go on a rampage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a wild and destructive way.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách điên cuồng và phá hoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protesters went on a rampage, destroying shops and cars."
"Những người biểu tình đã nổi cơn thịnh nộ, phá hủy các cửa hàng và xe hơi."
-
"The elephant went on a rampage through the village."
"Con voi nổi cơn điên cuồng phá phách khắp ngôi làng."
-
"He went on a rampage after losing his job."
"Anh ta nổi cơn thịnh nộ sau khi mất việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rampage | Sự tàn phá điên cuồng, hành động hung hăng không kiểm soát |
| Verb | to rampage | Tàn phá điên cuồng, hành động hung hăng không kiểm soát |
| Adjective | rampaging | Đang tàn phá, hung hăng; gây ra sự tàn phá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hành vi bạo lực, phá hoại trên diện rộng, thường là do tức giận hoặc mất kiểm soát. Nó mạnh hơn các hành động phá phách thông thường. Thường ám chỉ sự mất kiểm soát hoàn toàn và gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Prepositions
'on' trong trường hợp này là một phần cố định của cụm động từ 'go on a rampage', không thể thay thế bằng giới từ khác. Nó biểu thị việc bắt đầu hoặc tham gia vào một hành động điên cuồng và phá hoại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drunken a drunken man goes on a rampage (một người đàn ông say xỉn nổi cơn điên)
-
enraged an enraged mob goes on a rampage (một đám đông giận dữ nổi cơn tàn phá)
-
disgruntled a disgruntled employee went on a rampage (một nhân viên bất mãn đã nổi cơn tàn phá)
-
threaten to The protestors threatened to go on a rampage. (Những người biểu tình đe dọa sẽ nổi cơn tàn phá.)
-
begin to After the announcement, the crowd began to go on a rampage. (Sau thông báo, đám đông bắt đầu nổi cơn tàn phá.)
-
cause to The unfair decision caused the fans to go on a rampage. (Quyết định bất công khiến người hâm mộ nổi cơn tàn phá.)
-
violently He violently went on a rampage. (Anh ta nổi cơn tàn phá một cách hung bạo.)
-
suddenly The animal suddenly went on a rampage. (Con vật bất ngờ nổi cơn điên.)
-
blindly He blindly went on a rampage, not caring about the consequences. (Anh ta nổi cơn tàn phá một cách mù quáng, không quan tâm hậu quả.)
Idioms
-
go on a spending rampage
Chi tiêu hoang phí, mua sắm không kiểm soát
"After winning the lottery, she went on a spending rampage, buying everything she ever wanted."
(Sau khi trúng số, cô ấy đã chi tiêu hoang phí, mua tất cả mọi thứ cô ấy từng muốn.)
-
let one's emotions go on a rampage
Để cảm xúc bùng phát dữ dội, không kiểm soát được cảm xúc
"He tried to stay calm, but his anger eventually went on a rampage."
(Anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng cuối cùng cơn giận của anh ấy đã bùng phát dữ dội.)
-
go on a rampage (figurative for non-living things)
Bùng phát, lan tràn mạnh mẽ (sử dụng cho thiên tai, dịch bệnh, hoặc thứ gì đó ngoài tầm kiểm soát)
"The storm went on a rampage, destroying everything in its path."
(Cơn bão hoành hành dữ dội, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go on a rampage
Verb PhraseHành xử một cách điên cuồng và phá hoại.
"The protesters went on a rampage, destroying shops and cars."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a bear feels threatened, it goes on a rampage. |
Nếu một con gấu cảm thấy bị đe dọa, nó sẽ nổi cơn thịnh nộ. |
| Phủ định | When the stock market is stable, investors don't go on a rampage of selling. |
Khi thị trường chứng khoán ổn định, các nhà đầu tư không ồ ạt bán tháo. |
| Nghi vấn | If a customer is dissatisfied, do they go on a rampage in the store? |
Nếu một khách hàng không hài lòng, họ có nổi cơn thịnh nộ trong cửa hàng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news reported that the protestors had gone on a rampage after the government announced the new policy. |
Tin tức đưa rằng những người biểu tình đã nổi cơn thịnh nộ sau khi chính phủ công bố chính sách mới. |
| Phủ định | The witness said that the rioters did not go on a rampage but only vandalized a few storefronts. |
Nhân chứng nói rằng những kẻ bạo loạn đã không nổi cơn thịnh nộ mà chỉ phá hoại một vài cửa hàng. |
| Nghi vấn | The police officer asked if the suspect had gone on a rampage after escaping from prison. |
Cảnh sát hỏi liệu nghi phạm có nổi cơn thịnh nộ sau khi trốn thoát khỏi nhà tù hay không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't gone on a rampage after losing the game. |
Tôi ước anh ấy đã không nổi cơn thịnh nộ sau khi thua trận đấu. |
| Phủ định | If only the protesters wouldn't go on a rampage and damage public property. |
Giá mà những người biểu tình không nổi cơn thịnh nộ và phá hoại tài sản công. |
| Nghi vấn | Do you wish the company hadn't gone on a rampage of cost-cutting measures? |
Bạn có ước công ty đã không thực hiện một loạt các biện pháp cắt giảm chi phí một cách ồ ạt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go on a rampage".
