(Top Banner Ad)
Run amok
C1
Verb C1 Xã hội học, Tâm lý học

Run amok

UK: /rʌn əˈmɒk/ • US: /rʌn əˈmɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

nổi điên mất kiểm soát hành xử điên cuồng phát cuồng làm loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave uncontrollably and disruptively, especially in a wild or violent manner.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách mất kiểm soát và gây rối, đặc biệt là một cách dữ dội hoặc điên cuồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters ran amok, smashing windows and overturning cars."

    "Những người biểu tình đã hành xử mất kiểm soát, đập phá cửa sổ và lật xe."

  • "The company's marketing campaign ran amok, offending many customers."

    "Chiến dịch marketing của công ty đã đi quá trớn, xúc phạm nhiều khách hàng."

  • "The virus ran amok through the hospital, infecting hundreds of patients."

    "Virus lây lan mất kiểm soát khắp bệnh viện, lây nhiễm cho hàng trăm bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb amok trong tình trạng mất kiểm soát, điên cuồng (thường dùng sau động từ như go, run)
Adjective amok mất kiểm soát, cuồng loạn (ít phổ biến hơn, dùng để mô tả trạng thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
amuk
English
amok
English
run amok

Nguồn gốc từ Mã Lai

Từ 'amok' trong cụm 'run amok' có nguồn gốc từ tiếng Mã Lai 'amuk', có nghĩa là 'tấn công điên cuồng' hoặc 'lao vào trận chiến với sự giận dữ tột độ'. Thuật ngữ này ban đầu mô tả một trạng thái điên cuồng bạo lực đặc trưng ở một số nền văn hóa Đông Nam Á, nơi một người đàn ông tấn công bừa bãi và giết người. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 thông qua các thủy thủ và thương nhân châu Âu, và sau đó được kết hợp với động từ 'run' để tạo thành cụm từ quen thuộc ngày nay, mang ý nghĩa rộng hơn là hành động mất kiểm soát hoặc gây hỗn loạn.

Usage Note

Cụm từ 'run amok' thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một nhóm người hành động một cách bạo lực, thiếu suy nghĩ và gây ra sự hỗn loạn. Nó thường ám chỉ một sự mất kiểm soát hoàn toàn và có thể gây nguy hiểm cho bản thân và người khác. So với các từ như 'go crazy' hoặc 'lose control', 'run amok' mang sắc thái bạo lực và phá hoại mạnh mẽ hơn. Nó cũng có nguồn gốc lịch sử và văn hóa cụ thể, liên quan đến hành vi của những người Malay trong trạng thái 'amok'.

Prepositions

in through

Khi 'run amok' đi kèm với 'in', nó thường chỉ địa điểm mà hành vi mất kiểm soát diễn ra. Ví dụ: 'The protesters ran amok in the city center.' Khi đi kèm với 'through', nó có thể ám chỉ cả địa điểm và cách thức hành vi diễn ra. Ví dụ: 'The virus ran amok through the population.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Run amok
  • go go amok
    (trở nên mất kiểm soát, phát điên, hành động bừa bãi)
  • let let things run amok
    (để mọi thứ vượt khỏi tầm kiểm soát, bỏ mặc cho mọi chuyện diễn biến tồi tệ)
  • cause to cause something to run amok
    (khiến thứ gì đó trở nên mất kiểm soát hoặc hỗn loạn)
Chủ ngữ + Run amok
  • children children run amok
    (trẻ em chạy loạn, nghịch ngợm không kiểm soát)
  • emotions emotions run amok
    (cảm xúc bùng phát mất kiểm soát, vượt quá giới hạn)
  • technology technology runs amok
    (công nghệ vượt ngoài tầm kiểm soát, gây ra hậu quả xấu)
  • system system runs amok
    (hệ thống hoạt động sai lệch, gây ra hỗn loạn hoặc trục trặc)

Idioms

  • Run amok

    hành động một cách điên cuồng, bạo lực hoặc mất kiểm soát, gây ra hỗn loạn

    "The kids ran amok in the playground while the teacher wasn't looking."

    (Những đứa trẻ chạy loạn xạ khắp sân chơi trong lúc giáo viên không để ý.)

  • Go amok

    mất kiểm soát hoàn toàn, trở nên hoang dại hoặc phá hoại (thường dùng thay thế cho 'run amok')

    "The machine went amok and started spraying water everywhere."

    (Cái máy bị hỏng và bắt đầu phun nước khắp nơi.)

  • Let something run amok

    để cho thứ gì đó (tình huống, cảm xúc, v.v.) vượt ngoài tầm kiểm soát mà không can thiệp

    "If you let your fears run amok, they will paralyze you."

    (Nếu bạn để nỗi sợ hãi lấn át, chúng sẽ làm bạn tê liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Run amok

Verb
Lật mặt

Hành xử một cách mất kiểm soát và gây rối, đặc biệt là một cách dữ dội hoặc điên cuồng.

"The protesters ran amok, smashing windows and overturning cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters ran amok through the city streets, damaging property and causing chaos.
Những người biểu tình đã nổi loạn trên các đường phố thành phố, phá hoại tài sản và gây ra sự hỗn loạn.
Phủ định
The disciplined soldiers did not run amok, despite the intense pressure of the battle.
Những người lính kỷ luật đã không nổi loạn, mặc dù áp lực của trận chiến rất lớn.
Nghi vấn
Did the crowd run amok after the concert was canceled?
Đám đông có nổi loạn sau khi buổi hòa nhạc bị hủy bỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run amok".

Hội chứng Amok trong văn hóa Mã Lai

Trong văn hóa Mã Lai, 'amok' không chỉ là một từ mà còn là một hội chứng tâm lý và xã hội đặc biệt. Hội chứng này (Amok syndrome) mô tả tình trạng một người đàn ông đột nhiên rơi vào trạng thái trầm cảm sâu sắc, sau đó bùng phát thành cơn giận dữ không kiểm soát, tấn công và giết người bừa bãi cho đến khi bị khống chế hoặc tự tử. Đây là một hiện tượng được ghi nhận bởi các nhà thám hiểm và học giả phương Tây từ thế kỷ 17, và là nguồn gốc cụ thể của cụm từ.

Mở rộng ý nghĩa trong tiếng Anh hiện đại

Mặc dù có nguồn gốc từ một hiện tượng văn hóa cụ thể và nghiêm trọng, ngày nay cụm từ 'run amok' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh với ý nghĩa ẩn dụ. Nó mô tả bất kỳ tình huống nào trở nên mất kiểm soát, không chỉ giới hạn ở hành vi bạo lực của con người. Cụm từ này có thể ám chỉ hệ thống máy tính bị lỗi, cảm xúc bùng phát, hoặc trẻ em nghịch ngợm quá mức, phản ánh sự mở rộng và linh hoạt trong ngôn ngữ hiện đại để diễn tả sự hỗn loạn hoặc thiếu kiểm soát.