Run amok
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave uncontrollably and disruptively, especially in a wild or violent manner.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách mất kiểm soát và gây rối, đặc biệt là một cách dữ dội hoặc điên cuồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protesters ran amok, smashing windows and overturning cars."
"Những người biểu tình đã hành xử mất kiểm soát, đập phá cửa sổ và lật xe."
-
"The company's marketing campaign ran amok, offending many customers."
"Chiến dịch marketing của công ty đã đi quá trớn, xúc phạm nhiều khách hàng."
-
"The virus ran amok through the hospital, infecting hundreds of patients."
"Virus lây lan mất kiểm soát khắp bệnh viện, lây nhiễm cho hàng trăm bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | amok | trong tình trạng mất kiểm soát, điên cuồng (thường dùng sau động từ như go, run) |
| Adjective | amok | mất kiểm soát, cuồng loạn (ít phổ biến hơn, dùng để mô tả trạng thái) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'run amok' thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một nhóm người hành động một cách bạo lực, thiếu suy nghĩ và gây ra sự hỗn loạn. Nó thường ám chỉ một sự mất kiểm soát hoàn toàn và có thể gây nguy hiểm cho bản thân và người khác. So với các từ như 'go crazy' hoặc 'lose control', 'run amok' mang sắc thái bạo lực và phá hoại mạnh mẽ hơn. Nó cũng có nguồn gốc lịch sử và văn hóa cụ thể, liên quan đến hành vi của những người Malay trong trạng thái 'amok'.
Prepositions
Khi 'run amok' đi kèm với 'in', nó thường chỉ địa điểm mà hành vi mất kiểm soát diễn ra. Ví dụ: 'The protesters ran amok in the city center.' Khi đi kèm với 'through', nó có thể ám chỉ cả địa điểm và cách thức hành vi diễn ra. Ví dụ: 'The virus ran amok through the population.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go amok (trở nên mất kiểm soát, phát điên, hành động bừa bãi)
-
let let things run amok (để mọi thứ vượt khỏi tầm kiểm soát, bỏ mặc cho mọi chuyện diễn biến tồi tệ)
-
cause to cause something to run amok (khiến thứ gì đó trở nên mất kiểm soát hoặc hỗn loạn)
-
children children run amok (trẻ em chạy loạn, nghịch ngợm không kiểm soát)
-
emotions emotions run amok (cảm xúc bùng phát mất kiểm soát, vượt quá giới hạn)
-
technology technology runs amok (công nghệ vượt ngoài tầm kiểm soát, gây ra hậu quả xấu)
-
system system runs amok (hệ thống hoạt động sai lệch, gây ra hỗn loạn hoặc trục trặc)
Idioms
-
Run amok
hành động một cách điên cuồng, bạo lực hoặc mất kiểm soát, gây ra hỗn loạn
"The kids ran amok in the playground while the teacher wasn't looking."
(Những đứa trẻ chạy loạn xạ khắp sân chơi trong lúc giáo viên không để ý.)
-
Go amok
mất kiểm soát hoàn toàn, trở nên hoang dại hoặc phá hoại (thường dùng thay thế cho 'run amok')
"The machine went amok and started spraying water everywhere."
(Cái máy bị hỏng và bắt đầu phun nước khắp nơi.)
-
Let something run amok
để cho thứ gì đó (tình huống, cảm xúc, v.v.) vượt ngoài tầm kiểm soát mà không can thiệp
"If you let your fears run amok, they will paralyze you."
(Nếu bạn để nỗi sợ hãi lấn át, chúng sẽ làm bạn tê liệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Run amok
VerbHành xử một cách mất kiểm soát và gây rối, đặc biệt là một cách dữ dội hoặc điên cuồng.
"The protesters ran amok, smashing windows and overturning cars."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters ran amok through the city streets, damaging property and causing chaos. |
Những người biểu tình đã nổi loạn trên các đường phố thành phố, phá hoại tài sản và gây ra sự hỗn loạn. |
| Phủ định | The disciplined soldiers did not run amok, despite the intense pressure of the battle. |
Những người lính kỷ luật đã không nổi loạn, mặc dù áp lực của trận chiến rất lớn. |
| Nghi vấn | Did the crowd run amok after the concert was canceled? |
Đám đông có nổi loạn sau khi buổi hòa nhạc bị hủy bỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run amok".
