(Top Banner Ad)
go berserk
C1
Verb C1 Tâm lý học/Hành vi

go berserk

UK: /ɡəʊ bəˈzɜːk/ • US: /ɡoʊ bərˈzɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

nổi điên phát cuồng mất kiểm soát nổi cơn thịnh nộ hóa điên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become wild, violent, and out of control.

Vietnamese Meaning

Trở nên điên cuồng, hung bạo và mất kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When he found out his car had been vandalized, he went berserk."

    "Khi anh ấy phát hiện ra xe của mình bị phá hoại, anh ấy đã nổi điên."

  • "The crowd went berserk when the team won the championship."

    "Đám đông trở nên cuồng nhiệt khi đội nhà vô địch."

  • "The dog went berserk and started biting everything in sight."

    "Con chó nổi điên và bắt đầu cắn mọi thứ trong tầm mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb berserk điên cuồng, cuồng loạn (thường dùng sau động từ 'go' hoặc 'turn' để chỉ trạng thái mất kiểm soát)
Noun berserker chiến binh Berserker (tên gọi những chiến binh Viking cổ đại chiến đấu trong trạng thái cuồng loạn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
berserkr
English
berserk

Nguồn gốc của 'Berserker'

Thuật ngữ 'berserk' bắt nguồn từ 'berserkr' trong tiếng Bắc Âu cổ, dùng để chỉ những chiến binh Viking hung dữ, chiến đấu trong trạng thái cuồng loạn, không sợ hãi và dường như không cảm thấy đau đớn. Một số học giả cho rằng 'berserkr' có nghĩa là 'áo gấu' (bear-sark), ám chỉ việc họ mặc áo choàng bằng da gấu hoặc không mặc áo giáp, chiến đấu trong trạng thái điên cuồng như những con thú.

Usage Note

Cụm từ 'go berserk' thường được dùng để mô tả hành vi mất kiểm soát do tức giận, căng thẳng hoặc bị kích động mạnh. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các cụm từ như 'get angry' hoặc 'lose one's temper', ám chỉ một trạng thái mất trí tạm thời. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động phá hoại, gây hấn hoặc tấn công. Nguồn gốc của từ 'berserk' xuất phát từ chiến binh Viking cổ đại, những người được cho là chiến đấu trong trạng thái cuồng nộ không kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go berserk
  • suddenly suddenly go berserk
    (đột ngột nổi điên/mất kiểm soát)
  • completely completely go berserk
    (hoàn toàn mất kiểm soát/phát điên)
  • absolutely absolutely go berserk
    (tuyệt đối cuồng loạn/phát rồ)
Noun (subject) + go berserk
  • The crowd The crowd went berserk.
    (Đám đông phát cuồng.)
  • The computer/machine The computer went berserk.
    (Máy tính bị lỗi/hỏng nặng (hoạt động hỗn loạn).)
  • The market The market went berserk.
    (Thị trường trở nên hỗn loạn.)
Verb (trigger) + go berserk
  • make someone make someone go berserk
    (khiến ai đó phát điên/mất kiểm soát)
  • drive someone to drive someone to go berserk
    (đẩy ai đó đến mức phát điên/mất kiểm soát)

Idioms

  • go berserk

    trở nên cực kỳ tức giận, điên loạn, hoặc mất kiểm soát; hành động một cách hỗn loạn và bạo lực.

    "The football fans went berserk when their team scored the winning goal."

    (Người hâm mộ bóng đá đã phát cuồng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.)

  • make/drive someone go berserk

    khiến ai đó phát điên, tức giận đến mức mất kiểm soát.

    "The constant noise from next door was starting to make him go berserk."

    (Tiếng ồn liên tục từ nhà bên cạnh bắt đầu khiến anh ta phát điên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go berserk

Verb
Lật mặt

Trở nên điên cuồng, hung bạo và mất kiểm soát.

"When he found out his car had been vandalized, he went berserk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went berserk when he saw the damage to his car.
Anh ấy phát điên khi nhìn thấy chiếc xe của mình bị hư hại.
Phủ định
Didn't the crowd go berserk after the winning goal?
Đám đông đã không phát cuồng sau bàn thắng quyết định sao?
Nghi vấn
Will she go berserk if she fails the exam?
Cô ấy có phát điên lên không nếu cô ấy trượt kỳ thi?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was going berserk when the singer appeared on stage.
Đám đông đã trở nên cuồng loạn khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu.
Phủ định
He wasn't going berserk; he was just very enthusiastic.
Anh ấy không trở nên cuồng loạn; anh ấy chỉ rất nhiệt tình.
Nghi vấn
Were they going berserk because of the penalty kick?
Họ có trở nên cuồng loạn vì quả phạt đền không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been going berserk after the news of the accident before we managed to calm him down.
Anh ấy đã nổi điên lên sau tin tức về vụ tai nạn trước khi chúng tôi kịp bình tĩnh anh ấy lại.
Phủ định
She hadn't been going berserk when the stock market crashed; she remained remarkably calm.
Cô ấy đã không nổi điên khi thị trường chứng khoán sụp đổ; cô ấy vẫn bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Had the dog been going berserk because of the fireworks before you brought it inside?
Con chó đã nổi điên lên vì pháo hoa trước khi bạn mang nó vào trong nhà phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go berserk".

Chiến binh Berserker trong lịch sử

Berserker không chỉ là một từ mà còn là một phần quan trọng của văn hóa Bắc Âu cổ đại. Những chiến binh này, được cho là phục vụ thần Odin, thường uống các loại thảo mộc hoặc nấm gây ảo giác để đạt được trạng thái cuồng nộ tột độ trước khi lâm trận. Hành động của họ được xem là đáng sợ, phi lý trí nhưng cũng đầy sức mạnh, để lại dấu ấn mạnh mẽ trong các câu chuyện dân gian và lịch sử.

Ứng dụng trong ngữ cảnh hiện đại

Ngày nay, cụm từ 'go berserk' được sử dụng rộng rãi và mang tính ẩn dụ hơn. Nó không chỉ ám chỉ sự mất kiểm soát của con người do giận dữ hay phấn khích, mà còn mô tả sự trục trặc nghiêm trọng hoặc hoạt động hỗn loạn của máy móc, hệ thống, thậm chí là thị trường tài chính. Việc một máy tính 'go berserk' có nghĩa là nó hoạt động không ổn định và không thể kiểm soát được.