(Top Banner Ad)
stay peaceful
B1
Verb + Adjective B1 Tâm lý học, Xã hội học

stay peaceful

UK: /steɪ ˈpiːsfl/ • US: /steɪ ˈpiːsfl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ sự bình yên giữ thái độ điềm tĩnh sống thanh thản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain calm, quiet, and untroubled.

Vietnamese Meaning

Giữ cho bản thân được bình tĩnh, yên lặng và không bị xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay peaceful even when facing challenges."

    "Điều quan trọng là giữ được sự bình yên ngay cả khi đối mặt với những thử thách."

  • "I try to stay peaceful by meditating every morning."

    "Tôi cố gắng giữ được sự bình yên bằng cách thiền định mỗi sáng."

  • "Despite the chaos, she managed to stay peaceful."

    "Mặc dù hỗn loạn, cô ấy đã cố gắng giữ được sự bình yên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, giữ vững (trạng thái)
Noun stay sự ở lại, sự duy trì
Noun peace sự hòa bình, sự yên ổn, sự thanh thản
Adjective peaceful thanh bình, yên bình, hòa bình
Adverb peacefully một cách hòa bình, yên bình
Noun peacemaker người gìn giữ hòa bình, người hòa giải
Verb appease xoa dịu, làm yên lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
Modern English
stay

Nguồn gốc của 'stay' và 'peaceful'

Cụm từ 'stay peaceful' là một sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'stay' và tính từ 'peaceful' trong tiếng Anh hiện đại. 'Stay' có nguồn gốc từ Proto-Indo-European '*steh₂-' (đứng), qua tiếng Latin 'stare' và tiếng Pháp cổ 'ester' (ở lại, duy trì trạng thái). 'Peaceful' được hình thành từ danh từ 'peace' (hòa bình, từ tiếng Latin 'pax' và tiếng Pháp cổ 'pais') kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy đủ, từ tiếng Anh cổ 'full'), mang ý nghĩa 'đầy sự yên bình'.

Ý nghĩa phát triển của cụm từ

Mặc dù 'stay peaceful' không phải là một từ đơn có lịch sử phức tạp, sự kết hợp của nó thể hiện một hành động hoặc trạng thái: duy trì sự yên bình, cả về thể chất (không gây rối) lẫn tinh thần (giữ lòng bình an). Cụm từ này thường được dùng để khuyên nhủ hoặc mô tả một mong muốn về sự hòa thuận và tĩnh lặng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc duy trì trạng thái thanh thản, không bị kích động bởi những yếu tố bên ngoài. 'Stay' ở đây không chỉ đơn thuần là 'ở lại' mà còn mang ý nghĩa 'duy trì trạng thái'. So với 'remain calm', 'stay peaceful' có phần nhẹ nhàng và hướng đến sự chủ động hơn trong việc giữ gìn sự bình yên.

Collocations (Từ đi kèm)

Các động từ thường đi trước 'to stay peaceful'
  • try try to stay peaceful
    (cố gắng giữ bình tĩnh/hòa bình)
  • manage manage to stay peaceful
    (xoay sở để giữ được sự bình yên)
  • struggle struggle to stay peaceful
    (đấu tranh để giữ bình yên)
Các trạng từ bổ nghĩa cho 'stay peaceful'
  • always always stay peaceful
    (luôn giữ bình tĩnh/hòa bình)
  • just just stay peaceful
    (cứ giữ bình tĩnh/hòa bình đi)
  • somehow somehow stay peaceful
    (bằng cách nào đó vẫn giữ được sự bình yên)
Các cụm từ chỉ mục đích hoặc điều kiện với 'stay peaceful'
  • in order to in order to stay peaceful
    (để giữ được sự bình yên)
  • while while staying peaceful
    (trong khi vẫn giữ được sự bình yên)
  • to to stay peaceful
    (để giữ bình yên)

Idioms

  • Keep calm and stay peaceful.

    Giữ bình tĩnh và giữ sự yên bình. (Một biến thể của câu khẩu hiệu nổi tiếng, khuyên nhủ mọi người giữ tâm thái ổn định và tránh xung đột)

    "During the heated debate, she reminded everyone, 'Let's keep calm and stay peaceful.'"

    (Trong cuộc tranh luận nảy lửa, cô ấy nhắc nhở mọi người: 'Hãy giữ bình tĩnh và giữ sự yên bình.')

  • Strive to stay peaceful.

    Nỗ lực để giữ được sự bình yên. (Diễn tả việc cố gắng duy trì trạng thái hòa bình, tĩnh lặng)

    "Even amidst chaos, he strives to stay peaceful."

    (Ngay cả giữa sự hỗn loạn, anh ấy vẫn nỗ lực để giữ được sự bình yên.)

  • Stay peaceful at heart.

    Giữ tâm hồn/lòng mình bình yên. (Nhấn mạnh việc duy trì sự thanh thản nội tâm)

    "Despite the external pressures, she always tried to stay peaceful at heart."

    (Bất chấp những áp lực bên ngoài, cô ấy luôn cố gắng giữ tâm hồn mình bình yên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay peaceful

Verb + Adjective
Lật mặt

Giữ cho bản thân được bình tĩnh, yên lặng và không bị xáo trộn.

"It's important to stay peaceful even when facing challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' desire is to stay peaceful during the exam.
Mong muốn của các học sinh là giữ được sự bình tĩnh trong suốt kỳ thi.
Phủ định
The children's intention isn't to stay peaceful; they want to play loudly.
Ý định của bọn trẻ không phải là giữ yên lặng; chúng muốn chơi ồn ào.
Nghi vấn
Is it the Smiths' decision to stay peaceful despite the neighborhood noise?
Có phải quyết định của gia đình Smith là giữ bình tĩnh mặc dù tiếng ồn từ khu phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay peaceful".

Giá trị của sự bình yên nội tâm và chánh niệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là với sự ảnh hưởng ngày càng tăng của các triết lý phương Đông, khái niệm 'giữ bình yên nội tâm' (inner peace) đã trở nên rất quan trọng. Việc 'stay peaceful' thường được liên kết với các thực hành chánh niệm (mindfulness) và thiền định, giúp con người duy trì sự tĩnh lặng và cân bằng trong cuộc sống bận rộn và căng thẳng.

Tầm quan trọng của biểu tình hòa bình

Trong các xã hội dân chủ, quyền biểu tình là một phần thiết yếu của tự do ngôn luận. Tuy nhiên, việc 'stay peaceful' (giữ thái độ ôn hòa) trong các cuộc biểu tình là cực kỳ quan trọng. Nó giúp duy trì tính hợp pháp của phong trào, tránh bạo lực, và đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách hiệu quả mà không gây ra xung đột hoặc phá hoại.