go berserk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become wild, violent, and out of control.
Vietnamese Meaning
Trở nên điên cuồng, hung bạo và mất kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When he found out his car had been vandalized, he went berserk."
"Khi anh ấy phát hiện ra xe của mình bị phá hoại, anh ấy đã nổi điên."
-
"The crowd went berserk when the team won the championship."
"Đám đông trở nên cuồng nhiệt khi đội nhà vô địch."
-
"The dog went berserk and started biting everything in sight."
"Con chó nổi điên và bắt đầu cắn mọi thứ trong tầm mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | berserk | điên cuồng, cuồng loạn (thường dùng sau động từ 'go' hoặc 'turn' để chỉ trạng thái mất kiểm soát) |
| Noun | berserker | chiến binh Berserker (tên gọi những chiến binh Viking cổ đại chiến đấu trong trạng thái cuồng loạn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'go berserk' thường được dùng để mô tả hành vi mất kiểm soát do tức giận, căng thẳng hoặc bị kích động mạnh. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các cụm từ như 'get angry' hoặc 'lose one's temper', ám chỉ một trạng thái mất trí tạm thời. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động phá hoại, gây hấn hoặc tấn công. Nguồn gốc của từ 'berserk' xuất phát từ chiến binh Viking cổ đại, những người được cho là chiến đấu trong trạng thái cuồng nộ không kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly go berserk (đột ngột nổi điên/mất kiểm soát)
-
completely completely go berserk (hoàn toàn mất kiểm soát/phát điên)
-
absolutely absolutely go berserk (tuyệt đối cuồng loạn/phát rồ)
-
The crowd The crowd went berserk. (Đám đông phát cuồng.)
-
The computer/machine The computer went berserk. (Máy tính bị lỗi/hỏng nặng (hoạt động hỗn loạn).)
-
The market The market went berserk. (Thị trường trở nên hỗn loạn.)
-
make someone make someone go berserk (khiến ai đó phát điên/mất kiểm soát)
-
drive someone to drive someone to go berserk (đẩy ai đó đến mức phát điên/mất kiểm soát)
Idioms
-
go berserk
trở nên cực kỳ tức giận, điên loạn, hoặc mất kiểm soát; hành động một cách hỗn loạn và bạo lực.
"The football fans went berserk when their team scored the winning goal."
(Người hâm mộ bóng đá đã phát cuồng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.)
-
make/drive someone go berserk
khiến ai đó phát điên, tức giận đến mức mất kiểm soát.
"The constant noise from next door was starting to make him go berserk."
(Tiếng ồn liên tục từ nhà bên cạnh bắt đầu khiến anh ta phát điên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go berserk
VerbTrở nên điên cuồng, hung bạo và mất kiểm soát.
"When he found out his car had been vandalized, he went berserk."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He went berserk when he saw the damage to his car. |
Anh ấy phát điên khi nhìn thấy chiếc xe của mình bị hư hại. |
| Phủ định | Didn't the crowd go berserk after the winning goal? |
Đám đông đã không phát cuồng sau bàn thắng quyết định sao? |
| Nghi vấn | Will she go berserk if she fails the exam? |
Cô ấy có phát điên lên không nếu cô ấy trượt kỳ thi? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd was going berserk when the singer appeared on stage. |
Đám đông đã trở nên cuồng loạn khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu. |
| Phủ định | He wasn't going berserk; he was just very enthusiastic. |
Anh ấy không trở nên cuồng loạn; anh ấy chỉ rất nhiệt tình. |
| Nghi vấn | Were they going berserk because of the penalty kick? |
Họ có trở nên cuồng loạn vì quả phạt đền không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been going berserk after the news of the accident before we managed to calm him down. |
Anh ấy đã nổi điên lên sau tin tức về vụ tai nạn trước khi chúng tôi kịp bình tĩnh anh ấy lại. |
| Phủ định | She hadn't been going berserk when the stock market crashed; she remained remarkably calm. |
Cô ấy đã không nổi điên khi thị trường chứng khoán sụp đổ; cô ấy vẫn bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Had the dog been going berserk because of the fireworks before you brought it inside? |
Con chó đã nổi điên lên vì pháo hoa trước khi bạn mang nó vào trong nhà phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go berserk".
