉ hành động di chuyển vào bên trong tòa nhà văn phòng để làm việc. Nó nhấn mạnh sự hiện diện thực tế tại nơi làm việc.

Prepositions

into

"Into" diễn tả sự di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian hoặc địa điểm cụ thể, ở đây là 'the office'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go into the office
  • frequently frequently go into the office
    (thường xuyên đi làm ở văn phòng)
  • regularly regularly go into the office
    (thường lệ đi làm ở văn phòng)
  • rarely rarely go into the office
    (hiếm khi đi làm ở văn phòng)
  • reluctantly reluctantly go into the office
    (miễn cưỡng đi làm ở văn phòng)
Purpose/Arrangement + go into the office
  • to work go into the office to work
    (đi đến văn phòng để làm việc)
  • for a meeting go into the office for a meeting
    (đi đến văn phòng để họp)
  • full-time go into the office full-time
    (đi làm ở văn phòng toàn thời gian)
  • part-time go into the office part-time
    (đi làm ở văn phòng bán thời gian)

Idioms

  • go into the office X days a week

    đi làm ở văn phòng X ngày một tuần

    "Many companies now ask employees to go into the office three days a week."

    (Nhiều công ty hiện yêu cầu nhân viên đi làm ở văn phòng ba ngày một tuần.)

  • go into the office on a hybrid schedule

    đi làm ở văn phòng theo lịch trình linh hoạt (kết hợp làm việc từ xa và tại văn phòng)

    "I prefer to go into the office on a hybrid schedule, working some days from home."

    (Tôi thích đi làm ở văn phòng theo lịch trình linh hoạt, làm việc một số ngày tại nhà.)

  • go into the office to collaborate

    đi làm ở văn phòng để cộng tác (làm việc nhóm)

    "We often go into the office to collaborate on group projects, as it's easier face-to-face."

    (Chúng tôi thường đi làm ở văn phòng để cộng tác trong các dự án nhóm, vì trực tiếp thì dễ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go into the office

Cụm động từ
Lật mặt

Đi vào văn phòng, đến nơi làm việc.

"I have to go into the office tomorrow for a meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go into the office".

Văn hóa làm việc hiện đại và mô hình Hybrid

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt sau đại dịch COVID-19, cụm từ 'go into the office' thường được sử dụng để phân biệt rõ ràng với làm việc từ xa (remote work). Nhiều công ty đã và đang áp dụng mô hình làm việc 'hybrid' (kết hợp), nơi nhân viên chỉ cần đến văn phòng một vài ngày nhất định trong tuần để cân bằng giữa sự linh hoạt và tương tác trực tiếp.

Văn phòng: Nơi giao tiếp và xây dựng văn hóa

Đối với nhiều người, 'văn phòng' không chỉ là một địa điểm làm việc mà còn là trung tâm của sự giao tiếp, tương tác xã hội và xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Việc 'đi vào văn phòng' thường gắn liền với việc tham gia vào các hoạt động nhóm, họp mặt trực tiếp và hòa nhập vào môi trường làm việc tập thể, điều mà làm việc từ xa khó có thể thay thế hoàn toàn.